Worksheets第5課.THOA
Total questions: 54
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
いきます
a)
đi
b)
trường học
c)
về
d)
đến
2.
きます
a)
đến
b)
đi
c)
về
d)
trường học
3.
かえります
a)
về
b)
đến
c)
đi
d)
trường học
4.
がっこう
a)
trường học
b)
về
c)
đến
d)
đi
5.
スーパー
a)
siêu thị
b)
trường học
c)
về
d)
đến
6.
えき
a)
ga, nhà ga
b)
siêu thị
c)
trường học
d)
về
7.
ひこうき
a)
máy bay
b)
xe đạp
c)
tắc-xi
d)
xe buýt
8.
ふね
a)
thuyền, tàu thủy
b)
máy bay
c)
xe đạp
d)
tắc-xi
9.
でんしゃ
a)
tàu điện
b)
thuyền, tàu thủy
c)
máy bay
d)
xe đạp
10.
ちかてつ
a)
tàu điện ngầm
b)
tàu điện
c)
thuyền, tàu thủy
d)
máy bay
11.
しんかんせん
a)
tàu Shinkansen
b)
tàu điện ngầm
c)
tàu điện
d)
thuyền, tàu thủy
12.
バス
a)
xe buýt
b)
tàu Shinkansen
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu điện
13.
タクシー
a)
tắc-xi
b)
xe buýt
c)
tàu Shinkansen
d)
tàu điện ngầm
14.
じてんしゃ
a)
xe đạp
b)
tắc-xi
c)
xe buýt
d)
tàu Shinkansen
15.
あるいて
a)
đi bộ
b)
xe đạp
c)
tắc-xi
d)
xe buýt
16.
ひと
a)
người
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
17.
ともだち
a)
bạn, bạn bè
b)
người
c)
gia đình
d)
chị ấy, bạn gái
18.
かれ
a)
anh ấy, bạn trai
b)
bạn, bạn bè
c)
người
d)
gia đình
19.
かのじょ
a)
chị ấy, bạn gái
b)
anh ấy, bạn trai
c)
bạn, bạn bè
d)
người
20.
かぞく
a)
gia đình
b)
chị ấy, bạn gái
c)
anh ấy, bạn trai
d)
bạn, bạn bè
21.
ひとりで
a)
một mình
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
22.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
23.
こんしゅう
a)
tuần này
b)
tuần trước
c)
tháng sau
d)
tháng này
24.
らいしゅう
a)
tuần sau
b)
tuần này
c)
tuần trước
d)
tháng sau
25.
こんげつ
a)
tháng này
b)
tuần sau
c)
tuần này
d)
tuần trước
26.
らいげつ
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tuần sau
d)
tuần này
27.
きょねん
a)
năm ngoái
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
28.
ことし
a)
năm nay
b)
năm ngoái
c)
tháng sau
d)
tháng này
29.
らいねん
a)
năm sau
b)
năm nay
c)
năm ngoái
d)
tháng sau
30.
―がつ
a)
tháng -
b)
năm sau
c)
năm nay
d)
năm ngoái
31.
なんがつ
a)
tháng mấy
b)
tháng -
c)
năm sau
d)
năm nay
32.
ついたち
a)
ngày mồng 1
b)
ngày mồng 7, 7 ngày
c)
ngày mồng 6, 6 ngày
d)
ngày mồng 5, 5 ngày
33.
ふつか
a)
ngày mồng 2, 2 ngày
b)
ngày mồng 1
c)
ngày mồng 7, 7 ngày
d)
ngày mồng 6, 6 ngày
34.
みっか
a)
ngày mồng 3, 3 ngày
b)
ngày mồng 2, 2 ngày
c)
ngày mồng 1
d)
ngày mồng 7, 7 ngày
35.
よっか
a)
ngày mồng 4, 4 ngày
b)
ngày mồng 3, 3 ngày
c)
ngày mồng 2, 2 ngày
d)
ngày mồng 1
36.
いつか
a)
ngày mồng 5, 5 ngày
b)
ngày mồng 4, 4 ngày
c)
ngày mồng 3, 3 ngày
d)
ngày mồng 2, 2 ngày
37.
むいか
a)
ngày mồng 6, 6 ngày
b)
ngày mồng 5, 5 ngày
c)
ngày mồng 4, 4 ngày
d)
ngày mồng 3, 3 ngày
38.
なのか
a)
ngày mồng 7, 7 ngày
b)
ngày mồng 6, 6 ngày
c)
ngày mồng 5, 5 ngày
d)
ngày mồng 4, 4 ngày
39.
ようか
a)
ngày mồng 8, 8 ngày
b)
ngày mồng 7, 7 ngày
c)
ngày mồng 6, 6 ngày
d)
ngày mồng 5, 5 ngày
40.
ここのか
a)
ngày mồng 9, 9 ngày
b)
ngày mồng 8, 8 ngày
c)
ngày mồng 7, 7 ngày
d)
ngày mồng 6, 6 ngày
41.
とおか
a)
ngày mồng 10, 10 ngày
b)
ngày mồng 9, 9 ngày
c)
ngày mồng 8, 8 ngày
d)
ngày mồng 7, 7 ngày
42.
じゅうよっか
a)
ngày 14, 14 ngày
b)
ngày mồng 10, 10 ngày
c)
ngày mồng 9, 9 ngày
d)
ngày mồng 8, 8 ngày
43.
はつか
a)
ngày 20, 20 ngày
b)
ngày 14, 14 ngày
c)
ngày mồng 10, 10 ngày
d)
ngày mồng 9, 9 ngày
44.
にじゅうよっか
a)
ngày 24, 24 ngày
b)
ngày 20, 20 ngày
c)
ngày 14, 14 ngày
d)
ngày mồng 10, 10 ngày
45.
―にち
a)
ngày -, - ngày
b)
ngày 24, 24 ngày
c)
ngày 20, 20 ngày
d)
ngày 14, 14 ngày
46.
なんにち
a)
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
b)
ngày -, - ngày
c)
ngày 24, 24 ngày
d)
ngày 20, 20 ngày
47.
いつ
a)
bao giờ, khi nào
b)
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
c)
ngày -, - ngày
d)
ngày 24, 24 ngày
48.
たんじょうび
a)
sinh nhật
b)
bao giờ, khi nào
c)
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
d)
ngày -, - ngày
49.
ふつう
a)
tàu thường
b)
sinh nhật
c)
bao giờ, khi nào
d)
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
50.
とっきゅう
a)
tàu tốc hành đặc biệt
b)
tàu tốc hành
c)
tàu thường
d)
sinh nhật
51.
つぎの
a)
tiếp theo
b)
tàu tốc hành đặc biệt
c)
tàu tốc hành
d)
tàu thường
52.
どういたしまして
a)
Không có gì.
b)
tiếp theo
c)
tàu tốc hành đặc biệt
d)
tàu tốc hành
53.
~ばんせん
a)
sân ga số ~
b)
Không có gì.
c)
tiếp theo
d)
tàu tốc hành đặc biệt
54.
おおさかじょう
a)
Lâu đài Osaka,
b)
Không có gì.
c)
tiếp theo
d)
tàu tốc hành đặc biệt
100 %
