wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTE-HIMAWARI A1-NGHE TOÀN KHÓA 2024

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

2.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

3.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

4.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

5.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

6.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

7.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

8.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

d)

9.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

10.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

11.

Nghe và chọn hình ảnh phù hợp

a)

b)

c)

12.

Nghe và điền vào chỗ trống :

これは___です。

a)

うさき

b)

うさぎ

13.

Nghe và điền vào chỗ trống :

たんじょうびは___です。

a)

8がつ12にち

b)

8がつ10にち

14.

Nghe và điền vào chỗ trống :

わたしは7さいです。__です。

a)

ちゅがくせい

b)

ちゅうがくせい

15.

Nghe và điền vào chỗ trống :

おとうさんは__がすきです。

a)

ケーキ

b)

ケキ

16.

Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
さかなやで __をかいます。

(a)  

17.

Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
(a)   がすきですか。

18.

Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
__ろくじにおきます。

(a)  

19.

Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji

そうですか。なんじに__か。

(a)  

20.

Nghe và nhập thông tin của người nói bằng Tiếng Việt :
1. Tên

  1. 2. Tuổi

  2. 3. Món ăn yêu thích

  3. 4. Cấp học

4 lines