wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課. THOA

Total questions: 68

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Tôi

a)

あなた

b)

わたし

c)

あのひと

2.

Thái lan

a)

タイ

b)

インドネシア

c)

インド

3.

Bao nhiêu tuổi

a)

なんようび

b)

なんさい

c)

なんがつ

4.

Học sinh

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

せんせい

5.

Rất hân hạnh được làm quen

a)

はじめまして

b)

こちらは?

c)

なまえは?

6.

Bác sỹ

a)

けんきゅうしゃ

b)

がくせい

c)

いしゃ

7.

Chúng ta

a)

わたし

b)

あなた

c)

わたしたち

8.

Đại học

a)

びょういん

b)

だいがく

c)

ぎんこう

9.

Mỹ

a)

アメリカ

b)

イギリス

c)

インド

10.

Kỹ sư

a)

せんせい

b)

がくせい

c)

エンジニア

11.

Các anh chị, mọi người

a)

あなた

b)

みなさん

c)

わたしたち

12.

Nhật bản

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

13.

Thầy cô

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

がくせい

14.

hậu tố sau tên bé trai

a)

くん

b)

ちゃん

c)

じん

15.

Nhân viên ngân hàng

a)

いしゃ

b)

ぎんこういん

c)

きょうし

16.

Tôi đến từ...

a)

からきました

b)

からいきました

c)

からました

17.

Pháp

a)

アメリカ

b)

フランス

c)

メキシコ

18.

Anh

a)

アメリカ

b)

イギリス

c)

フランス

19.

Bệnh viện

a)

ぎんこう

b)

かいしゃ

c)

びょういん

20.

Xin lỗi ...

a)

どうもありがとう

b)

しつれいですが、...

c)

どうぞ

21.

Bạn

a)

わたし

b)

あなた

c)

あのひと

22.

Nhà nghiên cứu

a)

いしゃ

b)

きょうし

c)

けんきゅうしゃ

23.

Đèn điện

a)

でんき

b)

でき

c)

てんき

24.

Trung quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

にほん

25.

Tên là gì

a)

しつれいですか

b)

おなえは?

c)

おいくつ

26.

Ai

a)

だれ

b)

なまえは?

c)

なんさい

27.

Ai (lịch sự)

a)

だれ

b)

どなた

c)

あなた

28.

Braxin

a)

フランス

b)

インド

c)

ブラジル

29.

Đức

a)

アメリカ

b)

ドイツ

c)

ブラジル

30.

Giao viên

a)

いしゃ

b)

きょうし

c)

がくせい

31.

Đây là anh chị ...

a)

こちらは...さんです

b)

おなまえは

c)

しつれい

32.

Người kia

a)

あのひと

b)

あのじん

c)

あのびと

33.

Vị kia

a)

あなた

b)

わたし

c)

あのかた

34.

Hậu tố người nước...

a)

くん

b)

じん

c)

ひと

35.

Hậu tố sau tên bé gái

a)

ちゃん

b)

くん

c)

じん

36.

Rất mong sự giúp đỡ

a)

どうもありがとうございました

b)

どうぞ よおしくおねがいします

c)

こちらこそよろしく

37.

Hỏi tuổi lịch sự

a)

なんさい

b)

おいくつ

c)

どなた

38.

cái này

a)

これ

b)

それ

39.

cái đó

a)

あれ

b)

それ

40.

cái kia

a)

これ

b)

あれ

41.

このほん

a)

quyển sách này

b)

quyển sách kia

42.

そのほん

a)

quyển sách đó

b)

quyển sách kia

43.

あのほん

a)

quyển sách kia

b)

quyển sách này

44.

sách

a)

ざっし

b)

ほん

c)

しんぶん

45.

từ điển

a)

ほん

b)

じしょ

c)

てちょう

46.

tạp chí

a)

ざっし

b)

じしょ

c)

カード

47.

báo

a)

ほん

b)

ノート

c)

しんぶん

48.

vở

a)

ほん

b)

カード

c)

ノート

49.

sổ tay

a)

えんぴつ

b)

てちょう

c)

めいし

50.

thẻ,các, cạc

a)

めいし

b)

ほん

c)

カード

51.

えんぴつ

a)

bút bi

b)

bút chì gỗ

52.

ボールペン

a)

bút chì kim

b)

bút bi

53.

シャープペンシル

a)

bút chì kim

b)

bút bi

54.

かぎ

a)

danh thiếp

b)

chìa khóa

55.

とけい

a)

cặp sách

b)

đồng hồ

56.

かさ

a)

cái ô, dù

b)

chìa khóa

57.

かばん

a)

cặp sách

b)

sổ tay

58.

tivi

a)

ラジオ

b)

テレビ

c)

カメラ

59.

radio

a)

テレビ

b)

かさ

c)

ラジオ

60.

カメラ

a)

máy tính

b)

máy ảnh

61.

máy vi tính

a)

シャープペンシル

b)

コンピューター

c)

カード

62.

くるま

a)

ti vi

b)

xe ô tô, xe hơi

63.

つくえ

a)

ghế

b)

bàn

64.

いす

a)

nhà

b)

ghế

65.

チョコレート

a)

sô cô la

b)

ca cao

66.

cà phê

a)

コーヒー

b)

テレビ

c)

チョコレート

67.

おみやげ

a)

quà (mua khi đi xa về)

b)

máy ảnh

68.

tiếng Anh

a)

えいが

b)

えいご

c)

にほんご