wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B9- 위치와 방향

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Phía trên ?

a)

b)

아래

c)

d)

e)

2.

Phía dưới ?

a)

b)

아래

c)

d)

e)

3.

Phía TRONG ?

a)

b)

아래

c)

d)

e)

4.

Phía NGOÀI ?

a)

b)

아래

c)

d)

e)

5.

Phía SAU ?

a)

b)

아래

c)

d)

e)

6.

Phía TRƯỚC ?

a)

b)

c)

d)

사이

e)

7.

Bên cạnh ?

a)

b)

사이

c)

d)

e)

8.

Phía BÊN TRÁI

a)

b)

사이

c)

오른쪽

d)

왼쪽

e)

양쪽

9.

Phía BÊN PHẢI

a)

b)

사이

c)

오른쪽

d)

왼쪽

e)

양쪽

10.

Hai phía , hai BÊN

a)

b)

사이

c)

양쪽

d)

e)

옆에

11.

Phía đối diện ?

a)

맞은편

b)

양쪽

c)

왼쪽

d)

아래

12.

Phía đối diện ?

a)

건너편

b)

양쪽

c)

왼쪽

d)

옆에

13.

Chọn đáp án theo thứ tự :

ĐÔNG - TÂY - NAM - BẮC

a)

동-서-남-복

b)

동-서-남- 북

c)

서-동-남-북

d)

서-남-동-북

e)

동-남-서-북

14.

Hãy Đi thẳng .(nghĩa đen )

a)

쭉 가세요.

b)

똑바로 가세요

15.

Hãy Đi thẳng .(nghĩa bóng )

a)

쭉 가세요.

b)

똑바로 가세요