wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT1 Review

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Viết số sau:

八十二

(a)  

2.

94

a)

九十四

b)

八十四

c)

八四

d)

九四

3.

Viết số sau:

十三

(a)  

4.

Chọn đáp án đúng

a)

什么

cái gì

b)

họ

c)

名字

tên

d)

你姓什么?

Bạn họ gì?

5.

Chọn đáp án đúng

a)

什么

b)

Tên là

c)

名字

Tên

d)

认识

quen

6.

Chọn đáp án đúng

a)

bù

b)

ma

c)

认识

rènshi

d)

高兴

gāo xìng

7.

她是哪国人?

a)

英国人

yīng guó rén

b)

韩国人

Hán guó rén

c)

日本人

rìběn rén

d)

越南人

yuènán rén

8.

她是哪国人?

a)

中国人

zhōngguó rén

b)

美国人

Měiguó rén

c)

日本人

rìběn rén

d)

越南人

yuènán rén

9.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)
b)
c)
d)
10.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)
b)
c)
d)
11.

Các con nghe và chọn đáp án đúng:

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn câu trả lời đúng:

Anh trai tiếng Trung là:

a)

哥哥

gēge

b)

妹妹

mèimei

c)

弟弟

dìdi

d)

爸爸

bàba

13.

Chọn câu trả lời đúng:Chị gái tiếng Trung là:

a)

哥哥

gēge

b)

妹妹

mèimei

c)

弟弟

dìdi

d)

姐姐

jiějie

14.

这是什么? zhè shì shén me?

a)

嘴巴 zuǐ ba

b)

耳朵 ěr duo

c)

眼睛 yǎn jīng

d)

鼻子 bí zi

15.

这是什么? zhè shì shén me?

a)

手 shǒu

b)

脚 jiǎo

c)

头 tóu

d)

耳朵 ěr duo

16.

这是什么? zhè shì shén me?

a)

头 tóu

b)

脚 jiǎo

c)

手 shǒu

d)

鼻子 bí zi

17.

a)

鸟 niǎo

b)

鱼 yú

c)

猫 māo

d)

狗 gǒu

18.

a)

鱼 yú

b)

鸟 niǎo

c)

狗 gǒu

d)

猫 māo

19.

我们 去( )。

wǒmen qù( )。

a)

商 店 (超 市 )

shānɡdiàn(chāoshì)

b)

学 校

xuéxiào

c)

医院

yīyuàn

20.

她 在 哪儿?

tā zài nǎr?

a)

她 在 家 。

tā zài jiā。

b)

她 在 公 园 。

tā zài ɡōnɡyuán。

c)

她 在 商 店 。

tā zài shānɡdiàn。

d)

她 在 医院 。

tā zài yīyuàn。

21.
a)

xīngqīrì

星期日

b)

xīngqītiān

星期天

c)

xīngqīliù

星期六

22.

xīngqīliù

星期六

a)

Wednesday

b)

Friday

c)

Saturday

23.

Tā ài chī shénme?

他爱吃什么?

a)
b)
c)
24.

Nǐ hē shénme?

你喝什么?

a)

Wǒ hē shuǐ.

我喝水。

b)

Wǒ chī shuǐ.

我吃水。

c)

Wǒ hē niúnǎi.

我喝牛奶。

d)

Wǒ chī niúnǎi.

我吃牛奶。

25.

现在几点?

a)

七点

b)

七点一刻

c)

七点零五分

d)

七点半

26.

现在几点?

a)

七点

b)

七点一刻

c)

七点零五分

d)

七点半

27.

Nối chữ Hán với phiên âm

a)

高兴

1.

gāo xìng

b)

认识

2.

rènshi

c)

什么

3.

shénme

d)

你好

4.

nǐ hǎo

e)

再见

5.

zài jiàn

28.

他是​ ​ (a)  

Choose from the below words
29.

他是​ (a)   国人?​

Choose from the below words
30.

我家有七口人 (wǒ jiā yǒu qī kǒu rén )

a)

b)

c)

d)

31.

Chọn câu trả lời đúng:我家有五口人。

a)

Anh trai bạn mấy tuổi?

b)

Nhà tớ có 5 người

c)

Nhà tớ có 5 anh trai

32.

Chọn câu trả lời đúng:你哥哥几岁?

a)

Anh trai bạn mấy tuổi?

b)

Bạn có em trai không?

c)

Bạn mấy tuổi?

33.

Bàn tay của cô ấy nhỏ

a)

我的手大 wǒ de shǒu dà

b)

你的手小 nǐ de shǒu xiǎo

c)

他的手小 tā de shǒu xiǎo

d)

她的手小 tā de shǒu xiǎo

34.

Bàn chân của tôi to

a)

我的脚大 wǒ de jiǎo dà

b)

你的脚小 wǒ de jiǎo xiǎo

c)

他的脚大 tā de jiǎo dà

d)

她的脚小 tā de jiǎo xiǎo

35.

Chó của cô ấy

a)

狗的她

b)

狗的他

c)

他的狗

d)

她的狗

36.

cá của ai?

a)

鱼的谁

b)

谁的鸟

c)

谁的鱼

d)

鱼是谁

37.

我去商店,你们去吗?

a)

不在,她在学校。

b)

谢谢,再见!

c)

不去,我们在家。

d)

她去商店。

38.

姐姐去哪儿?

a)

不在,她在学校。

b)

谢谢,再见!

c)

不去,我们在家。

d)

她去商店。

39.

2021 Nián 12 yuè 05 hào

  2021   年  12   月   05   号

a)

ngày 05 tháng 12 năm 2021

b)

ngày 12 tháng 05 năm 2021

c)

năm 2021

d)

ngày 12 tháng 05

40.

Nǐ chī píngguǒ ma?

你吃苹果吗?

a)

Wǒ ài hē niúnǎi.

我爱喝牛奶。

b)

Tā xǐhuan chī miàntiáo.

她喜欢吃面条。

c)

Tā xǐhuan chī miàntiáo.

他喜欢吃面条。

d)

Wǒ bù chī píngguǒ.

我不吃苹果。