wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trái cây

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Táo

(a)  

2.

Chuối

(a)  

3.



(a)  

4.

Nho

(a)  

5.

Đào

(a)  

6.

Cam

(a)  

7.

Xoài

(a)  

8.

Dừa

(a)  

9.

Dứa

(a)  

10.

Dưa hấu

(a)  

11.

Sầu riêng

(a)  

12.

Vài

(a)  

13.

Ổi

(a)  

14.

Khế

(a)  

15.



(a)  

16.

Mít

(a)  

17.



(a)  

18.

Đu đủ

(a)  

19.

Mận

(a)  

20.

Chanh vàng

(a)  

21.

Chanh xanh

(a)  

22.

Kiwi

(a)  

23.

Mâm xôi

(a)  

24.

Việt quất

(a)  

25.

Nhãn

(a)  

26.

Bưới

(a)  

27.

Dâu tây

(a)