wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Trung

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ "打的" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

dǎdī - bắt taxi

b)

yánzhòng - nghiêm trọng

c)

bìxū - phải, cần phải

d)

nóngcūn - nông thôn

2.

Từ nào có nghĩa là "nghiêm trọng" và phiên âm là "yánzhòng"?

a)

必须

b)

匆忙

c)

严重

d)

3.

Từ "必须" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

jiè - mượn, vay

b)

wàn - mười nghìn, vạn

c)

bìxū - phải, cần phải

d)

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

4.

Từ nào có nghĩa là "mượn, vay" và phiên âm là "jiè"?

a)

b)

c)

夜里

d)

身边

5.

Từ "万" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

nóngcūn - nông thôn

b)

wàn - mười nghìn, vạn

c)

cōngmáng - vội vàng

d)

dǎdī - bắt taxi

6.

Từ nào có nghĩa là "vội vàng, gấp gáp" và phiên âm là "cōngmáng"?

a)

必须

b)

c)

匆忙

d)

夜里

7.

Từ "夜里" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

yèli - trong đêm

b)

nóngcūn - nông thôn

c)

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

d)

yánzhòng - nghiêm trọng

8.

Từ nào có nghĩa là "dừng, đỗ" và phiên âm là "tíng"?

a)

b)

夜里

c)

d)

必须

9.

Từ "身边" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

bìxū - phải, cần phải

b)

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

c)

cōngmáng - vội vàng

d)

dǎdī - bắt taxi

10.

Từ nào có nghĩa là "nông thôn" và phiên âm là "nóngcūn"?

a)

必须

b)

打的

c)

d)

农村

11.

Từ "和气" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

héqì - hòa nhã, hòa khí

b)

yánzhòng - nghiêm trọng

c)

cōngmáng - vội vàng

d)

jiè - mượn, vay

12.

Từ nào có nghĩa là "nhìn bề ngoài" và phiên âm là "kànyàngzi"?

a)

看样子

b)

夜里

c)

身边

d)

打的

13.

Từ "稍微" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

shāowéi - một chút, hơi hơi

b)

必须 - phải, cần phải

c)

停 - dừng, đỗ

d)

农村 - nông thôn

14.

Từ nào có nghĩa là "túi xách" và phiên âm là "tíbāo"?

a)

提包

b)

匆忙

c)

打的

d)

15.

Từ "被" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

bèi - bị, được

b)

yánzhòng - nghiêm trọng

c)

bìxū - phải, cần phải

d)

wàn - mười nghìn

16.

Từ nào có nghĩa là "gấp gáp" và phiên âm là "jímáng"?

a)

b)

c)

急忙

d)

和气

17.

Từ "追" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

zhuī - theo, đuổi theo

b)

jiè - mượn, vay

c)

看样子

d)

shēnbiān

18.

Từ nào có nghĩa là "biển số xe" và phiên âm là "chēpái hào"?

a)

车牌号

b)

身边

c)

匆忙

d)

提包

19.

Từ "记" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

a)

jì - nhớ, ghi nhớ

b)

借 - mượn, vay

c)

yánzhòng - nghiêm trọng

d)

shēnbiān - bên cạnh

20.

Từ nào có nghĩa là "làm, gây ra" và phiên âm là "nòng"?

a)

打的

b)

农村

c)

d)

和气