wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2 bài 3

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Báo

a)

杂志

b)

c)

报纸

d)

报子

2.

旁边

a)

Bên cạnh

b)

Bên trái

c)

Phía Đông

d)

Cửa hàng

3.

Tôi thích cà phê ở đây nhất

a)

我喜欢那儿的咖啡

b)

我喜欢最这儿的咖啡

c)

我最喜欢哪儿的咖啡

d)

我最喜欢这儿的咖啡

4.

Cái ly nào là của cô ấy?

a)

那些杯子是她的?

b)

哪个杯子是她的?

c)

哪儿杯子是她的?

d)

这个杯子是她的

5.

旁边那个粉色的手表是谁的?

a)

Cái đồng hồ treo tường màu hồng bên cạnh là của ai?

b)

Cái ly màu hồng bên cạnh này là của ai?

c)

Cái đồng hồ bên cạnh đó là của ai?

d)

Cái đồng hồ màu hồng bên cạnh đó là của ai?

6.

他 (a)   星期日都在房间看书 Tā... xīngqī tiān dōu zài fángjiān kànshū