WorksheetsTiếng Nhật U1,2
Total questions: 89
Worksheet time: 1hrs 29mins
ô tô, xe máy
(a)
chìa khóa
(a)
bút chì kim, bút chì bấm
(a)
bút bi
(a)
bút chì
(a)
ô dù
(a)
bàn
(a)
danh thiếp
(a)
sổ tay
(a)
báo
(a)
cô ấy
(a)
anh ấy
(a)
おいくつ
(a)
bác sĩ
(a)
nhân viên ngân hàng
(a)
nhà nghiên cứu
(a)
bệnh viện
(a)
Radio
(a)
Máy vi tính
(a)
チョコレート
(a)
Tiếng Anh
(a)
Nhầm rồi
(a)
Đây là chút quà nhỏ của tôi
(a)
Từ này mong được anh/chị giúp đỡ
(a)
Tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ của anh/chị
(a)
Lớp học, phòng học
(a)
nhà ăn
(a)
văn phòng
(a)
căn phòng
(a)
phòng họp
(a)
bộ phận tiếp tân, phòng thường trực, lễ tân
(a)
hành lang, đại sảnh
(a)
cầu thang
(a)
nhà vệ sinh (
トイレ)
(a)
thang máy
(a)
thang cuốn
(a)
đất nước
(a)
công ty
(a)
máy điện thoại
(a)
giày
(a)
cà vạt
(a)
rượu vang
(a)
thuốc lá
(a)
quầy bán (trong một cửa hàng bách hóa)
(a)
tầng hầm, dưới mặt đất
(a)
tầng nào
(a)
bao nhiêu tiền
(a)
một trăm
(a)
một nghìn
(a)
Thức dậy
(a)
ngủ
(a)
làm việc
(a)
nghỉ ngơi
(a)
học tập
(a)
kết thúc
(a)
cửa hàng bách hóa
(a)
ngân hàng
(a)
bưu điện
(a)
thư viện
(a)
viện bảo tàng
(a)
số điện thoại
(a)
số mấy
(a)
bây giờ
(a)
phân nửa
(a)
giờ
(a)
phút
(a)
mấy giờ
(a)
mấy phút
(a)
sáng
(a)
PM
(a)
buổi sáng
(a)
trưa
(a)
tối
(a)
tối
(a)
ngày hôm kia
(a)
ngày hôm qua
(a)
hôm nay
(a)
ngày mai
(a)
ngày mốt
(a)
sáng nay
(a)
tối nay
(a)
tối hôm qua
(a)
nghỉ ngơi (danh từ)
(a)
nghỉ trưa
(a)
nghỉ trưa
(a)
mỗi sáng
(a)
mỗi tối
(a)
mỗi ngày
(a)
vất vả nhỉ
(a)
