Worksheets复习第十课-课文1
Total questions: 10
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成汉语: 我朋友可以说多种外语其中有汉语。
4 lines
2.
翻译这个句子成汉语: 要是有很多钱我就开一个外语学院请黄老师来教课。
4 lines
3.
翻译这个句子成汉语: 你去过胡志明博物馆了吗?哪里很有名,你要去参观一次吧!
4 lines
4.
翻译这个句子成汉语: 学习中文,首先要学习拼音,然后才学汉字。
4 lines
5.
翻译这个句子成汉语: 玛丽比我做作业做得不错。
4 lines
6.
翻译这个句子成汉语: công việc ngày hôm nay gặp rắc rồi lớn rồi, chúng ta phải cùng nhau nghĩ cách thôi.
4 lines
7.
翻译这个句子成汉语: từ đây lái xe tới trường học, cần tốn khoảng 3,4 chục phút.
4 lines
8.
翻译这个句子成汉语: trẻ con khi qua đường sá, cần phải chú ý an toàn.
4 lines
9.
翻译这个句子成汉语: ngoại ngữ rất quan trọng đối với công việc của tôi.
4 lines
10.
翻译这个句子成汉语: cái váy lần này bạn mua đẹp hơn cái váy lần trước bạn mua.
4 lines
100 %
