wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lop 4 bo

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng của máy tính bao gồm:

a)

Bàn phím

b)

Hệ điều hành

c)

Ứng dụng

d)

Tất cả đều đúng

2.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

a)

Microsoft Word

b)

Windows

c)

Photoshop

d)

Chrome

3.

Bộ phận nào không thuộc phần cứng?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Antivirus

d)

Ổ cứng

4.

Phần mềm ứng dụng được dùng để:

a)

Quản lý phần cứng

b)

Thực hiện các tác vụ cụ thể

c)

Cài đặt hệ điều hành

d)

Tất cả đều sai

5.

Màn hình máy tính thuộc loại phần cứng nào?

a)

Đầu vào

b)

Đầu ra

c)

Lưu trữ

d)

Xử lý

6.

Để khởi động máy tính, cần phần mềm nào?

a)

Trình duyệt

b)

Hệ điều hành

c)

Game

d)

Phần mềm văn phòng

7.

Một ví dụ về phần mềm diệt virus là:

a)

Microsoft Excel

b)

Norton

c)

Windows Media Player

d)

PowerPoint

8.

Để gõ bàn phím đúng cách, tư thế ngồi cần phải:

a)

Ngồi nghiêng

b)

Ngồi thẳng lưng

c)

Ngồi sát bàn

d)

Ngồi thoải mái không cần chú ý

9.

Ngón tay nào nên đặt trên phím "F" và "J"?

a)

Ngón cái

b)

Ngón trỏ

c)

Ngón giữa

d)

Ngón áp út

10.

Khoảng cách giữa các phím trên bàn phím được gọi là gì?

a)

Khe hở

b)

Khoảng cách phím

c)

Không gian

d)

Đường dẫn

11.

Để tránh mỏi tay khi gõ bàn phím, cần:

a)

Nghỉ giữa giờ

b)

Gõ nhanh hơn

c)

Thay đổi tư thế

d)

Cả a và c

12.

Khi gõ phím, nên:

a)

Gõ từng phím một

b)

Gõ bằng cả hai tay

c)

Gõ bằng một tay

d)

Gõ theo cảm xúc

13.

Bàn phím nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Bàn phím cơ

b)

Bàn phím cảm ứng

c)

Bàn phím quang

d)

Bàn phím Bluetooth

14.

Điều nào không nên làm khi gõ bàn phím?

a)

Ăn uống gần bàn phím

b)

Giữ sạch sẽ bàn phím

c)

Không gõ quá mạnh

d)

Sử dụng đúng ngón tay

15.

Thông tin trên trang web thường được trình bày dưới dạng:

a)

Video

b)

Hình ảnh

c)

Văn bản

d)

Tất cả đều đúng

16.

Địa chỉ trang web thường bắt đầu bằng:

a)

www.

b)

http://

c)

file:///

d)

ftp://

17.

Trang web nào cung cấp thông tin giáo dục?

a)

Facebook

b)

Wikipedia

c)

YouTube

d)

Instagram

18.

Để tìm kiếm thông tin trên trang web, chúng ta cần sử dụng:

a)

Trình duyệt

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Trò chơi

d)

Email

19.

Tại sao cần kiểm tra độ tin cậy của thông tin trên trang web?

a)

Để dễ dàng chia sẻ

b)

Để tránh thông tin sai lệch

c)

Để thu hút người đọc

d)

Để có nhiều lượt truy cập

20.

Một trang web có thể chứa:

a)

Thông tin

b)

Hình ảnh

c)

Liên kết

d)

Tất cả đều đúng

21.

Tên miền của một trang web thường được đăng ký với:

a)

Nhà cung cấp dịch vụ internet

b)

Công ty quảng cáo

c)

Nhà phát triển phần mềm

d)

Cửa hàng điện thoại

22.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, chúng ta thường sử dụng:

a)

Trình soạn thảo

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Trò chơi điện tử

23.

Từ khóa là gì trong tìm kiếm thông tin?

a)

Chữ cái đầu tiên

b)

Từ hoặc cụm từ cần tìm

c)

Mật khẩu

d)

Địa chỉ email

24.

Khi tìm kiếm thông tin, nên sử dụng:

a)

Từ khóa cụ thể

b)

Từ khóa chung chung

c)

Các ký tự đặc biệt

d)

Chỉ từ một từ

25.

Kết quả tìm kiếm trên Internet thường được sắp xếp theo:

a)

Thời gian

b)

Độ tin cậy

c)

Độ phổ biến

d)

Tất cả đều đúng

26.

Một trong những công cụ tìm kiếm phổ biến là:

a)

Google

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Word

27.

Khi tìm kiếm thông tin, việc nào sau đây là không nên làm?

a)

Kiểm tra nhiều nguồn khác nhau

b)

Chia sẻ thông tin không kiểm chứng

c)

Đọc kỹ nội dung

d)

So sánh thông tin

28.

Tìm kiếm thông tin về một sự kiện cụ thể, nên sử dụng:

a)

Hình ảnh

b)

Thời gian

c)

Từ khóa chính xác

d)

Âm thanh

29.

Thư mục được sử dụng để:

a)

Lưu trữ tệp

b)

Chạy phần mềm

c)

Tạo ảnh

d)

Tất cả đều sai

30.

Để tạo một thư mục mới, chúng ta cần:

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Tạo thư mục"

b)

Nhấn chuột trái và chọn "Xóa"

c)

Nhấn chuột giữa

d)

Nhập tên thư mục vào thanh địa chỉ

31.

Tệp tin có thể được mở bằng:

a)

Ứng dụng phù hợp

b)

Chỉ bằng Notepad

c)

Trình duyệt web

d)

Không thể mở

32.

Để di chuyển tệp từ thư mục này sang thư mục khác, ta có thể:

a)

Kéo và thả

b)

Nhấn Delete

c)

Nhấn Ctrl + Z

d)

Không thể di chuyển

33.

Để xóa một tệp, ta thường dùng:

a)

Nhấn phím F2

b)

Nhấn phím Delete

c)

Nhấn phím Ctrl

d)

Nhấn phím Alt

34.

Tệp tin nào sau đây là tài liệu văn bản?

a)

.jpg

b)

.mp3

c)

.docx

d)

.exe

35.

Thao tác nào không liên quan đến thư mục?

a)

Tạo thư mục

b)

Xóa tệp

c)

Di chuyển thư mục

d)

Đổi tên thư mục

36.

Việc sử dụng phần mềm cần phải:

a)

Sử dụng miễn phí bất cứ lúc nào

b)

Có bản quyền hoặc giấy phép sử dụng

c)

Cài đặt bất kỳ phần mềm nào

d)

Chỉ sử dụng phần mềm do bạn bè

37.

Việc sử dụng phần mềm cần phải:

a)

Sử dụng miễn phí bất cứ lúc nào

b)

Có bản quyền hoặc giấy phép sử dụng

c)

Cài đặt bất kỳ phần mềm nào

d)

Chỉ sử dụng phần mềm do bạn bè cho

38.

Khi cài đặt phần mềm, cần chú ý:

a)

Đọc kỹ các điều khoản

b)

Nhấn "Tiếp theo" mà không xem xét

c)

Bỏ qua tất cả các bước

d)

Chỉ cài đặt phần mềm lạ

39.

Sử dụng phần mềm không có bản quyền có thể dẫn đến:

a)

An toàn

b)

Vấn đề pháp lý

c)

Được khuyến khích

d)

Tất cả đều đúng

40.

Phần mềm miễn phí là gì?

a)

Phần mềm có phí cài đặt

b)

Phần mềm không yêu cầu trả tiền

c)

Phần mềm không an toàn

d)

Phần mềm bị giới hạn tính năng

41.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm có bản quyền là:

a)

Không bị virus

b)

Được hỗ trợ kỹ thuật

c)

Không cần cập nhật

d)

Không có quảng cáo

42.

Để sử dụng phần mềm đúng cách, cần:

a)

Lạm dụng tính năng

b)

Thực hiện theo hướng dẫn

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Sử dụng phần mềm khác

43.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm có bản quyền?

a)

Google Chrome

b)

Microsoft Office

c)

Notepad

d)

GIMP

44.

Để soạn thảo văn bản tiếng Việt, phần mềm nào thường được sử dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

VLC Media Player

d)

Photoshop

45.

Để gõ tiếng Việt trên máy tính, chúng ta cần:

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Chỉ gõ bằng tiếng Anh

c)

Không cần phần mềm

d)

Gõ bằng bàn phím cứng

46.

Để lưu văn bản, ta thường sử dụng:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + Z

47.

Một định dạng tệp văn bản phổ biến là:

a)

.docx

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.exe

48.

Để chỉnh sửa văn bản đã soạn thảo, ta có thể:

a)

Xóa toàn bộ

b)

Thay đổi nội dung

c)

Không làm gì cả

d)

Chỉ thay đổi phông chữ

49.

Để in văn bản, ta cần nhấn phím:

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + A

50.

Để căn giữa văn bản, ta có thể sử dụng:

a)

Công cụ căn lề

b)

Nhấn Enter

c)

Chỉ cần nhập văn bản

d)

Không thể căn giữa

51.

Để chèn hình ảnh vào văn bản, ta thường sử dụng:

a)

Chèn > Hình ảnh

b)

Nhấn phím Delete

c)

Sao chép văn bản

d)

Không thể chèn hình ảnh

52.

Để sao chép một đoạn văn bản, ta có thể sử dụng phím tắt:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

53.

Để di chuyển một đoạn văn bản, ta cần:

a)

Sao chép và dán

b)

Cắt và dán

c)

Xóa đoạn văn bản

d)

Chỉ thay đổi phông chữ

54.

Khi muốn xóa một đoạn văn bản, ta có thể:

a)

Nhấn phím Backspace

b)

Sao chép đoạn văn

c)

Chèn hình ảnh

d)

Không thể xóa

55.

Để thay đổi kích thước hình ảnh đã chèn, ta cần:

a)

Nhấn Delete

b)

Kéo các góc của hình ảnh

c)

Sao chép hình ảnh

d)

Không thể thay đổi

56.

Khi di chuyển hình ảnh trong văn bản, cần chú ý:

a)

Hình ảnh phải được chọn

b)

Không cần chọn

c)

Hình ảnh tự di chuyển

d)

Cần xóa hình ảnh

57.

Một lệnh để hủy thao tác vừa thực hiện là:

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + S