NEW
Font size
WorksheetsTừ vừng bài 3 chukyuu e ikou
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
親 おや
gia đình
bố mẹ
bố
mẹ
兄弟 きょうだい
anh em
chị em
anh
em
家族 かぞく
gia đình
họ hàng
người thân
bạn bè
祖父 そふ
ông
bà
cha
mẹ
姉 あね
chị
em gái
anh trai
em trai
妹 いもうと
chị
em gái
anh trai
em trai
祖母 そぼ
ông
bà
cha
mẹ
親戚 しんせき
họ hàng
gia đình
người thân
bạn bè
子供 こども
trẻ em
người lớn
thanh niên
người già
夫 おっと
chồng
vợ
con trai
con gái
携帯電話 けいたいでんわ
điện thoại di động
điện thoại thông minh
điện thoại cầm súng
điện thoại cá nhân
スマートホン
điện thoại thông minh
điện thoại
điện thoại cầm tay
điện thoại di động
調査 ちょうさ
khảo sát
thực nghiệm
thí nghiệm
tra khảo
小学生 しょうがくせい
học sinh tiểu học
học sinh mẫu giáo
học sinh cấp 2
học sinh cấp 3
パーセント
phần trăm
lượng
phần lãi
tỷ lệ
中学生 ちゅうがくせい
học sinh cấp 2
học sinh tiểu học
học sinh cấp 3
sinh viên
専用 せんよう
dành riêng
dành tặng
dành dụm
giành giật
タブレット
máy tính bảng
máy điện thoại
máy giặt
máy lọc nước
大人 おとな
người lớn
thanh niên
trung niên
người già
ブランド
hàng hiệu
hàng xịn
hàng hóa
hàng tồn
見かける みかける
bắt gặp, nhìn thấy
bắt mắt
bắt cặp
bắt nhịp
これら
những cái này
những cái kia
những cái đó
những cái đấy
高価な こうかな
rẻ mạt
đắt giá
đắt khách
rẻ dúng
数 かず
số
lượng
bánh
xe
年々 ねんねん
hàng năm
hàng ngày
hàng tháng
hàng tuần
王様 おうさま
vua, chúa
thần dân
bộ trưởng
quốc trưởng
割合 わりあい
tỉ lệ
phần trăm
lượng
số lượng
困った こまった
quá quắt, không thể chịu đc
quá điên
quá thể hiện
quá đắt
人たち ひとたち
những người
những bạn
những thứ
những thể loại
謝る あやまる
xin lỗi, nhận lỗi
phủ nhận, từ chối
chấp nhận, đồng thuận
từ bỏ, tuyệt vọng
サボる
trốn học
nghỉ học
thôi học
chán học
自由 じゆう
tự do
tự động
tự quyết
tự vệ
食べ放題 たべほうだい
ăn thỏa thích
ăn từ từ
ăn chậm rãi
ăn như chết đói
鬼 おに
con quỷ
con mẹ m
con bạn
con chó
棒 ほう
cây gậy
cây cối
cây xanh
cây cỏ
怒る おこる
tức giận
tức ngực
tức cảnh sinh tình
tức cịch
ほっぺた
má
mông
mặt
mũi
また
ngoài ra
thêm vào
việc đó
gặp lại
専門 せんもん
chuyên môn
chuyên ngành
chuyên trách
chuyên chính
友達 ともだち
bạn bè
người thân
đồng nghiệp
hàng xóm
勉強 べんきょう
học tập
nghỉ ngơi
làm việc
giải trí
旅行 りょこう
du lịch
đi bộ
đi làm
đi học
妹 いもうと
em gái
chị gái
anh trai
em trai
教師 きょうし
giáo viên
học sinh
nhân viên
người hướng dẫn
健康 けんこう
sức khỏe
thể lực
tinh thần
thể trạng
学校 がっこう
trường học
nhà trẻ
trung tâm
thư viện
先生 せんせい
giáo viên
học sinh
nhân viên
người quản lý
旅行 りょこう
du lịch
làm việc
nghỉ ngơi
học tập
友達 ともだち
bạn bè
người thân
đối tác
người quen
料理 りょうり
nấu ăn
ăn uống
thực phẩm
đồ ăn
運動 うんどう
thể dục
nghỉ ngơi
làm việc
giải trí
