wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 30-35

Total questions: 70

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

2.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

3.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

4.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

5.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

6.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

7.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

8.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

9.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

10.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

11.

しょうゆを___

a)

つきます

b)

つけります

c)

つきります

d)

つけます

12.

ネクタイ___ します: thắt cà-vạt

a)

b)

c)

d)

13.

Gầy

a)

ふとい

b)

きれい

c)

ほそい

d)

やじるし

14.

màu vàng

a)

あか

b)

こん

c)

ちゃいろ

d)

きいろ

15.

tối qua, đêm qua

a)

ゆうへ

b)

ゆべい

c)

ゆうべ

d)

ゆべ

16.

[Sách hướng dẫn]日本語では

(a)  

17.

「Xì dầu」日本語では

(a)  

18.

「ソース、しお、さと。。」とは

a)

ちょうみりょうです

b)

ざいりょうです

c)

あぶらです

d)

のりです

19.

き の した(.......)やすみます。

a)

b)

c)

20.

ドア の まえ(.......)たばこを すいます。

a)

b)

c)

21.

わたしは(.......)CDが あります。

a)

いろいろの

b)

いろいろ

c)

いろいろな

22.

きょうしつに だれが いますか。

(............)いません。

a)

だれが

b)

なにが

c)

だれも

d)

なにも

23.

4:30

a)

よんじ はん

b)

よんじ さんじゅっぷん

c)

よんじ さんじっぷん

d)

よじ さんじっぷん

e)

よじ さんじゅうふん

24.

てがみを ............ います。

a)

かいて

b)

のみ

c)

かき

d)

のんで

25.

Hãy đi thẳng!

a)

まっすぐ いく。

b)

ひだりを いく。

c)

ひだりへ いってください。

d)

まっすぐ いってください。

26.

★ ...、… ... ください。

a)

から

b)

しめて

c)

さむいです

d)

ドアを

27.

ナイフ

a)

chén

b)

muỗng

c)

dĩa

d)

dao

28.

にもつが多いと、(  )かもしれません

a)

たいへんな

b)

たいへんに

c)

たいへんで

d)

たいへん

29.

Mẫu Vたほういいです có trợ từ...thường được thêm vào cuối câu

a)

b)

c)

d)

30.

ひじょうぐち

a)

cửa vào

b)

cửa thoát hiểm

c)

cửa ra

d)

cửa sổ

31.

cảnh sát

a)

けいさつ

b)

べんごし

c)

かんごし

d)

か手

32.

tiền phạt

a)

ばっきん

b)

お金

c)

しょうがくきん

d)

やちん

33.

せんたくき

a)

máy giặt

b)

máy rửa bát

c)

máy hút bụi

d)

máy tính

34.

quy tắc

a)

きそく

b)

きけん

c)

きらい

d)

きれい

35.

せいふく( )きがえます

a)

b)

c)

d)

36.

ボール( )なげます

a)

b)

c)

d)

37.

マーク

a)

Dấu hiệu

b)

Cố lên

c)

Đòn bẩy

d)

Cẩu trục

38.

こまる

a)

thay đổi

b)

đánh dấu

c)

nhập vào

d)

khó khăn

39.

Hàng xóm

(a)  

40.

Sự cho phép

a)

ぎょうか

b)

きょうか

c)

ぎょか

d)

きょか

41.

Rèm cửa

(a)  

42.

Cảng

a)

しま

b)

みなと

c)

むこう

d)

おくじょう

43.

Ôn tập

a)

よしゅうする

b)

ふくしゅうする

c)

れんしゅうする

d)

ほしゅうする

44.

Cơ hội

a)

きょか

b)

きかい

c)

かいがい

d)

きょうか

45.

レバー

a)

thiết bị

b)

phím

c)

cần gạt

d)

rèm cửa

46.

Nguy hiểm

a)

きそく

b)

きかい

c)

きけん

d)

きたい

47.

かなしい

a)

Buồn

b)

Thất vọng

c)

Lo lắng

d)

Nhớ

48.

くわしい

a)

Buồn

b)

Thất vọng

c)

Nhớ

d)

Chi tiết

49.

Thể ý chí của động từ やります

a)

やるな

b)

やられる

c)

やろう

d)

やろ

50.

Mẫu 「つもりです」mang nghĩa "định" đi với động từ ở dạng nào?

a)

Vる

Vた

b)

Vる

Vない

c)

Vた

Vない

d)

Vた

Vなかった

51.

Chia động từ 「やります」về thể mệnh lệnh

a)

やれる

b)

やろ

c)

やれ

d)

やるな

52.

「立入禁止」は入るな という 意味です。

Lựa chọn hình thích hợp để miêu tả câu trên ;))

a)
b)
c)
d)
53.

「どうしますか」

"Nên làm như thế nào thì được? "

sẽ là?

a)

どうしなければ いいですか

b)

どうすれば いいですか

c)

どうしなかったら いいですか

d)

どうやって いいですか

54.

Thể điều kiện của tính từ いい

"Nếu tốt"

a)

いくれば

b)

いければ

c)

よくれば

d)

よければ

55.

2. ただしいこたえに まるを(       )ください。

a)

A. かいて

b)

B. かけて

c)

C. いれて

d)

D. つけて

56.

ぎんこうはまだ( )いません

a)

あいて

b)

あく

c)

あかない

d)

あきます

57.

たばこをすわない( )です。

a)

よてい

b)

つもり

c)

いません

d)

思っています

58.

レポートは(   )だしていません。

a)

まだ

b)

もう

c)

ほど

d)

ぐらい

59.

âm nhạc

a)

おんかく

b)

おせいじ

c)

おせじ

d)

おんがく

60.
a)

やきゅう

b)

ダンス

c)

コンサート

d)

かぶき

61.

giỏi, khéo

a)

じょうず

b)

へた

c)

きらい

d)

すき

62.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

63.

つま

a)

vợ người khác

b)

vợ mình

c)

chồng người khác

d)

chồng mình

64.

きらい

a)

ghét

b)

thích

c)

yêu

d)

buồn

65.

けしごむは かばん(  )なか(  )あります。

a)

に/に

b)

が/を

c)

の/に

d)

の/が

66.

ここでは(    )たばこを すわないように してください。

a)

ぜったいに

b)

かならず

c)

なかなか

67.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

68.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

69.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

70.

むり(   )します。

a)

b)

c)

d)