WorksheetsDAY 12
Total questions: 44
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Recent
a)
Gần đây (adjective)
b)
Công nghệ
c)
thò tay vào...
d)
A cooking pot
2.
Recently
a)
Gần đây (adverb)
b)
Giao tiếp
c)
đi vào trong tòa nhà
d)
A counter
3.
Place an order
a)
Đặt hàng (verb phrase)
b)
Yêu cầu
c)
(v) lên xe buýt
d)
Runner
4.
Order
a)
Đơn hàng (noun)
b)
Chất lượng
c)
chai thủy tinh
d)
Line up
5.
Hiking boots
a)
Giày leo núi (noun)
b)
Khách hàng
c)
(n) cái kệ
d)
Race
6.
A thermal jacket
a)
Áo khoác giữ nhiệt (noun)
b)
Ưu tiên
c)
(v) nhấn, ấn nút
d)
Cheer
7.
A camping trip
a)
Một chuyến cắm trại (noun phrase)
b)
Người quản lý
c)
(n) thiết bị
d)
An athletic field
8.
According to
a)
Theo (preposition)
b)
Nhân viên
c)
(v) bỏ ra, tháo ra
d)
A lawn mover
9.
Confirmation
a)
Sự xác nhận (noun)
b)
Chính thức
c)
găng tay bảo hộ
d)
Grass
10.
Confirm
a)
Xác nhận (verb)
b)
Hoãn lại
c)
tháo, cởi cái gì ra
d)
Apartment
11.
Confirmed
a)
Đã được xác nhận (adjective)
b)
Cung cấp
c)
áo phòng thí nghiệm
d)
Department
12.
An order
a)
Một đơn hàng (noun)
b)
Đáng kể
c)
(n) cái móc
d)
Deal with
13.
Order
a)
Đặt hàng (verb)
b)
Sắp tới
c)
(n) biểu ngữ, băng rôn
d)
Customer
14.
Arrive
a)
Đến (verb)
b)
Xuất sắc
c)
(v) treo lơ lửng
d)
Complaint
15.
Arrival
a)
Sự đến (noun)
b)
Giải thưởng
c)
(n) cái ô, dù
d)
Related to
16.
An additional fee
a)
Phí bổ sung (noun phrase)
b)
Suy nghĩ
c)
(v) cung cấp
d)
Product
17.
Additional
a)
Bổ sung (adjective)
b)
Hệ thống
c)
(n) bóng râm
d)
Deal (n)
18.
Fee
a)
Phí (noun)
b)
Hội đồng
c)
chậu cây
d)
Commercial
19.
A timely fashion
a)
Một cách kịp thời (noun phrase)
b)
Sự tham gia, sự cam kết
c)
(n) sân
d)
Commercial
20.
Timely
a)
Kịp thời (adjective)
b)
Sự tiến bộ
c)
(n) lá cây
d)
Release
21.
Request
a)
Yêu cầu (noun/verb)
b)
Sự tham gia, sự có mặt
c)
(v) rơi xuống
d)
display
22.
Shipping cost
a)
Phí vận chuyển (noun phrase)
b)
Sự cống hiến
c)
(n) lối đi
d)
bulletin board
23.
Additionally
a)
Ngoài ra (adverb)
b)
Sự thành công
c)
(V) tin tưởng
d)
complete
24.
Additional
a)
Bổ sung (adjective)
b)
Sự hài lòng
c)
(n) giám sát, cấp trên
d)
include
25.
Cancel
a)
Hủy bỏ (verb)
b)
Ban quản lý, sự quản lý
c)
(n) nội thất
d)
Venue (n)
26.
Cancellation
a)
Sự hủy bỏ (noun)
b)
Quyết định
c)
(n) hành lý
d)
corporate
27.
Similar
a)
Tương tự (adjective)
b)
Sự đóng góp
c)
(n) hành lý
d)
chef (n)
28.
Similarly
a)
Tương tự (adverb)
b)
Hiệu suất, màn trình diễn
c)
(n) tin tức, bản tin
d)
craft (n)
29.
Similarity
a)
Sự tương tự (noun)
b)
Doanh thu
c)
(n) thông tin
d)
coordinators (n)
30.
Item
a)
Mặt hàng (noun)
b)
Chính sách
c)
(n) bưu kiện, bưu phẩm
d)
superbly (adv)
31.
Local shop
a)
Cửa hàng địa phương (noun phrase)
b)
Sự chấp thuận
c)
Bridge
d)
culinary (adj)
32.
Local
a)
Địa phương (adjective)
b)
Sự triển khai
c)
Construct
d)
registration (n)
33.
Shop
a)
Cửa hàng (noun)
b)
Phân tích
c)
Shop assistant
d)
gatherings (n)
34.
Apartment
a)
(n) căn hộ
b)
Đơn hàng (noun)
c)
Chất lượng
d)
chai thủy tinh
35.
Department
a)
(n) phòng ban
b)
Giày leo núi (noun)
c)
Khách hàng
d)
(n) cái kệ
36.
Deal with
a)
(v) xử lý, giải quyết
b)
Áo khoác giữ nhiệt (noun)
c)
Ưu tiên
d)
(v) nhấn, ấn nút
37.
Customer
a)
(n) khách hàng
b)
Một chuyến cắm trại (noun phrase)
c)
Người quản lý
d)
(n) thiết bị
38.
Complaint
a)
(n) sự phàn nàn, khiếu nại
b)
Theo (preposition)
c)
Nhân viên
d)
(v) bỏ ra, tháo ra
39.
Related to
a)
liên quan đến
b)
Sự xác nhận (noun)
c)
Chính thức
d)
găng tay bảo hộ
40.
Product
a)
(n) sản phẩm
b)
Xác nhận (verb)
c)
Hoãn lại
d)
tháo, cởi cái gì ra
41.
Deal (n)
a)
giao dịch
b)
Đã được xác nhận (adjective)
c)
Cung cấp
d)
áo phòng thí nghiệm
42.
Commercial
a)
(adj) thuộc về thương mại
b)
Một đơn hàng (noun)
c)
Đáng kể
d)
(n) cái móc
43.
Commercial
a)
(n) quảng cáo
b)
Đặt hàng (verb)
c)
Sắp tới
d)
(n) biểu ngữ, băng rôn
44.
Release
a)
(v, n): phát hành, tung ra
b)
Đến (verb)
c)
Xuất sắc
d)
(v) treo lơ lửng
100 %
