wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA GIỮA KỲ I TIN 9A

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

An ninh mạng là gì?

a)

An ninh mạng là bảo vệ hệ thống máy tính và dữ liệu khỏi các mối đe dọa.

b)

An ninh mạng là phát triển phần mềm mới.

c)

An ninh mạng là quản lý tài chính cá nhân.

d)

An ninh mạng là việc bảo trì máy tính.

2.

Tại sao an ninh mạng lại quan trọng?

a)

An ninh mạng bảo vệ thông tin và hệ thống khỏi các mối đe dọa và tấn công.

b)

An ninh mạng chỉ bảo vệ phần cứng của máy tính.

c)

An ninh mạng chỉ cần thiết cho các công ty lớn.

d)

An ninh mạng không ảnh hưởng đến người dùng cá nhân.

3.

Các loại tấn công mạng phổ biến là gì?

a)

brute force attack

b)

cross-site scripting

c)

DDoS, phishing, malware, hacking, man-in-the-middle

d)

SQL injection

4.

Dữ liệu lớn là gì?

a)

Dữ liệu lớn chỉ là dữ liệu nhỏ được lưu trữ

b)

Dữ liệu lớn là tập hợp các dữ liệu có kích thước lớn, phức tạp và đa dạng.

c)

Dữ liệu lớn là dữ liệu không có cấu trúc

d)

Dữ liệu lớn là dữ liệu chỉ từ một nguồn duy nhất

5.

Lợi ích của dữ liệu lớn trong kinh doanh là gì?

a)

Cải thiện quyết định kinh doanh và tối ưu hóa quy trình.

b)

Tăng cường sự cạnh tranh bằng cách giảm giá sản phẩm.

c)

Tăng số lượng nhân viên mà không cần đào tạo.

d)

Giảm thiểu rủi ro tài chính mà không cần phân tích.

6.

Các công cụ nào thường được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn?

a)

MySQL

b)

Excel

c)

Python

d)

Hadoop, Spark, NoSQL databases, Tableau, Power BI

7.

Trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo là một loại thực phẩm.

b)

Trí tuệ nhân tạo chỉ là một phần mềm đơn giản.

c)

Trí tuệ nhân tạo không liên quan đến máy tính.

d)

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thông minh.

8.

Các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Giao hàng tự động

b)

Chăm sóc sức khỏe từ xa

c)

Quản lý tài chính cá nhân

d)

Trợ lý ảo, gợi ý sản phẩm, nhận diện giọng nói, tự động hóa quy trình.

9.

Sự khác biệt giữa trí tuệ nhân tạo và học máy là gì?

a)

Học máy là lĩnh vực rộng hơn trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo và học máy là hai thuật ngữ đồng nghĩa.

c)

Học máy không liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

d)

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực rộng hơn, trong khi học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo.

10.

Tại sao trí tuệ nhân tạo lại được coi là tương lai của công nghệ?

a)

Trí tuệ nhân tạo được coi là tương lai của công nghệ vì khả năng tự động hóa, phân tích dữ liệu lớn và cải thiện hiệu suất trong nhiều lĩnh vực.

b)

Trí tuệ nhân tạo chỉ là một xu hướng tạm thời.

c)

Trí tuệ nhân tạo không có khả năng tự học.

d)

Trí tuệ nhân tạo chỉ được sử dụng trong ngành giải trí.

11.

Các thách thức trong an ninh mạng hiện nay là gì?

a)

Sự giảm thiểu của các cuộc tấn công mạng.

b)

Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.

c)

Sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng và lỗ hổng bảo mật.

d)

Sự ổn định của hệ thống mạng.

12.

Dữ liệu lớn có thể được thu thập từ đâu?

a)

Phim ảnh

b)

Mạng xã hội, thiết bị IoT, giao dịch thương mại điện tử, cảm biến, và cơ sở dữ liệu lớn.

c)

Báo chí truyền thống

d)

Sách giáo khoa

13.

Trí tuệ nhân tạo có thể giúp gì cho giáo dục?

a)

Giúp tăng cường sự cạnh tranh giữa học sinh

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên trong lớp học

c)

Giúp học sinh không cần học bài

d)

Trí tuệ nhân tạo có thể giúp cá nhân hóa giáo dục, tự động hóa đánh giá và hỗ trợ giáo viên.

14.

Những rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng dữ liệu lớn?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Giảm chi phí lưu trữ

c)

Cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Bảo mật, quyền riêng tư, chất lượng dữ liệu, chi phí, và quản lý phức tạp.

15.

Cách bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng là gì?

a)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và bảo mật thông tin cá nhân.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

16.

An toàn thông tin là gì?

a)

An toàn thông tin là việc bảo vệ thông tin và hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa.

b)

An toàn thông tin là việc chia sẻ thông tin một cách tự do.

c)

An toàn thông tin là việc phát triển phần mềm mà không cần bảo mật.

d)

An toàn thông tin là việc thu thập thông tin từ người dùng.

17.

Tại sao an toàn thông tin lại quan trọng?

a)

An toàn thông tin không ảnh hưởng đến doanh nghiệp.

b)

Dữ liệu không cần được bảo vệ.

c)

An toàn thông tin quan trọng để bảo vệ dữ liệu và duy trì sự tin cậy.

d)

Tin cậy không quan trọng trong kinh doanh.

18.

Quản lý dữ liệu bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ bao gồm thu thập và lưu trữ dữ liệu.

b)

Chỉ liên quan đến bảo mật dữ liệu.

c)

Các hoạt động quản lý dữ liệu bao gồm thu thập, lưu trữ, bảo trì, phân tích và bảo mật dữ liệu.

d)

Chỉ tập trung vào phân tích dữ liệu.

19.

Lợi ích của việc quản lý dữ liệu hiệu quả là gì?

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Cải thiện khả năng truy cập, phân tích và ra quyết định.

c)

Tăng số lượng dữ liệu không cần thiết

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

20.

Phân tích dữ liệu giúp ích gì cho việc ra quyết định?

a)

Phân tích dữ liệu chỉ hữu ích cho việc lập kế hoạch dài hạn.

b)

Phân tích dữ liệu làm giảm độ chính xác trong quyết định.

c)

Phân tích dữ liệu giúp ra quyết định chính xác và hiệu quả hơn.

d)

Phân tích dữ liệu không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.

21.

Các công cụ nào thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu?

a)

Notepad

b)

Photoshop

c)

PowerPoint

d)

Excel, R, Python, Tableau, SQL

22.

Truyền thông số là gì?

a)

Truyền thông số là hình thức truyền thông sử dụng công nghệ số.

b)

Truyền thông số là một loại hình nghệ thuật truyền thống.

c)

Truyền thông số là công nghệ truyền thông không sử dụng internet.

d)

Truyền thông số là hình thức truyền thông bằng giấy.

23.

Các hình thức truyền thông số phổ biến hiện nay là gì?

a)

Diễn đàn trực tuyến, podcast, tin nhắn văn bản

b)

Bảng tin tức, tạp chí, quảng cáo truyền hình

c)

Mạng xã hội, email, blog, video trực tuyến, ứng dụng nhắn tin.

d)

Thư tín, fax, điện thoại

24.

Giải quyết vấn đề là gì trong bối cảnh kỹ thuật số?

a)

Giải quyết vấn đề là việc chỉ ra các vấn đề mà không cần hành động.

b)

Giải quyết vấn đề là việc tạo ra nội dung số mới.

c)

Giải quyết vấn đề là quá trình xác định và tìm ra giải pháp cho các vấn đề trong môi trường kỹ thuật số.

d)

Giải quyết vấn đề là quá trình phân tích dữ liệu mà không cần giải pháp.

25.

Các bước cơ bản trong quy trình giải quyết vấn đề là gì?

a)

Phân tích vấn đề, Thực hiện kế hoạch, Tìm kiếm kết quả

b)

Xác định giải pháp, Phân tích kết quả, Thực hiện đánh giá

c)

Xác định vấn đề, Phân tích nguyên nhân, Tìm kiếm giải pháp, Lập kế hoạch thực hiện, Thực hiện giải pháp, Đánh giá kết quả.

d)

Tìm kiếm vấn đề, Lập kế hoạch giải quyết, Đánh giá nguyên nhân

26.

Tại sao việc bảo mật thông tin lại quan trọng trong truyền thông số?

a)

Bảo mật thông tin không cần thiết trong truyền thông số.

b)

Việc bảo mật thông tin quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân và ngăn chặn truy cập trái phép.

c)

Việc bảo mật thông tin chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp lớn.

d)

Thông tin cá nhân không bao giờ bị lộ trong truyền thông số.

27.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi không quản lý dữ liệu tốt?

a)

Cải thiện hiệu suất làm việc

b)

Mất mát dữ liệu, rò rỉ thông tin, quyết định sai lầm, khó khăn tuân thủ quy định.

c)

Tăng cường bảo mật thông tin

d)

Giảm chi phí quản lý dữ liệu

28.

Phân tích dữ liệu có thể áp dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Thể thao

b)

Du lịch

c)

Kinh doanh, y tế, giáo dục, tài chính, marketing, khoa học dữ liệu.

d)

Nông nghiệp

29.

Truyền thông số có ảnh hưởng như thế nào đến xã hội hiện đại?

a)

Truyền thông số chỉ phục vụ cho mục đích giải trí.

b)

Truyền thông số làm giảm sự kết nối giữa mọi người.

c)

Truyền thông số làm thay đổi cách giao tiếp, cung cấp thông tin nhanh chóng và tạo nền tảng tương tác xã hội.

d)

Truyền thông số không có ảnh hưởng gì đến xã hội.

30.

Làm thế nào để cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường kỹ thuật số?

a)

Chỉ sử dụng phần mềm mà không cần tư duy

b)

Thực hành tư duy phản biện và sử dụng công cụ hỗ trợ.

c)

Chỉ làm việc một mình để giải quyết vấn đề

d)

Tránh tham gia vào các dự án nhóm

31.

Trong đô thị, thiết bị nào sau đây được gắn bộ xử lí thông tin để điều khiển việc lưu thông, giúp cho các phương tiện trên đường phố di chuyển một cách có trật tự?

a)

Xe ô tô tự lái.

b)

Đèn giao thông.

c)

Camera an ninh.

d)

Biển báo giao thông.

32.

Bằng cách nào công nghệ thông tin có những tác động mạnh mẽ đối với giáo dục?

a)

Động viên, khuyến khích mọi người tham gia vào xã hội học tập.

b)

Hỗ trợ tính toán nhanh chóng và chính xác, không cần tính nhẩm.

c)

Giúp cho việc chuyển giao và tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng.

d)

Giúp cho việc đánh giá kết quả học tập trở nên công bằng hơn.

33.

Thông tin chính xác có thể mô tả như thế nào?

a)

Thông tin có nội dung gốc xác định và nguồn tin đó đủ thẩm quyền đối với thông tin được nêu.

b)

Thông tin đúng đắn, có thể khi kiểm chứng được, đủ cụ thể so với vấn đề cần giải quyết.

c)

Thông tin được cập nhật, được thu thập đúng lúc, kịp thời để giải quyết vấn đề đặt ra.

d)

Thông tin về mọi khía cạnh của sự kiện, cho phép nhìn nhận sự kiện một cách toàn diện

34.

rong một cuộc thi rung chuông vàng, câu hỏi được đặt ra là: "Để duy trì sự sống, con người, động vật và thực vật cần những điều kiện gì?". Câu trả lời nào sau đây đáp ứng đúng nội dung của câu hỏi đó?

a)

Con người, động vật, thực vật đều có cấu tạo từ tế bào, có khả năng lớn lên và sinh sản.

b)

Động vật có thể di chuyển, có hệ thần kinh, có giác quan và tế bào không có thành xenlulo.

c)

Con người, động vật, thực vật đều cần dùng chất hữu cơ để nuôi lớn cơ thể và sinh sản.

d)

Con người, động vật, thực vật đều cần không khí, nước, thức ăn, ánh sáng để duy trì sự sống.

35.

Thông tin chính xác có thể mô tả như thế nào?

a)

Thông tin về mọi khía cạnh của sự kiện, cho phép nhìn nhận sự kiện một cách toàn diện.

b)

Thông tin được cập nhật, được thu thập đúng lúc, kịp thời để giải quyết vấn đề đặt ra.

c)

Thông tin đúng đắn, có thể khi kiểm chứng được, đủ cụ thể so với vấn đề cần giải quyết.

d)

Thông tin có nội dung gốc xác định và nguồn tin đó đủ thẩm quyền đối với thông tin được nêu.

36.

1. Ứng dụng nào của máy tính giúp mô phỏng các hiện tượng tự nhiên trong khoa học?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Mô phỏng khoa học (Simulation software)

37.

2. Máy tính được sử dụng như thế nào trong việc thiết kế sản phẩm mới?

a)

Máy tính hỗ trợ thiết kế sản phẩm mới, mô phỏng, và quản lý dữ liệu.

b)

Máy tính không có vai trò trong thiết kế sản phẩm mới.

c)

Máy tính chỉ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu sản phẩm.

d)

Máy tính chỉ hỗ trợ việc sản xuất sản phẩm mà không liên quan đến thiết kế.

38.

3. Nêu một ví dụ về ứng dụng máy tính trong y tế.

a)

Ứng dụng đặt lịch hẹn khám bệnh

b)

Hệ thống quản lý hồ sơ bệnh án điện tử.

c)

Hệ thống quản lý kho thuốc

d)

Phần mềm quản lý tài chính

39.

5. Tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ cá nhân là gì?

a)

Mạng xã hội có tác động tích cực và tiêu cực đến mối quan hệ cá nhân.

b)

Mạng xã hội chỉ có tác động tiêu cực đến mối quan hệ cá nhân.

c)

Mạng xã hội hoàn toàn thay thế các mối quan hệ cá nhân thực tế.

d)

Mạng xã hội không ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân.

40.

6. Ứng dụng nào giúp học sinh học tập hiệu quả hơn?

a)

Facebook

b)

Duolingo

c)

Instagram

d)

Twitter

41.

7. Máy tính có vai trò gì trong việc phân tích dữ liệu lớn?

a)

Máy tính phân tích dữ liệu lớn bằng cách xử lý, lưu trữ và áp dụng các thuật toán phân tích.

b)

Máy tính chỉ sử dụng để hiển thị dữ liệu mà không phân tích.

c)

Máy tính không có vai trò trong việc xử lý dữ liệu lớn.

d)

Máy tính chỉ lưu trữ dữ liệu mà không phân tích.

42.

8. Nêu một lợi ích của việc sử dụng máy tính trong công việc hàng ngày.

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Tăng cường sự giao tiếp giữa nhân viên.

c)

Giúp tiết kiệm thời gian nghỉ ngơi.

d)

Tăng cường hiệu suất làm việc.

43.

9. Công nghệ đã ảnh hưởng đến cách chúng ta tiêu thụ thông tin ra sao?

a)

Công nghệ đã làm giảm tốc độ tiêu thụ thông tin.

b)

Công nghệ không có ảnh hưởng đến cách tiêu thụ thông tin.

c)

Công nghệ làm tăng tính đơn điệu trong việc tiêu thụ thông tin.

d)

Công nghệ làm tăng tốc độ, sự đa dạng và tính tương tác trong việc tiêu thụ thông tin.

44.

10. Thế giới kỹ thuật số có những rủi ro nào đối với người dùng?

a)

Rủi ro bao gồm tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.

b)

Người dùng sẽ luôn được bảo vệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến.

c)

Nguy cơ bị vi phạm quyền riêng tư, đánh cắp danh tính, bắt nạt qua mạng.

d)

Thế giới kỹ thuật số hoàn toàn an toàn và không có rủi ro nào.

45.

11. Ứng dụng nào giúp quản lý thời gian và công việc cá nhân?

a)

Tik tok

b)

Adobe Photoshop

c)

Google Calendar

d)

Microsoft Word

46.

12. Tác động của công nghệ đến việc làm trong tương lai là gì?

a)

Công nghệ sẽ làm tăng số lượng việc làm mà không cần kỹ năng mới.

b)

Công nghệ sẽ làm giảm một số việc làm nhưng cũng tạo ra cơ hội mới, yêu cầu nâng cao kỹ năng cho người lao động.

c)

Công nghệ sẽ không ảnh hưởng đến việc làm trong tương lai.

d)

Công nghệ chỉ tạo ra việc làm mới mà không làm mất việc.

47.

13. Nêu một ví dụ về ứng dụng máy tính trong giáo dục.

a)

Sách giáo khoa truyền thống

b)

Bảng đen và phấn

c)

Giáo viên giảng dạy trực tiếp

d)

Phần mềm học trực tuyến như Khan Academy.

48.

16. Những công nghệ nào đang được sử dụng để cải thiện trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ?

a)

Chatbot và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ khách hàng.

b)

Chỉ sử dụng điện thoại để giao tiếp với khách hàng.

c)

Công nghệ không có ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

d)

Chỉ sử dụng email để giao tiếp với khách hàng.

49.

17. Tại sao việc bảo mật thông tin cá nhân lại quan trọng trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Bảo mật thông tin cá nhân không quan trọng.

b)

Để ngăn chặn việc lạm dụng và đánh cắp thông tin cá nhân.

c)

Thông tin cá nhân không thể bị đánh cắp.

d)

Bảo mật thông tin cá nhân chỉ cần thiết cho các công ty lớn.

50.

18. Công nghệ có thể hỗ trợ gì trong việc nâng cao chất lượng giáo dục?

a)

Công nghệ không có vai trò trong giáo dục.

b)

Công nghệ giúp tạo ra các phương pháp giảng dạy mới và tài nguyên học tập phong phú.

c)

Công nghệ chỉ làm giảm chất lượng giáo dục.

d)

Công nghệ chỉ hỗ trợ việc quản lý trường học.

51.

Thế giới kỹ thuật số là gì?

a)

Thế giới kỹ thuật số là không gian ảo do công nghệ thông tin tạo ra.

b)

Thế giới kỹ thuật số là một loại hình nghệ thuật.

c)

Thế giới kỹ thuật số là nơi chỉ có âm nhạc.

d)

Thế giới kỹ thuật số là một loại thực phẩm mới.

52.

Internet được phát minh vào năm nào?

a)

1975

b)

1983

c)

1969

d)

1995

53.

Mạng xã hội nào phổ biến nhất hiện nay?

a)

Instagram

b)

Twitter

c)

Facebook

d)

LinkedIn

54.

Email đầu tiên được gửi vào năm nào?

a)

1985

b)

1969

c)

1975

d)

1971

55.

HTML là viết tắt của từ gì?

a)

HyperText Markup List

b)

HyperText Markup Language

c)

HyperText Markup Link

d)

HighText Markup Language

56.

Phần mềm nào được sử dụng để tạo ra đồ họa 3D?

a)

CorelDRAW

b)

Blender, Autodesk Maya, 3ds Max

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Paint

57.

Virus máy tính là gì?

a)

Virus máy tính là phần mềm độc hại lây lan qua máy tính.

b)

Virus máy tính là phần mềm bảo mật.

c)

Virus máy tính là một loại phần cứng.

d)

Virus máy tính là một ứng dụng di động.

58.

Làm thế nào để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.

c)

Không cần cập nhật phần mềm bảo mật.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

59.

Cloud computing là gì?

a)

Cloud computing là một loại phần mềm độc lập.

b)

Cloud computing là mô hình cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin qua Internet.

c)

Cloud computing là một dịch vụ mạng nội bộ cho doanh nghiệp.

d)

Cloud computing chỉ là lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.

60.

AI là viết tắt của từ gì?

a)

Advanced Interaction

b)

Artificial Intelligence

c)

Automated Intelligence

d)

Artificial Insight

61.

Blockchain được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Thời trang, ẩm thực, giải trí, bất động sản

b)

Năng lượng, công nghệ thông tin, truyền thông, nông nghiệp

c)

Giáo dục, thể thao, nghệ thuật, du lịch

d)

Tài chính, chuỗi cung ứng, y tế, quản lý danh tính.

62.

Tại sao việc bảo mật thông tin lại quan trọng?

a)

Việc bảo mật thông tin giúp bảo vệ dữ liệu và duy trì sự tin tưởng.

b)

Việc bảo mật thông tin chỉ ảnh hưởng đến các công ty lớn.

c)

Bảo mật thông tin không cần thiết trong thời đại số.

d)

Thông tin không bao giờ bị rò rỉ nếu không có hacker.

63.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối.

b)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí nhưng không cho phép sửa đổi.

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn bí mật và không được phân phối.

d)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm chỉ có thể sử dụng mà không thể sửa đổi.

64.

Tìm hiểu về các loại mạng máy tính.

a)

Mạng máy tính chỉ sử dụng dây cáp để kết nối.

b)

Mạng máy tính không bao gồm WLAN.

c)

Mạng máy tính chỉ có thể là LAN hoặc WAN.

d)

Các loại mạng máy tính bao gồm LAN, WAN, MAN, WLAN, VPN và P2P.

65.

Sự khác nhau giữa website tĩnh và website động?

a)

Website tĩnh và website động đều có khả năng tương tác với người dùng.

b)

Website tĩnh có nội dung thay đổi, trong khi website động không thay đổi.

c)

Website tĩnh thường được cập nhật thường xuyên hơn website động.

d)

Website tĩnh không thay đổi nội dung, trong khi website động có nội dung thay đổi và tương tác.

66.

Thế giới kỹ thuật số là gì?

a)

Thế giới kỹ thuật số là một loại hình nghệ thuật.

b)

Thế giới kỹ thuật số là không gian ảo do công nghệ thông tin tạo ra.

c)

Thế giới kỹ thuật số là nơi chỉ có âm nhạc.

d)

Thế giới kỹ thuật số là một loại thực phẩm mới.

67.

Ai là người sáng lập ra Internet?

a)

Mark Zuckerberg

b)

Tim Berners-Lee

c)

Vint Cerf và Bob Kahn

d)

Steve Jobs

68.

Mạng xã hội nào phổ biến nhất hiện nay?

a)

Instagram

b)

Facebook

c)

LinkedIn

d)

Twitter

69.

Khái niệm 'cloud computing' có nghĩa là gì?

a)

Cloud computing is the delivery of computing services over the internet.

b)

Cloud computing is exclusively for gaming applications.

c)

Cloud computing is a type of physical server.

d)

Cloud computing refers to local data storage solutions.

70.

Lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập là gì?

a)

Cải thiện khả năng tiếp cận tài liệu, hỗ trợ học tập từ xa, tăng cường tương tác và hợp tác.

b)

Hạn chế khả năng truy cập thông tin trực tuyến

c)

Giảm thiểu sự tương tác giữa học sinh và giáo viên

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào sách giáo khoa

71.

Phần mềm nào được sử dụng để tạo ra tài liệu văn bản?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad++

72.

Sự khác biệt giữa phần mềm miễn phí và phần mềm trả phí là gì?

a)

Phần mềm miễn phí yêu cầu đăng ký hàng tháng.

b)

Phần mềm miễn phí không mất phí, phần mềm trả phí yêu cầu thanh toán.

c)

Phần mềm trả phí không thể sử dụng trên nhiều thiết bị.

d)

Phần mềm miễn phí có nhiều tính năng hơn phần mềm trả phí.

73.

Tại sao bảo mật thông tin lại quan trọng trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Bảo mật chỉ quan trọng với các tổ chức lớn.

b)

Bảo mật thông tin không cần thiết trong kinh doanh.

c)

Thông tin cá nhân luôn được bảo vệ tự động.

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa.

74.

Khái niệm 'big data' là gì?

a)

Big data là dữ liệu không có cấu trúc và không quan trọng.

b)

Big data là tập hợp dữ liệu lớn và phức tạp mà phần mềm xử lý dữ liệu truyền thống không thể quản lý hiệu quả.

c)

Big data chỉ là một thuật ngữ marketing.

d)

Big data là dữ liệu nhỏ và đơn giản.

75.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi sử dụng Internet?

a)

Tăng cường bảo mật thông tin

b)

Giảm thiểu thời gian trực tuyến

c)

Cải thiện kết nối mạng

d)

Mất an toàn thông tin cá nhân, tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến, nội dung không phù hợp.

76.

Cách nào để bảo vệ tài khoản mạng xã hội của bạn?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

c)

Không cập nhật thông tin bảo mật thường xuyên.

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.

77.

Tại sao việc cập nhật phần mềm lại cần thiết?

a)

Cập nhật phần mềm là không cần thiết cho người dùng cá nhân.

b)

Việc cập nhật phần mềm không ảnh hưởng đến bảo mật.

c)

Việc cập nhật phần mềm là cần thiết để cải thiện hiệu suất, vá lỗi bảo mật và bổ sung tính năng mới.

d)

Cập nhật phần mềm chỉ làm chậm máy tính.

78.

Khái niệm 'Internet of Things' (IoT) là gì?

a)

A type of software used for online gaming.

b)

A network of computers that only share files.

c)

Internet of Things (IoT) is a system of interrelated physical devices that communicate and exchange data.

d)

A method for encrypting data on the web.

79.

Những kỹ năng nào cần thiết để làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin?

a)

Kỹ năng vẽ tranh

b)

Kỹ năng nấu ăn

c)

Kỹ năng lái xe

d)

Kỹ năng lập trình, quản lý cơ sở dữ liệu, an ninh mạng, phân tích hệ thống, và kỹ năng giao tiếp.

80.

Tác động của công nghệ đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta là gì?

a)

Công nghệ chỉ gây ra sự lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày.

b)

Công nghệ ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp, công việc và tiếp cận thông tin hàng ngày.

c)

Công nghệ không có ảnh hưởng gì đến công việc hàng ngày.

d)

Công nghệ làm giảm khả năng giao tiếp giữa mọi người.

81.

Câu nào không phải lợi ích của thư điện tử?

a)

Không phụ thuộc không gian, thời gian.

b)

Tiếp cận thông tin dễ dàng.

c)

Gửi nhiều nội dung cùng lúc.

d)

Bảo mật thông tin.

82.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính có nhiều ứng dụng hiệu quả.

b)

Nhiều dữ liệu trên Internet miễn phí.

c)

CNTT có hại nhiều hơn lợi.

d)

Cần sử dụng CNTT đúng cách.

83.

Câu nào không phải tác động tích cực của CNTT trong giáo dục?

a)

Kết nối nhanh chóng.

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

Mở rộng tiếp cận giáo dục.

d)

Chia sẻ kiến thức, kỹ năng.

84.

CNTT ảnh hưởng tiêu cực nào đến sức khỏe thể chất?

a)

Làm thụ động.

b)

Giảm thị lực.

c)

Giảm tương tác xã hội.

d)

Thông tin giả lan tràn.

85.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

CNTT giúp khám phá tri thức mới.

b)

CNTT giúp dễ dàng tiếp cận thông tin.

c)

Internet giúp hiểu biết ở mọi nơi, mọi lúc.

d)

CNTT không gây hại cho sức khỏe.

86.

Thiết bị nào có bộ xử lý dùng trong thương mại?

a)

Máy chiếu.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán.

d)

Hệ thống phun tưới tự động.

87.

Robot lắp ráp dùng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Giao thông.

c)

Xây dựng.

d)

Giải trí.

88.

Ứng dụng của máy tính trong y tế là gì?

a)

Mô phỏng dòng chảy chất lỏng.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Điều khiển ô tô tự lái.

d)

Dự báo thời tiết.

89.

Ứng dụng nào không phải của máy tính trong giải trí?

a)

Nghe nhạc.

b)

Xem phim.

c)

Đọc truyện.

d)

Nấu ăn.

90.

Máy tính không có khả năng nào?

a)

Kết nối toàn cầu nhanh chóng.

b)

Lưu trữ nhiều dữ liệu.

c)

Cảm thụ văn học.

d)

Tính toán nhanh.

91.

CNTT gây hại cho môi trường như thế nào?

a)

Tin tức giả mạo.

b)

Rác thải công nghệ.

c)

Tăng thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

92.

Biện pháp giảm hại của CNTT đến sức khỏe là gì?

a)

Cẩn trọng chia sẻ thông tin.

b)

Đánh giá độ tin cậy thông tin.

c)

Cập nhật tiến bộ công nghệ.

d)

Tham gia thể thao.

93.

Biện pháp giảm hại của CNTT đến sức khỏe là gì?

a)

Cẩn trọng chia sẻ thông tin.

b)

Đánh giá độ tin cậy thông tin.

c)

Cập nhật tiến bộ công nghệ.

d)

Tham gia thể thao, hoạt động ngoại khóa.

94.

Thiết bị bay không người lái được dùng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông.

b)

Sinh học.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

95.

Máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào trong y tế?

a)

Đo kích thước các tạng qua siêu âm.

b)

Xác định bệnh lý sọ não qua cộng hưởng từ.

c)

Xác định khối bất thường qua cắt lớp.

d)

Đo kích thước tim qua X-quang.

96.

Kính viễn vọng Hubble là ứng dụng của máy tính trong nghiên cứu gì?

a)

Vật lý.

b)

Vũ trụ.

c)

Giao thông.

d)

Hóa học.

97.

Công nghệ tác động đến não bộ như thế nào?

a)

Suy giảm đạo đức.

b)

Tăng thất nghiệp.

c)

Gia tăng khoảng cách giàu nghèo.

d)

Giảm độ tập trung.

98.

Công nghệ thông tin giúp con người trong việc gì?

a)

Khám phá tri thức mới, kết nối và hỗ trợ học tập, lao động

b)

Làm giảm khả năng giao tiếp của con người

c)

Chỉ hỗ trợ cho việc giải trí

d)

Không có tác dụng trong giáo dục

99.

Nếu sử dụng công nghệ thông tin không đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Sức khỏe thể chất và tinh thần được cải thiện

b)

Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tinh thần

c)

Dễ dàng tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi

d)

Tăng cường kết nối với cộng đồng

100.

Một trong những lợi ích của công nghệ thông tin trong giáo dục là gì?

a)

Giúp con người chia sẻ kiến thức, kỹ năng và thái độ sống tích cực

b)

Giảm khả năng tiếp cận thông tin miễn phí

c)

Làm giảm hiệu quả học tập của học sinh

d)

Hạn chế khả năng truy cập thông tin từ xa

101.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực khi sử dụng thư điện tử?

a)

Giảm bớt sự phụ thuộc vào không gian và thời gian.

b)

Dễ dàng tiếp cận thông tin.

c)

Chứa nhiều nội dung thông tin trong một lần gửi.

d)

Thông tin được bảo mật.

102.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực của khoa học kĩ thuật và đời sống.

b)

Nhiều dữ liệu hiện có trên Internet là miễn phí.

c)

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực đến con người và xã hội nhiều hơn so với tác động tích cực.

d)

Cần sử dụng công nghệ thông tin đúng cách để tránh những tác động tiêu cực đến cuộc sống.

103.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)

Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng.

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục.

d)

Dễ dàng chia sẻ kiến thức, kĩ năng.

104.

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực như thế nào đến sức khoẻ thể chất của con người?

a)

Khiến con người trở nên thụ động.

b)

Gây giảm thị lực.

c)

Giảm tương tác giữa người với người.

d)

Thông tin giả tràn lan.

105.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Công nghệ thông tin được con người sử dụng để khám phá tri thức mới, kết nối cá nhân với thế giới, hỗ trợ họ trong học tập và lao động.

b)

Công nghệ thông tin giúp con người dễ dàng chuyển giao và tiếp cận thông tin.

c)

Ngày nay, mọi người có thể bổ sung sự hiểu biết của mình về bất kì lĩnh vực nào, ở mọi nơi và vào mọi lúc bằng cách sử dụng Internet.

d)

Công nghệ thông tin không có tác động tiêu cực đến sức khoẻ thể chất của con người.

106.

Phương án nào sau đây là ví dụ về thiết bị có gắn bộ xử lí trong thương mại?

a)

Máy chiếu trong lớp học.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán trong siêu thị.

d)

Hệ thống phun tưới vận hành tự động.

107.

Robot lắp ráp là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Giao thông.

c)

Xây dựng.

d)

Giải trí.

108.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực y tế?

a)

Mô phỏng dòng chảy của chất lỏng.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Điều khiển ô tô tự động lái.

d)

Dự báo thời tiết.

109.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của máy tính trong giải trí?

a)

Nghe nhạc.

b)

Xem phim.

c)

Đọc truyện.

d)

Nấu ăn.

110.

Máy tính không có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối toàn cầu với tốc độ cao.

b)

Lưu trữ dữ liệu với dung lượng lớn.

c)

Cảm thụ văn học.

d)

Tính toán nhanh.

111.

Công nghệ thông tin tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào?

a)

Tạo ra thông tin sai lệch và tin tức giả mạo.

b)

Rác thải từ những sản phẩm công nghệ lỗi thời.

c)

Tăng nguy cơ thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

112.

Biện pháp để hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ thông tin đến sức khoẻ thể chất của con người là

a)

cẩn trọng khi chia sẻ thông tin trên Internet và mạng xã hội.

b)

rèn luyện các kỹ năng tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của các thông tin nhận được.

c)

cập nhật các thông tin về tiến bộ công nghệ.

d)

dành thời gian giao lưu với người thân, bạn bè, chơi thể thao, tham gia các hoạt động ngoại khoá, …

113.

Thiết bị bay không người lái để gieo hạt giống, phun thuốc trừ sâu,… là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông.

b)

Sinh học.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

114.

Trong y tế, máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

a)

Dựa trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể đo được tương đối chính xác kích thước các tạng đặc trong ổ bụng (gan, lách, thận, tuỵ,…) và phát hiện các khối bất thường nếu có.

b)

Dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ hạt nhân, bác sĩ xác định được một số bệnh lí ở sọ não.

c)

Dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp, bác sĩ xác định chính xác hơn các hình thái và các khối bất thường trong cơ thể.

d)

Dựa trên hình ảnh X-quang, bác sĩ có thể xác định cấu trúc, kích thước các buồng tim, van tim và các mạch máu lớn.

115.

Kính viễn vọng không gian Hubble là ứng dụng của máy tính trong nghiên cứu

a)

vật lí.

b)

vũ trụ.

c)

giao thông.

d)

hoá học.

116.

"Não của chúng ta hoạt động ít dần vì sự xuất hiện của công nghệ cao", nhà thần kinh học Michael Merzenich cho biết trong cuốn sách "The Shallows: What The Internet Is Doing To Our Brains", cảnh báo tác động của công nghệ đối với trí thông minh của con người, nguy hiểm tới mức không tưởng. Vậy theo em, công nghệ thông tin tác động lên não của chúng ta như thế nào?

a)

Đạo đức suy giảm.

b)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

c)

Chênh lệnh giàu nghèo ngày càng lớn.

d)

Giảm độ tập trung.