Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Báo
杂志
书
报纸
报子
旁边
Bên cạnh
Bên trái
Phía Đông
Cửa hàng
Tôi thích cà phê ở đây nhất
我喜欢那儿的咖啡
我喜欢最这儿的咖啡
我最喜欢哪儿的咖啡
我最喜欢这儿的咖啡
Cái ly nào là của cô ấy?
那些杯子是她的?
哪个杯子是她的?
哪儿杯子是她的?
这个杯子是她的
旁边那个粉色的手表是谁的?
Cái đồng hồ treo tường màu hồng bên cạnh là của ai?
Cái ly màu hồng bên cạnh này là của ai?
Cái đồng hồ bên cạnh đó là của ai?
Cái đồng hồ màu hồng bên cạnh đó là của ai?
他 (a) 星期日都在房间看书 Tā... xīngqī tiān dōu zài fángjiān kànshū
View all
5 questions
現場-捐血注意go 你我他
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
1234
11 questions
siba
iverson6444
1st - 5th Grade
vocab test2
6 questions
農特產品快問快答
Bài 1