Worksheets① 安全帯危険体験、立ち馬の設置の仕方
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
かける
a)
Gắn vào
b)
Cứu
c)
Leo lên
d)
Xuống
2.
助ける(たすける)
a)
Gắn vào
b)
Cứu
c)
Leo lên
d)
Xuống
3.
乗る(のる)
a)
Gắn vào
b)
Cứu
c)
Leo lên
d)
Xuống
4.
降りる(おりる)
a)
Gắn vào
b)
Cứu
c)
Leo lên
d)
Xuống
5.
Tiếp theo
a)
次(つぎ)
b)
片付け(かたづけ)
c)
組み立てる(くみたてる)
d)
たたむ
6.
Sắp xếp, dọn dẹp
a)
次(つぎ)
b)
片付け(かたづけ)
c)
組み立てる(くみたてる)
d)
たたむ
7.
Lắp ráp
a)
次(つぎ)
b)
片付け(かたづけ)
c)
組み立てる(くみたてる)
d)
たたむ
8.
Gấp
a)
次(つぎ)
b)
片付け(かたづけ)
c)
組み立てる(くみたてる)
d)
たたむ
9.
Di chuyển
a)
移動する(いどうする)
b)
確認する(かくにんする)
c)
上げる(あげる)
d)
下げる(さげる)
10.
Xác nhận
a)
移動する(いどうする)
b)
確認する(かくにんする)
c)
上げる(あげる)
d)
下げる(さげる)
11.
Nâng lên
a)
移動する(いどうする)
b)
確認する(かくにんする)
c)
上げる(あげる)
d)
下げる(さげる)
12.
Hạ xuống
a)
移動する(いどうする)
b)
確認する(かくにんする)
c)
上げる(あげる)
d)
下げる(さげる)
13.
通る (とおる)
a)
Qua
b)
Đợi
c)
Nghỉ giải lao
d)
Mang
14.
待つ (ま つ )
a)
Qua
b)
Đợi
c)
Nghỉ giải lao
d)
Mang
15.
休憩(きゅうけい)
a)
Qua
b)
Đợi
c)
Nghỉ giải lao
d)
Mang
16.
いっぷく
a)
Qua
b)
Đợi
c)
Nghỉ giải lao
d)
Mang
100 %
