NEW
Font size
Worksheets第2週1+2日目 語彙
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
おととい
いさくしつ
いっさくしつ
いっさくじつ
さきおととい
Hôm qua
Hôm nay
Hôm kia
Hôm qua
あす
おととい
さくじつ
さくしつ
じょうじゅん
10 ngày đầu tháng
10 ngày giữa tháng
10 ngày cuối tháng
cuối tháng
10 ngày cuối tháng
ちゅうじゅん
げじゅん
しょじゅん
元日
mùng 1
ngày thường
mùng 1 tết
Ngày lễ
へいじつ
しゅくじつ/さいじつ
げつまつ
Bữa trước, hôm trước
このあいだ
先日
来日
Những ngày cuối năm và đầu năm mới
ねんまつ
ねんがつ
ねんまつねんし
暮れ(くれ)
Nghỉ phép
Lịch trình
Những ngày cuối năm
Dự định
Xin nghỉ, lấy phép nghỉ
きゅうかをとる
きゅうけいをとる
ねんきゅうをとる
れんきゅうをとる
調整(ちょうせい)する
Thay đổi
Xê dịch
Dự định
Điều chỉnh
Thay đổi
変更する(へんこう)
すらす
ずらす
取り消す
Xê dịch lịch trình
ひにちをずらす
よていを調整する
にっていをずらす
にっていを変更する
Đăng kí tại công ty du lịch
旅行会社にきゅうかする
旅行会社に取り消す
旅行会社に申し込む
旅行会社にキャンセルする
Hủy hẹn
予約を申し込む
予約を取り消す
予約を取る
Đóng gói hành lý
荷物をしばる
荷物をつめる
荷物をかける
荷物をはく
二泊三日で温泉に行く
đi suối nước nóng
đi suối nước nóng về trong ngày
đi suối nước nóng 3 ngày 2 đêm
Nghỉ tại lữ quán của nhật
ひがえりで温泉に行く
りょかんにしゅくはくする
りょかんでとまる
りょかんに予約する
Lên cầu thang
階段をおりる
階段をくだる
階段をあがる
Xuống cầu thang
階段をのぼる
階段をあがる
階段をのる
階段をくだる
れっしゃのじこくを調べる
Tuyến đường sắt
Tra giờ tàu
Bảng giờ tàu chạy
Tuyến đường sắt tư nhân
てしつ
してつ
ちかてつ
座席を指定する
Đặt Chỗ ngồi
Chỗ ngồi đã đặt trước
Chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Chỗ ngối đã đặt sẵn
席指定
指定席
出席
Chỗ ngồi không cân đặt trước
自分席
自由せき
自せき
通路側(つうろがわ)
Chỗ ngồi đặt trước
Chỗ ngồi không cần đặt trước
Ghế cạnh sát cửa sổ
Ghế cạnh lối đi
Vé tàu xe
じょうしゃけん
じゅうしゃけん
じょしゃけん
じゅしゃけん
片道切符(かたみちきっぷ)
vé 2 chiều
vé 1 chiều
vé tàu cao tốc
Vé khứ hồi
おうふくきっぷ
おふくきっぷ
かたみちきっぷ
回数券(かいすうけん)
vé tàu cao tốc
vé giảm giá (mua theo số lần)
vé định kì
Vé định kì
回数券(かいすうけん)
定期券(ていきけん)
特急券(とっきゅうけん)
Đi qua cửa soát vé
改札口(かいさつぐち)をとおる
改札口(かいさつぐち)を まがる
改札口(かいさつぐち)を わたる
切符を払い返す
mua vé
nhận vé
trả lại vé
