wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV Tuần 8

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

con ch.....

a)

em

b)

êm

c)

im

d)

um

2.

...ỉ hè

a)

ng

b)

ngh

3.

điền vào chỗ chấm sau

lim d....

a)

ăp

b)

im

c)

am

d)

ăm

4.

Tiếng nào có vần êp

a)

nệm ghế

b)

lúa nếp

c)

mềm mại

d)

đêm tối

5.

Tiếng nào có vần im

a)

bìm bịp

b)

kịp

c)

nhíp

d)

nhím

6.

Hà nhỏ mà...............

a)

chăm chỉ

b)

lim dim

c)

ấm áp

7.

Tiếng nào có vần êm?

a)

chim

b)

nhíp

c)

bếp

d)

đêm

8.

Tiếng nào có vần êp?

a)

xếp

b)

nệm

c)

kịp

d)

thím

9.

Tiếng nào có vần âm?

a)

Ngập

b)

chậm

c)

kem

d)

dép

10.

Tiếng nào có vần ăp?

a)

nắp

b)

mầm

c)

tập

d)

lắm

11.

Điền ng hay ngh vào chỗ?

.......ô

a)

ngh

b)

ng

12.

Tìm từ hợp với tranh vẽ.

a)

cơm

b)

xe đạp

c)

đu đủ

d)

chim ri

13.

Hãy lựa chọn câu sắp xếp đúng:

Bé/ở/ ngủ/ đệm

a)

Bé ở ngủ đệm.

b)

Bé ngủ ở đệm.

c)

Đệm ở bé ngủ.

d)

Bé ngủ đệm ở.

14.

Hãy lựa chọn câu sắp xếp đúng:

mua/ bé/ si rô sim/ ba/ cho

a)

Mua bé si rô sim ba cho.

b)

Ba mua si rô sim cho bé.

c)

Si rô sim mua ba cho bé.

d)

Si rô sim mua bé cho ba.

15.

Hãy lựa chọn câu sắp xếp đúng:

và/ bà/ mẹ/ mâm cỗ/ làm

a)

Mẹ và bà mâm cỗ làm

b)

Bà và mẹ làm mâm cỗ.

c)

bà mẹ và làm mâm cỗ.

d)

Bà mẹ làm mâm cỗ.

16.

Điền: em hay ep

a)

em

b)

ep

17.

Quê bà có nghề làm t......... tre.

a)

ăm

b)

am

c)

âm

18.

a)

con nhím

b)

con chuột

c)

con ngựa

19.
a)

cưa

b)

đũa

c)

kim

20.

Chọn từ tương ứng với tranh sau?

a)

cà tím

b)

quả tim

c)

êm đềm

21.

Điền am / ap?

h... chơi

a)

am

b)

ap

22.

c hay k?

cái (a)   ìm

23.

Chọn từ điền vào ....?

Bà nhờ chị xâu ....

a)

kim

b)

vở

c)

nhịp

24.

Điền êm hay êp ?

a)

êm

b)

êp

25.

Bé như thế nào?

a)

Bé rất chăm chỉ.

b)

Bé rất lễ phép.