wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 69

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Du lịch sinh thái

(a)  

2.

Nguồn tài nguyên

(a)  

3.

Hiệu quả

(a)  

4.

làm đầy

(a)  

5.

bình nước

(a)  

6.

nhắc nhở

(a)  

7.

dần dần, từ từ

(a)  

8.

thái độ

(a)  

9.

sử dụng 1l

(a)  

10.

phân huỷ

(a)  

11.

chai tái s/d

(a)  

12.

máy lạnh

(a)  

13.

Đánh giá

(a)  

14.

Nâng cao nhận thức

(a)  

15.

Thường xuyên

(a)  

16.

thước đo

(a)  

17.

vội vã

(a)  

18.

bãi rác

(a)  

19.

bao bì

(a)  

20.

đò chứa, đụng

(a)  

21.

chôn, lấp

(a)  

22.

bề mặt

(a)  

23.

gói

(a)  

24.

sửa

(a)  

25.

vòi nước bị rỉ

(a)  

26.

đóng gói

(a)  

27.

thẻ tặng quà

(a)  

28.

thẻ đánh dấu trang

(a)  

29.

thải ra

(a)  

30.

bầu khí quyển

(a)  

31.

hành tinh

(a)  

32.

phụ thuộc/ dựa trên

(a)  

33.

ứng phó

(a)  

34.

thực hiện

(a)  

35.

trách nghiệm (a)

(a)  

36.

trách nghiệm (n)

(a)  

37.

chăm sóc

(a)  

38.

gây hại

(a)  

39.

gây ô nghiễm

(a)  

40.

phương tiện cá nhân

(a)  

41.

tồn tại

(a)  

42.

tiện lợi(n)

(a)  

43.

tiện lợi

(a)  

44.

hộp bìa cứng

(a)  

45.

đồ tạp hoá

(a)  

46.

loại bỏ

(a)  

47.

máy bán nước tự động

(a)  

48.

vòi uống nước

(a)  

49.

đựng/ trữ

(a)  

50.

phần

(a)  

51.

thức ăn thừa

(a)  

52.

chấp nhận

(a)  

53.

nhiễm bẩn

(a)  

54.

những thứ có thể tái chế

(a)  

55.

rửa sạch

(a)  

56.

lỗi sai

(a)  

57.

đúng cách

(a)  

58.

doanh nghiệp địa phương

(a)  

59.

thơ

(a)  

60.

thuộc về văn học

(a)  

61.

địa điểm tổ chức / danh thu

(a)  

62.

khó khă, thử thách

(a)  

63.

có mqh tốt với ai

(a)  

64.

sống sót

(a)  

65.

tinh khiết

(a)  

66.

dự đoán

(a)  

67.

tăng

(a)  

68.

lo lắng

(a)  

69.

hấp dẫn

(a)