wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vừng bài 3 chukyuu e ikou

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

親 おや

a)

gia đình

b)

bố mẹ

c)

bố

d)

mẹ

2.

兄弟 きょうだい

a)

anh em

b)

chị em

c)

anh

d)

em

3.

家族 かぞく

a)

gia đình

b)

họ hàng

c)

người thân

d)

bạn bè

4.

祖父 そふ

a)

ông

b)

c)

cha

d)

mẹ

5.

姉 あね

a)

chị

b)

em gái

c)

anh trai

d)

em trai

6.

妹 いもうと

a)

chị

b)

em gái

c)

anh trai

d)

em trai

7.

祖母 そぼ

a)

ông

b)

c)

cha

d)

mẹ

8.

親戚 しんせき

a)

họ hàng

b)

gia đình

c)

người thân

d)

bạn bè

9.

子供 こども

a)

trẻ em

b)

người lớn

c)

thanh niên

d)

người già

10.

夫 おっと

a)

chồng

b)

vợ

c)

con trai

d)

con gái

11.

携帯電話 けいたいでんわ

a)

điện thoại di động

b)

điện thoại thông minh

c)

điện thoại cầm súng

d)

điện thoại cá nhân

12.

スマートホン 

a)

điện thoại thông minh

b)

điện thoại

c)

điện thoại cầm tay

d)

điện thoại di động

13.

調査 ちょうさ

a)

khảo sát

b)

thực nghiệm

c)

thí nghiệm

d)

tra khảo

14.

小学生 しょうがくせい

a)

học sinh tiểu học

b)

học sinh mẫu giáo

c)

học sinh cấp 2

d)

học sinh cấp 3

15.

パーセント

a)

phần trăm

b)

lượng

c)

phần lãi

d)

tỷ lệ

16.

中学生 ちゅうがくせい

a)

học sinh cấp 2

b)

học sinh tiểu học

c)

học sinh cấp 3

d)

sinh viên

17.

専用 せんよう

a)

dành riêng

b)

dành tặng

c)

dành dụm

d)

giành giật

18.

タブレット

a)

máy tính bảng

b)

máy điện thoại

c)

máy giặt

d)

máy lọc nước

19.

大人 おとな

a)

người lớn

b)

thanh niên

c)

trung niên

d)

người già

20.

ブランド

a)

hàng hiệu

b)

hàng xịn

c)

hàng hóa

d)

hàng tồn

21.

見かける みかける

a)

bắt gặp, nhìn thấy

b)

bắt mắt

c)

bắt cặp

d)

bắt nhịp

22.

これら

a)

những cái này

b)

những cái kia

c)

những cái đó

d)

những cái đấy

23.

高価な こうかな

a)

rẻ mạt

b)

đắt giá

c)

đắt khách

d)

rẻ dúng

24.

数 かず

a)

số

b)

lượng

c)

bánh

d)

xe

25.

年々 ねんねん

a)

hàng năm

b)

hàng ngày

c)

hàng tháng

d)

hàng tuần

26.

王様 おうさま

a)

vua, chúa

b)

thần dân

c)

bộ trưởng

d)

quốc trưởng

27.

割合 わりあい

a)

tỉ lệ

b)

phần trăm

c)

lượng

d)

số lượng

28.

困った こまった

a)

quá quắt, không thể chịu đc

b)

quá điên

c)

quá thể hiện

d)

quá đắt

29.

人たち ひとたち

a)

những người

b)

những bạn

c)

những thứ

d)

những thể loại

30.

謝る あやまる

a)

xin lỗi, nhận lỗi

b)

phủ nhận, từ chối

c)

chấp nhận, đồng thuận

d)

từ bỏ, tuyệt vọng

31.

サボる 

a)

trốn học

b)

nghỉ học

c)

thôi học

d)

chán học

32.

自由 じゆう

a)

tự do

b)

tự động

c)

tự quyết

d)

tự vệ

33.

食べ放題 たべほうだい

a)

ăn thỏa thích

b)

ăn từ từ

c)

ăn chậm rãi

d)

ăn như chết đói

34.

鬼 おに

a)

con quỷ

b)

con mẹ m

c)

con bạn

d)

con chó

35.

棒 ほう

a)

cây gậy

b)

cây cối

c)

cây xanh

d)

cây cỏ

36.

怒る おこる

a)

tức giận

b)

tức ngực

c)

tức cảnh sinh tình

d)

tức cịch

37.

ほっぺた

a)

b)

mông

c)

mặt

d)

mũi

38.

また

a)

ngoài ra

b)

thêm vào

c)

việc đó

d)

gặp lại

39.

専門 せんもん

a)

chuyên môn

b)

chuyên ngành

c)

chuyên trách

d)

chuyên chính

40.

友達 ともだち

a)

bạn bè

b)

người thân

c)

đồng nghiệp

d)

hàng xóm

41.

勉強 べんきょう

a)

học tập

b)

nghỉ ngơi

c)

làm việc

d)

giải trí

42.

旅行 りょこう

a)

du lịch

b)

đi bộ

c)

đi làm

d)

đi học

43.

妹 いもうと

a)

em gái

b)

chị gái

c)

anh trai

d)

em trai

44.

教師 きょうし

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

nhân viên

d)

người hướng dẫn

45.

健康 けんこう

a)

sức khỏe

b)

thể lực

c)

tinh thần

d)

thể trạng

46.

学校 がっこう

a)

trường học

b)

nhà trẻ

c)

trung tâm

d)

thư viện

47.

先生 せんせい

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

nhân viên

d)

người quản lý

48.

旅行 りょこう

a)

du lịch

b)

làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

học tập

49.

友達 ともだち

a)

bạn bè

b)

người thân

c)

đối tác

d)

người quen

50.

料理 りょうり

a)

nấu ăn

b)

ăn uống

c)

thực phẩm

d)

đồ ăn

51.

運動 うんどう

a)

thể dục

b)

nghỉ ngơi

c)

làm việc

d)

giải trí