Font size
Worksheetskiểm tra từ mới bài 1-3 hsk1
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
A: 我去银行取钱,你去吗?
B:……?
A: 明天见
B: 明天见
对
不去, 我去邮局寄信
我去银行
我学俄语
ngày mai anh trai tôi không đi Ngân hàng rút tiền, anh ấy đi bưu điện gửi thư
明天我哥哥不去邮局寄信,他去银行取钱
明天我哥哥去银行取钱,他不去邮局寄信
明天我哥哥不去银行取钱,他去邮局寄信
明天我哥哥不去银行取钱,她去邮局寄信
德语不太难,法语很难
tiếng Đức không khó lắm, tiếng Pháp rất khó
tiếng Pháp không khó lắm, tiếng Đức rất khó
tiếng Đức rất khó, tiếng Nga không khó lắm
tiếng Nga không khó lắm, tiếng Đức Rất khó
你妹妹学韩语吗?
chị gái bạn học tiếng Nhật không?
em gái bạn học tiếng Pháp không?
em gái bạn học tiếng Hàn không?
chị gái bạn học tiếng Hàn không?
Ngân Hàng
邮局
学校
食堂
银行
俄语
tiếng Hàn
tiếng Trung
tiếng Nga
tiếng Pháp
英语
tiếng Anh
tiếng Pháp
tiếng Nga
tiếng Đức
Câu nào đúng với hình ảnh dưới đây?
弟弟很忙
哥哥不好
妹妹不好
老公太忙了
Chọn đúng câu trả lời theo thứ tự nghĩa dưới đây: bố, mẹ, anh trai, chị gái, em gái, bảo bối
爸爸,哥哥,妈妈,姐姐,妹妹,宝贝
爸爸,妈妈,宝贝,姐姐,妹妹,哥哥
爸爸,妈妈,哥哥,姐姐,妹妹,宝贝
爸爸,妈妈,姐姐,哥哥,妹妹,宝贝
Câu nào tương ứng với hình ảnh dưới đây?
哥哥很白
她很好
哥哥很好
他很白
Hình ảnh trên ứng với từ vựng nào?
爸爸
妈妈
弟弟
姐妹
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"你_____忙吗?”
汉语
爸爸
好
再见
Từ nào khác với những từ còn lại?
汉语 - 很 - 爸爸 - 妈妈
汉语
很
爸爸
妈妈
Sắp xếp các từ sau thành câu:
难/汉语/不/太
不太难汉语。
太难汉语不。
汉语太不难。
汉语不太难。
Từ nào dưới đây có nghĩa là "lớn, to lớn"
大
白
马
Đâu là bộ khẩu?
口
女
子
. 八 đọc là gì
Bā
Bà
Bǎ
Bá
Đâu là đáp án chứa những con số?
马,一,口
五,一,八
八,二,白
Tiếng Trung được tạo thành bởi :
Thanh mẫu, vận mẫu, thanh âm
Thanh điệu, vận mẫu, nguyên âm
Thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu.
Đâu là cách biến đổi thanh điệu của thanh 3 khi có hai thanh 3 đứng kề nhau?
Thanh 3 phía trước đọc thành thanh 2
Thanh 3 phía sau đọc thành thanh 4
Thanh 3 phía sau đọc thành thanh 2
Chọn đáp án phù hợp với bức tranh:
你好!
您好
老师好
好你
"Bạn" trong tiếng Trung là gì?
(a)
"女"có phiên âm là?
nǔ
nǚ
nǘ
nú
Từ 大 có nghĩa là gì?
Trắng
Quá
Lớn
Cao
Từ nào dưới đây có nghĩa là cô ấy
他
我
你
她
Từ nào dưới đây có phiên âm là wǒ
好
我
你
吗
Từ nào dưới đây có phiên âm là nǐ
好
吗
我
你
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Xin chào"?
你好
好好
好你
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Xin chào"?
你好
好好
好你
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Xin chào"?
你好
好好
好你
