NEW
Font size
Worksheets第2週5+6日目 語彙
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Cấm đường
しんごう
つうこうどめ
じゅうたい
ふみきり
こうじちゅう
đèn tín hiệu
lối băng qua đường
trạm xe buýt
đang sửa chữa
Lối băng qua đường
おうだんほどう
おだんほうどう
せんろう
せんろ
ふみきり
Đường ray
Tắc đường
Thanh chắn ngang đường tàu
Đường một chiều
Đường ray tàu
じゅうだい
バスてい
よつかど
せんろ
よつかど
giao lộ
đường 1 chiều
ngã tư
tắc đường
Đường 1 chiều
いっぽうつうこう
じゅうたい
こうさてん
じゅうたい
trạm xe buýt
giao lộ
sửa chữa
tắc đường, kẹt xe
Đường đông, bị tắc
どうろがせんろ
どうろがじゅうたい
トラックがこえる
Đi đường vòng
せんろをこえる
とおまわりをする
バズがていしゃする
rẽ trái ở cuối đường
どうろがすいている
じそくではしる
トラックをおいこす
つきあたりをひだりにまがる
Vượt xe tái
トラックをおいこす
トラックをじゅうたいする
トラックをはしる
Bị bắt vì quá tốc độ
スピードいはんでつかまる
スピードいはんでする
スピードいはんでつける
Vi phạm luật đỗ xe
ねこをひく
しんごうをむしする
ちゅうしゃをする
くるまにきをつける
Đâm xe, va quẹt xe
しんごうをみしする
ねこをひく
くるまをぶつける
くるまをみしする
Vượt đèn
しんごうをつける
しんごうをぶつける
しんごうをむしする
くるまをぶつける
Bị tai nạn giao thông
交通じこうにおう
交通じこうにあう
交通じこうにする
交通じこうにつける
Băng xéo qua
ななめに横断する
まっすぐに横断する
たてに横断する
まわり
Băng ngang qua đường
どうろをまわる
どうろを横切る
どうろを横おうだんする
どうろを横あう
Sổ ngân hàng
しへい
つうちょう
カード
せんえん
Chữ kí
はんこ
いんかん
こうか
サイン
Để dành tiền
お金をためる
お金をよきん
お金をしはらう
お金を振り込む
Gủi tiết kiệm
つうちょうする
ようきんする
よきんする
振り込む
つうちょうを引き出す
số mật mã
cập nhật sổ ngân hàng
mở tài khoản ngân hàng
trả phí công cộng
Mở tài khoản ngân hàng
こうざを開く
こうっざをする
こうざをふりこむ
家賃を振り込む
Trả tiền ngân hàng
Trả tiền thuê nhà
Trả phí công cộng
Trả chi phí công cộng
こうきょうりょうきんを支払う
こうきょうりょうきんがひらく
こうきょうりょうきんではらう
しょうひんのだいきんを払う
Gửi tiền chu cấp
Thanh toán tiền hàng
Mất lệ phí
Gửi tiết kiệm
Đổi tiền ở cửa quầy
窓口で両替をする
窓口で料金する
窓口でかかる
そうきんする
送金する
両替する
支払する
仕送りする
Mất lệ phí
てすうりょうがかかる
てすりょがかかる
しおくりする
仕送りする
Mất lệ phí
Gửi tiền chu cấp
Đổi tiền ở quầy
tên người nhận
おて名
あて名
こて名
そて名
差出人名
Tên người gửi
Tên người nhận
Bưu kiện
Cước gửi hàng
Bưu kiện
こづつみ
こつつみ
こみつつ
こみづつ
