Font size
Worksheets第1週3+4日目 語彙
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Nắp
おたま
ふた
なべ
フライパン
フライパン
Cái xẻng
chảo
môi múc canh
cái nồi
Cái xẻng chiên xào
フライヤー
フライト
フライパン
フライ返し
炊飯器
すいばんき
すいはんき
ずいはんき
すはんき
Muỗng xúc
じゃもし
しゃもじ
じゃもじ
もしゃじ
Đun nước sôi
お湯を沸かす(わかす)
お湯を冷ます(さます)
お湯をかける
お湯を炊く(たく)
お湯を冷ます(さます)
Để nước nóng
Để nước tràn
Để nước nguội
Bắc nồi lên bếp
なべをひにかける
なべにひをかける
かべを火につける
かべに火をつける
ご飯を炊く
Hâm cơm
Nấu cơm
Để nguội cơm
Đun nóng dầu
あぶらをねつする
あふらをする
あぶらをかける
あふらをにる
Chiên bằng dầu
あぶらをあげる
あぶらがあげる
あぶらであげる
あぶらはあげる
Kho, hầm, nấu
煮る
寝る
買る
熱る
Luộc
ゆてる
ゆる
ゆきる
ゆでる
Xào
いためる
いだめる
いさてる
いまでる
Hấp
蒸す(むす)
煮る(にる)
ゆでる
かける
Để cho ráo nước
水を切る
水が切る
水が切れる
水を切れる
まぜる
Cháy
xào
hấp
trộn
こげる
Trở mặt, lật lại
cháy, khét
Trộn
nêm nếm
Trở măt, lật lại
ひっくり貸す
ひっくり返す
びっくり貸す
びっくり返す
味をつける
cho gia vị
nêm nếm
rắc gia vị
chấm gia vị
Thêm muối
塩をたうける
塩をくらえる
味をつける
味をくらえる
こしょうをふる
rắc tiêu
nêm nếm
cho thêm tiêu
trộn tiêu
Tạp
ほうき
ちりとり
エプロン
ぞうきん
Cái chổi
ぼうき
ほうち
ほうき
ほうぎ
Hốt rác
きりとり
ちりきり
ちりとり
とりきり
Giẻ
ぞいきん
ぞうきん
そうきん
ぞうぎん
Xô đựng nước
バケツ
ハケツ
ケバツ
ゲハツ
Đeo tạp dề
エプロンをかける
エプロンをどける
エプロンをたます
エプロンをとる
Dọn ghế sofa qua một bên
ソファーをどける
ソファをとける
ソファーをつける
ソファをかける
部屋をちらかす
Dọn dẹp phòng
Bày bừa trong phòng
Trang trí phòng
Làm đổ nước trái cây
ジュースをほこす
ジュースをこほす
ジュースをぼこす
ジュースをこぼす
ほこりがたまる
Bị đóng băng
Phủi bụi
Bị đóng bụi
Phủ đầy bụi
Phủ đầy bụi
ほこりがつもる
ほこるがつまる
こほりがつもる
こほりがつまる
Phòng được dọn dẹp
へやがかたづける
部屋がかたづきる
部屋がかたづく
部屋がちたかる
ジュースがごぼれる
Làm đổ nước trái cây
Nước trái cây bị đổ
Nước trái cây đóng đá
Hút bụi
そうじきをかける
そうじきがかける
そうじをかける
そうじがつける
ほうきではく
Dọn dẹp bằng chổi
Quét bằng chổi
Lau bằng chổi
Nước kéo từ giếng
(a)
ぞうきんをぬらす
Vắt khô giẻ lau
Giặt giẻ lau
Lau bằng giẻ lau
Nhúng nước giẻ lau
Vắt khô giẻ lau
ぞうきんをしばる
ぞうきんをしぼる
ぞうきんをぬらす
ぞうきんをむく
ゆかをふく
Lau sàn nhà
Quét nhà
Phủi bụi
Hút bụi
Lau khô bát đĩa bằng khăn lau
ふきんでしょっきをふく
ふきんがしょっきをくむ
ぞうきんでしょっきをふく
ぞうきんがしょっきをくむ
だいぶきんでテーブルをふく
Lau sàn bằng giẻ lau
Lau Kính bằng giẻ lau
Lau bàn bằng giẻ lau bàn
Đánh bóng đồ gỗ gia dụng
家具をふく
家具をひく
家具をみがく
家具をくむ
ブラシでこする
Đánh bóng bằng bàn chải
Chải bằng giẻ lau
Lau bằng bàn chải
Chà bằng bàn chải
Rác hữu cơ, Rác thải nhà bếp
燃えるゴミ
生ごみ
もえないゴミ
ゴミを分けるのは
めんどくさい
めんどうくさい
めんとう
めんと
スリッパをそろえる
Sắp xếp dép ngay ngắn
Dọn dẹp dép cho ngay ngắn
Cất dép
Cất đi, cất vào kho
物置に置く
物置にしまる
物置にしまう
燃えるゴミ
Rác cháy được
Rác hữu cơ
Rác không cháy được
