Font size
WorksheetsTNTE-HIMAWARI A1-NGHE TOÀN KHÓA 2024
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và chọn hình ảnh phù hợp
Nghe và điền vào chỗ trống :
これは___です。
うさき
うさぎ
Nghe và điền vào chỗ trống :
たんじょうびは___です。
8がつ12にち
8がつ10にち
Nghe và điền vào chỗ trống :
わたしは7さいです。__です。
ちゅがくせい
ちゅうがくせい
Nghe và điền vào chỗ trống :
おとうさんは__がすきです。
ケーキ
ケキ
Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
さかなやで __をかいます。
(a)
Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
(a) がすきですか。
Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
__ろくじにおきます。
(a)
Nghe và điền vào chỗ trống bằng chữ romaji
そうですか。なんじに__か。
(a)
Nghe và nhập thông tin của người nói bằng Tiếng Việt :
1. Tên
2. Tuổi
3. Món ăn yêu thích
4. Cấp học
