Worksheetsみんなの日本語 第7~9課 語彙
Total questions: 84
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
きります
a)
Cắt
b)
Gửi
c)
Cho, biếu, tặng
d)
Nhận
2.
おくります
a)
Cắt
b)
Gửi
c)
Cho, biếu, tặng
d)
Nhận
3.
あげます
a)
Cắt
b)
Gửi
c)
Cho, biếu, tặng
d)
Nhận
4.
もらいます
a)
Cắt
b)
Gửi
c)
Cho, biếu, tặng
d)
Nhận
5.
Cho mượn/thuê
a)
かします
b)
かります
c)
おしえます
d)
ならいます
6.
Mượn, thuê
a)
かします
b)
かります
c)
おしえます
d)
ならいます
7.
Dạy, chỉ bảo
a)
かします
b)
かります
c)
おしえます
d)
ならいます
8.
Học (từ ai)
a)
かします
b)
かります
c)
おしえます
d)
ならいます
9.
て
a)
Tay
b)
Đũa
c)
Cái kéo
d)
Cục tẩy
10.
はし
a)
Tay
b)
Đũa
c)
Cái kéo
d)
Cục tẩy
11.
はさみ
a)
Tay
b)
Đũa
c)
Cái kéo
d)
Cục tẩy
12.
けしゴム
a)
Tay
b)
Đũa
c)
Cái kéo
d)
Cục tẩy
13.
Tiền
a)
おかね
b)
はな
c)
にもつ
d)
きっぷ
14.
Hoa
a)
おかね
b)
はな
c)
にもつ
d)
きっぷ
15.
Hành lý
a)
おかね
b)
はな
c)
にもつ
d)
きっぷ
16.
Vé (tàu xe)
a)
おかね
b)
はな
c)
にもつ
d)
きっぷ
17.
ちち
a)
Bố (mình)
b)
Bố (khác)
c)
Mẹ (mình)
d)
Mẹ (khác)
18.
おとうさん
a)
Bố (mình)
b)
Bố (khác)
c)
Mẹ (mình)
d)
Mẹ (khác)
19.
はは
a)
Bố (mình)
b)
Bố (khác)
c)
Mẹ (mình)
d)
Mẹ (khác)
20.
おかあさん
a)
Bố (mình)
b)
Bố (khác)
c)
Mẹ (mình)
d)
Mẹ (khác)
21.
Xinh đẹp, sạch
a)
きれい
b)
しずか
c)
にぎやか
d)
ゆうめい
22.
Yên tĩnh
a)
きれい
b)
しずか
c)
にぎやか
d)
ゆうめい
23.
Náo nhiệt
a)
きれい
b)
しずか
c)
にぎやか
d)
ゆうめい
24.
Nổi tiếng
a)
きれい
b)
しずか
c)
にぎやか
d)
ゆうめい
25.
しんせつ
a)
Thân thiện
b)
Khỏe mạnh
c)
Rảnh rỗi
d)
Tiện lợi
26.
げんき
a)
Thân thiện
b)
Khỏe mạnh
c)
Rảnh rỗi
d)
Tiện lợi
27.
ひま
a)
Thân thiện
b)
Khỏe mạnh
c)
Rảnh rỗi
d)
Tiện lợi
28.
べんり
a)
Thân thiện
b)
Khỏe mạnh
c)
Rảnh rỗi
d)
Tiện lợi
29.
Tuyệt vời
a)
すてき
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あたらしい
30.
To
a)
すてき
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あたらしい
31.
Nhỏ
a)
すてき
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あたらしい
32.
Mới
a)
すてき
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あたらしい
33.
ふるい
a)
Cũ
b)
Tốt
c)
Xấu
d)
Nóng (thời tiết)
34.
いい
a)
Cũ
b)
Tốt
c)
Xấu
d)
Nóng (thời tiết)
35.
わるい
a)
Cũ
b)
Tốt
c)
Xấu
d)
Nóng (thời tiết)
36.
あつい
a)
Cũ
b)
Tốt
c)
Xấu
d)
Nóng (thời tiết)
37.
Lạnh (thời tiết)
a)
さむい
b)
つめたい
c)
むずかしい
d)
やさしい
38.
Lạnh (người)
a)
さむい
b)
つめたい
c)
むずかしい
d)
やさしい
39.
Khó
a)
さむい
b)
つめたい
c)
むずかしい
d)
やさしい
40.
Dễ
a)
さむい
b)
つめたい
c)
むずかしい
d)
やさしい
41.
たかい
a)
Cao, đắt
b)
Rẻ
c)
Thấp (người)
d)
Thú vị, hay
42.
やすい
a)
Cao, đắt
b)
Rẻ
c)
Thấp (người)
d)
Thú vị, hay
43.
ひくい
a)
Cao, đắt
b)
Rẻ
c)
Thấp (người)
d)
Thú vị, hay
44.
おもしろい
a)
Cao, đắt
b)
Rẻ
c)
Thấp (người)
d)
Thú vị, hay
45.
Ngon
a)
おいしい
b)
いそがしい
c)
たのしい
d)
しろい
46.
Bận rộn
a)
おいしい
b)
いそがしい
c)
たのしい
d)
しろい
47.
Vui (bữa tiệc)
a)
おいしい
b)
いそがしい
c)
たのしい
d)
しろい
48.
Màu trắng
a)
おいしい
b)
いそがしい
c)
たのしい
d)
しろい
49.
くろい
a)
Màu đen
b)
Màu đỏ
c)
Màu xanh
d)
Hoa anh đào
50.
あかい
a)
Màu đen
b)
Màu đỏ
c)
Màu xanh
d)
Hoa anh đào
51.
あおい
a)
Màu đen
b)
Màu đỏ
c)
Màu xanh
d)
Hoa anh đào
52.
さくら
a)
Màu đen
b)
Màu đỏ
c)
Màu xanh
d)
Hoa anh đào
53.
Hoa anh đào
a)
さくら
b)
ふじさん
c)
やま
d)
まち
54.
Núi Phú Sĩ
a)
さくら
b)
ふじさん
c)
やま
d)
まち
55.
Núi
a)
さくら
b)
ふじさん
c)
やま
d)
まち
56.
Phố, thị trấn
a)
さくら
b)
ふじさん
c)
やま
d)
まち
57.
たべもの
a)
Đồ ăn
b)
Đồ uống
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
58.
のみもの
a)
Đồ ăn
b)
Đồ uống
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
59.
ところ
a)
Đồ ăn
b)
Đồ uống
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
60.
りょう
a)
Đồ ăn
b)
Đồ uống
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
61.
Cuộc sống
a)
せいかつ
b)
おしごと
c)
わかります
d)
すき
62.
Công việc
a)
せいかつ
b)
おしごと
c)
わかります
d)
すき
63.
Hiểu
a)
せいかつ
b)
おしごと
c)
わかります
d)
すき
64.
Thích
a)
せいかつ
b)
おしごと
c)
わかります
d)
すき
65.
すき
a)
Thích
b)
Ghét
c)
Giỏi
d)
Kém
66.
きらい
a)
Thích
b)
Ghét
c)
Giỏi
d)
Kém
67.
じょうず
a)
Thích
b)
Ghét
c)
Giỏi
d)
Kém
68.
へた
a)
Thích
b)
Ghét
c)
Giỏi
d)
Kém
69.
Âm nhạc
a)
おんがく
b)
うた
c)
かぶき
d)
え
70.
Bài hát
a)
おんがく
b)
うた
c)
かぶき
d)
え
71.
Kịch Kabuki
a)
おんがく
b)
うた
c)
かぶき
d)
え
72.
Tranh
a)
おんがく
b)
うた
c)
かぶき
d)
え
73.
え
a)
Tranh
b)
Chữ
c)
Chữ Hán
d)
Chữ mềm
74.
じ
a)
Tranh
b)
Chữ
c)
Chữ Hán
d)
Chữ mềm
75.
かんじ
a)
Tranh
b)
Chữ
c)
Chữ Hán
d)
Chữ mềm
76.
ひらがな
a)
Tranh
b)
Chữ
c)
Chữ Hán
d)
Chữ mềm
77.
Tiền lẻ
a)
こまかいおかね
b)
じかん
c)
ようじ
d)
やくそく
78.
Thời gian
a)
こまかいおかね
b)
じかん
c)
ようじ
d)
やくそく
79.
Việc bận
a)
こまかいおかね
b)
じかん
c)
ようじ
d)
やくそく
80.
Có hẹn, lời hứa
a)
こまかいおかね
b)
じかん
c)
ようじ
d)
やくそく
81.
だいたい
a)
Đại khái
b)
Nhiều
c)
Một chút, một ít
d)
Hoàn toàn..không
82.
たくさん
a)
Đại khái
b)
Nhiều
c)
Một chút, một ít
d)
Hoàn toàn..không
83.
すこし
a)
Đại khái
b)
Nhiều
c)
Một chút, một ít
d)
Hoàn toàn..không
84.
ぜんぜん
a)
Đại khái
b)
Nhiều
c)
Một chút, một ít
d)
Hoàn toàn..không
100 %
