wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 3 Bài 7

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ '활발하다' có nghĩa là gì?

a)

Hoạt bát

b)

Lười nhác

c)

Trầm lắng

d)

Sáng sủa

2.

Từ '명랑하다' có nghĩa là gì?

a)

Bảo thủ

b)

Vui vẻ

c)

Thận trọng

d)

Căng thẳng

3.

Từ '부지런하다' có nghĩa là gì?

a)

Chăm chỉ

b)

Giàu tình cảm

c)

Có trách nhiệm

d)

Dễ gần

4.

Từ '게으르다' có nghĩa là gì?

a)

Năng động

b)

Thành thật

c)

Có khả năng

d)

Lười nhác

5.

Từ '사교적이다' có nghĩa là gì?

a)

Bướng bỉnh

b)

Có tính hướng ngoại

c)

Trầm lắng

d)

Thật thà

6.

Từ '신중하다' có nghĩa là gì?

a)

Thận trọng

b)

Vội vàng

c)

Dịu dàng

d)

Cả tin

7.

Từ '유머 감각이 있다' có nghĩa là gì?

a)

Nhiều tài

b)

Có trách nhiệm cao

c)

Suy nghĩ sâu sắc

d)

Có tính vui nhộn

8.

Từ '정이 많다' có nghĩa là gì?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Dễ thông cảm

c)

Kén chọn

d)

Giàu tình cảm

9.

Từ '입이 무겁다' có nghĩa là gì?

a)

Nói nhiều

b)

Trầm lặng

c)

Sáng sủa

d)

Thích pha trò

10.

Từ '다양하다' có nghĩa là gì?

a)

Đa dạng

b)

Bướng bỉnh

c)

Thật thà

d)

Lấy mình làm trung tâm