Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第16课练习

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

现在

a)

bây giờ

b)

yên tĩnh

c)

tài liệu

d)

từ mới

2.

今天我 ...... 玛丽一起学习。

a)

对

b)

去

c)

跟

d)

说

3.

你上网做什么?

a)

我吃饭

b)

我喝水

c)

我跟朋友聊天儿

d)

喝茶

4.

ôn tập

a)

复习

b)

练习

c)

学习

d)

预习

5.

你常常跟谁聊天儿?

a)

我的同学

b)

书店

c)

有时候

d)

没有

6.

昨天 / 张东 / 图书馆 / 跟 / 一起 / 去

a)

昨天我去图书馆跟张东一起。

b)

昨天我跟张东一起去图书馆。

c)

张东一起去图书馆跟我昨天。

d)

昨天张东跟我去图书馆一起。

7.

Chiều ngày mai

a)

明天下午

b)

下午的明天

c)

明天的下午

d)

下午四点的时候

8.

安静

a)

ānqìng

b)

ànjìng

c)

ānjìng

d)

ānjìn

9.

我常跟妈妈一起去 ..... 买水果。

a)

超市

b)

公园

c)

宿舍

d)

教室

10.

ôn tập bài khóa

a)

复习生词

b)

练习课文

c)

复习课文

d)

预习生词

11.

下午他常做什么?

a)

看电影

b)

喝啤酒

c)

看电视

d)

吃饭

12.

现在他跟谁一起学习?

a)

老师

b)

同学

c)

妈妈

d)

学校

13.

明天你跟我 ..... 去,怎么样?

a)

休息

b)

一起

c)

常常

d)

聊天儿

14.

宿舍

a)

sùshè

b)

sūsè

c)

sūshè

d)

shūshè

15.

公园 phiên âm là ...ōngyuán

a)

k

b)

g

c)

c

d)

d

16.

你现在在哪?

a)

đúng

b)

sai

17.

Chủ nhật tôi thường đi siêu thị cùng mẹ.

a)

星期六我常跟妈妈一起去超市。

b)

星期天我常跟妈妈一起去超市。

c)

星期天我常去超市跟妈妈。

d)

星期日我妈妈常去超市。

18.

他们在看什么?

a)

电视

b)

电视剧

c)

电话

d)

电影

19.

这个 ..... 很好看。

a)

超市

b)

公园

c)

宿舍

d)

邮局

20.

去/明天/你/去/哥哥/还是/?/不

a)

明天你哥哥还是去不去?

b)

你哥哥明天不去还是去?

c)

明天你哥哥还是去不去?

d)

明天你哥哥去还是不去?

21.

收发

a)

shōufā

b)

shōufà

c)

sōufā

d)

zhōufā

22.

上网

a)

sàngwǎng

b)

shàngwǎn

c)

shāngwǎng

d)

shàngwǎng

23.

mượn sách

a)

看书

b)

买书

c)

借书

d)

卖书

24.

他总是看电视。

a)

Anh ấy luôn xem điện thoại.

b)

Anh ấy luôn xem tivi.

c)

Anh ấy ít khi xem tivi.

d)

Anh ấy luôn bật tivi.

25.

ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU VÀO CÂU

“我现在去图书馆,你跟我一起去,…………?”

a)

好的

b)

很好

c)

好吗

d)

吧

26.

TÌM LỖI SAI

“我们的公司有100个职员们。”

a)

的

b)

有

c)

个

d)

职员们