Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvocabulary lession 11
Total questions: 193
Worksheet time: 2hrs 37mins
Name
Class
Date
1.
sales associate
a)
cộng tác bán hàng
b)
về phía bắc
c)
tuyến đường cố định
d)
cú đánh (n) , đánh (v) , nổi bật (v)
2.
flexible days off
a)
ngày nghỉ linh hoạt
b)
nhân viên bán hàng
c)
về phía bắc
d)
tuyến đường cố định
3.
coordinator
a)
điều phối viên (n)
b)
ngày nghỉ linh hoạt
c)
nhân viên bán hàng
d)
về phía bắc
4.
portfolio (n)
a)
(n) danh mục đầu tư, bản vẽ chuẩn
b)
điều phối viên (n)
c)
ngày nghỉ linh hoạt
d)
nhân viên bán hàng
5.
association (n)
a)
(n) tổ chức, hiệp hội
b)
(n) danh mục đầu tư
c)
điều phối viên (n)
d)
ngày nghỉ linh hoạt
6.
pre registration
a)
đăng ký trước
b)
(n) tổ chức, hiệp hội
c)
(n) danh mục đầu tư
d)
điều phối viên (n)
7.
tip and trick
a)
mẹo và thủ thuật
b)
đăng ký trước
c)
(n) tổ chức, hiệp hội
d)
(n) danh mục đầu tư
8.
seed
a)
hạt giống (n)
b)
mẹo và thủ thuật
c)
đăng ký trước
d)
(n) tổ chức, hiệp hội
9.
pride
a)
tự hào (n)
b)
hạt giống (n)
c)
mẹo và thủ thuật
d)
đăng ký trước
10.
scrumptious
a)
(adj) ngon tuyệt
b)
tự hào (n)
c)
hạt giống (n)
d)
mẹo và thủ thuật
11.
aspect of
a)
khía cạnh của
b)
(adj) ngon tuyệt
c)
tự hào (n)
d)
hạt giống (n)
12.
expert landscape designers
a)
chuyên gia thiết kế phong cảnh
b)
khía cạnh của
c)
(adj) ngon tuyệt
d)
tự hào (n)
13.
horticulturalist
a)
người làm vườn (n)
b)
chuyên gia thiết kế phong cảnh
c)
khía cạnh của
d)
(adj) ngon tuyệt
14.
botanist
a)
nhà thực vật học (n)
b)
người làm vườn (n)
c)
chuyên gia thiết kế phong cảnh
d)
khía cạnh của
15.
spectacular
a)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
b)
nhà thực vật học (n)
c)
người làm vườn (n)
d)
chuyên gia thiết kế phong cảnh
16.
outage (n)
a)
mất điện (n)
b)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
c)
nhà thực vật học (n)
d)
người làm vườn (n)
17.
investigate (v)
a)
(v) điều tra, nghiên cứu
b)
mất điện (n)
c)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
d)
nhà thực vật học (n)
18.
detour
a)
đường vòng (n), (v) đi đg vòng
b)
(v) điều tra, nghiên cứu
c)
mất điện (n)
d)
(adj) đẹp mắt, ngoạn mục
19.
amend
a)
(v) cải thiện, cải tạo
b)
đường vòng (n), (v) đi đg vòng
c)
(v) điều tra, nghiên cứu
d)
mất điện (n)
20.
extend
a)
(v) mở rộng , dành cho
b)
(v) cải thiện, cải tạo
c)
đường vòng (n), (v) đi đg vòng
d)
(v) điều tra, nghiên cứu
21.
finest
a)
tốt nhất
b)
(v) mở rộng , dành cho
c)
(v) cải thiện, cải tạo
d)
đường vòng (n), (v) đi đg vòng
22.
shaver
a)
máy cạo râu (n)
b)
tốt nhất
c)
(v) mở rộng , dành cho
d)
(v) cải thiện, cải tạo
23.
beard
a)
râu (n)
b)
máy cạo râu (n)
c)
tốt nhất
d)
(v) mở rộng , dành cho
24.
assemble
a)
(v) lắp rắp
b)
râu (n)
c)
máy cạo râu (n)
d)
tốt nhất
25.
portion
a)
(n) phần
b)
(v) lắp rắp
c)
râu (n)
d)
máy cạo râu (n)
26.
discharge
a)
xả ra , dùng hết (v)
b)
(n) phần
c)
(v) lắp rắp
d)
râu (n)
27.
instruction (n)
a)
sự hướng dẫn (n)
b)
xả ra , dùng hết (v)
c)
(n) phần
d)
(v) lắp rắp
28.
manual
a)
sách hướng dẫn (n)
b)
sự hướng dẫn (n)
c)
xả ra , dùng hết (v)
d)
(n) phần
29.
bulletin
a)
bản tin (n)
b)
sách hướng dẫn (n)
c)
sự hướng dẫn (n)
d)
xả ra , dùng hết (v)
30.
take apart
a)
(v) tháo rời
b)
bản tin (n)
c)
sách hướng dẫn (n)
d)
sự hướng dẫn (n)
31.
generosity (n)
a)
sự hào phóng (n)
b)
(v) tháo rời
c)
bản tin (n)
d)
sách hướng dẫn (n)
32.
nonfiction (n)
a)
hư cấu, sách/phim tài liệu (n)
b)
sự hào phóng (n)
c)
(v) tháo rời
d)
bản tin (n)
33.
worn- out
a)
rách, cũ
b)
hư cấu, sách/phim tài liệu (n)
c)
sự hào phóng (n)
d)
(v) tháo rời
34.
endeavor
a)
nỗ lực, cố gắng
b)
rách, cũ
c)
hư cấu, sách/phim tài liệu (n)
d)
sự hào phóng (n)
35.
monetary (A)
a)
thuộc tiền tệ (a)
b)
nỗ lực, cố gắng
c)
rách, cũ
d)
hư cấu, sách/phim tài liệu (n)
36.
alongside
a)
bên cạnh
b)
thuộc tiền tệ (a)
c)
nỗ lực, cố gắng
d)
rách, cũ
37.
enthusiastic (a)
a)
nhiệt tình (a)
b)
bên cạnh
c)
thuộc tiền tệ (a)
d)
nỗ lực, cố gắng
38.
engaged (a)
a)
gắn bó, đính hôn (a)
b)
nhiệt tình (a)
c)
bên cạnh
d)
thuộc tiền tệ (a)
39.
accompany
a)
(v) đi cùng, kèm theo
b)
gắn bó, đính hôn (a)
c)
nhiệt tình (a)
d)
bên cạnh
40.
literacy (n)
a)
(n) sự biết đọc, biết viết, trình độ học vấn
b)
(v) đi cùng, kèm theo
c)
gắn bó, đính hôn (a)
d)
nhiệt tình (a)
41.
inhibit (v)
a)
ngăn chặn (v)
b)
(n) sự biết đọc, biết viết, trình độ học vấn
c)
(v) đi cùng, kèm theo
d)
gắn bó, đính hôn (a)
42.
digital media
a)
truyền thông kỹ thuật số
b)
ngăn chặn (v)
c)
(n) sự biết đọc, biết viết, trình độ học vấn
d)
(v) đi cùng, kèm theo
43.
moderate (a) (n) (v)
a)
vừa phải (a), (n) ôn hòa , (v) tiết chế
b)
truyền thông kỹ thuật số
c)
ngăn chặn (v)
d)
(n) sự biết đọc, biết viết, trình độ học vấn
44.
on-site
a)
tại chỗ , địa điểm
b)
vừa phải (a), (n) ôn hòa , (v) tiết chế
c)
truyền thông kỹ thuật số
d)
ngăn chặn (v)
45.
crane (n), (v)
a)
cần cẩu (n) , (v) kéo dài
b)
tại chỗ , địa điểm
c)
vừa phải (a), (n) ôn hòa , (v) tiết chế
d)
truyền thông kỹ thuật số
46.
situate (v)
a)
đặt (v)
b)
cần cẩu (n) , (v) kéo dài
c)
tại chỗ , địa điểm
d)
vừa phải (a), (n) ôn hòa , (v) tiết chế
47.
town (n)
a)
thị trấn (n)
b)
đặt (v)
c)
cần cẩu (n) , (v) kéo dài
d)
tại chỗ , địa điểm
48.
route (n) , (v)
a)
tuyến đường (n) , chuyển hướng (v)
b)
thị trấn (n)
c)
đặt (v)
d)
cần cẩu (n) , (v) kéo dài
49.
northern
a)
phía bắc
b)
tuyến đường (n) , chuyển hướng (v)
c)
thị trấn (n)
d)
đặt (v)
50.
attributable (a)
a)
quy cho, thuộc về (a)
b)
phía bắc
c)
tuyến đường (n) , chuyển hướng (v)
d)
thị trấn (n)
51.
identical (a)
a)
giống nhau (A)
b)
quy cho, thuộc về (a)
c)
phía bắc
d)
tuyến đường (n) , chuyển hướng (v)
52.
tower (n) , (v)
a)
tháp (n), cao hơn hẳn (v)
b)
giống nhau (A)
c)
quy cho, thuộc về (a)
d)
phía bắc
53.
south
a)
phía nam
b)
tháp (n), cao hơn hẳn (v)
c)
giống nhau (A)
d)
quy cho, thuộc về (a)
54.
bank (n)
a)
ngân hàng, bờ (sông , đê...) (n)
b)
phía nam
c)
tháp (n), cao hơn hẳn (v)
d)
giống nhau (A)
55.
concrete (n), (v) , (a)
a)
bê tông (n) , đổ bê tông (v) , (a) cụ thể
b)
ngân hàng, bờ (sông , đê...) (n)
c)
phía nam
d)
tháp (n), cao hơn hẳn (v)
56.
pylon (n)
a)
cột điện, trụ (n)
b)
bê tông (n) , đổ bê tông (v) , (a) cụ thể
c)
ngân hàng, bờ (sông , đê...) (n)
d)
phía nam
57.
float (n) , (v) , (a)
a)
(n) vật nổi , (v) nổi , linh hoạt (a)
b)
cột điện, trụ (n)
c)
bê tông (n) , đổ bê tông (v) , (a) cụ thể
d)
ngân hàng, bờ (sông , đê...) (n)
58.
barge (n) , (v)
a)
thuyền trở hàng (n) , (v) xô đẩy
b)
(n) vật nổi , (v) nổi , linh hoạt (a)
c)
cột điện, trụ (n)
d)
bê tông (n) , đổ bê tông (v) , (a) cụ thể
59.
unforeseen
a)
không lường trước được
b)
thuyền trở hàng (n) , (v) xô đẩy
c)
(n) vật nổi , (v) nổi , linh hoạt (a)
d)
cột điện, trụ (n)
60.
anchor (n) , (v)
a)
mỏ neo (n) , thả neo (v)
b)
không lường trước được
c)
thuyền trở hàng (n) , (v) xô đẩy
d)
(n) vật nổi , (v) nổi , linh hoạt (a)
61.
reinforce (v)
a)
tăng cường, củng cố (v)
b)
mỏ neo (n) , thả neo (v)
c)
không lường trước được
d)
thuyền trở hàng (n) , (v) xô đẩy
62.
postcard
a)
n. bưu thiếp
b)
tăng cường, củng cố (v)
c)
mỏ neo (n) , thả neo (v)
d)
không lường trước được
63.
worthy
a)
xứng đáng (a)
b)
n. bưu thiếp
c)
tăng cường, củng cố (v)
d)
mỏ neo (n) , thả neo (v)
64.
pedestrian (n)
a)
người đi bộ (n)
b)
xứng đáng (a)
c)
n. bưu thiếp
d)
tăng cường, củng cố (v)
65.
pier (n)
a)
bến tàu (n)
b)
người đi bộ (n)
c)
xứng đáng (a)
d)
n. bưu thiếp
66.
overlook (v)
a)
nhìn ra , bỏ qua (v)
b)
bến tàu (n)
c)
người đi bộ (n)
d)
xứng đáng (a)
67.
valley
a)
thung lũng (n)
b)
nhìn ra , bỏ qua (v)
c)
bến tàu (n)
d)
người đi bộ (n)
68.
mountainous (a)
a)
miền núi (a)
b)
thung lũng (n)
c)
nhìn ra , bỏ qua (v)
d)
bến tàu (n)
69.
harmonize (v)
a)
hài hòa (v)
b)
miền núi (a)
c)
thung lũng (n)
d)
nhìn ra , bỏ qua (v)
70.
railing (n)
a)
lan can (n)
b)
hài hòa (v)
c)
miền núi (a)
d)
thung lũng (n)
71.
hit (n) , (v) , (a)
a)
cú đánh (n) , đánh (v) , nổi bật (v)
b)
lan can (n)
c)
hài hòa (v)
d)
miền núi (a)
72.
regular route
a)
tuyến đường cố định
b)
cú đánh (n) , đánh (v) , nổi bật (v)
c)
lan can (n)
d)
hài hòa (v)
73.
northward
a)
về phía bắc
b)
tuyến đường cố định
c)
cú đánh (n) , đánh (v) , nổi bật (v)
d)
lan can (n)
74.
cash register
a)
máy tính tiền
b)
xem xét, kiểm tra
c)
người thuê nhà
d)
bảo trì chung
75.
certain
a)
chắc chắn
b)
máy tính tiền
c)
xem xét, kiểm tra
d)
người thuê nhà
76.
clarify (v)
a)
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
b)
chắc chắn
c)
máy tính tiền
d)
xem xét, kiểm tra
77.
comprehensive (a)
a)
toàn diện (a)
b)
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
c)
chắc chắn
d)
máy tính tiền
78.
charger
a)
cục sạc
b)
toàn diện (a)
c)
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
d)
chắc chắn
79.
wall hanging
a)
tranh treo tường
b)
cục sạc
c)
toàn diện (a)
d)
(v) làm rõ, làm sáng tỏ
80.
journalist (n)
a)
nhà báo (n)
b)
tranh treo tường
c)
cục sạc
d)
toàn diện (a)
81.
visiting artist
a)
nghệ sĩ khách mời
b)
nhà báo (n)
c)
tranh treo tường
d)
cục sạc
82.
ongoing
a)
đang diễn ra, liên tục
b)
nghệ sĩ khách mời
c)
nhà báo (n)
d)
tranh treo tường
83.
front desk
a)
quầy lễ tân
b)
đang diễn ra, liên tục
c)
nghệ sĩ khách mời
d)
nhà báo (n)
84.
misplace (v)
a)
(v) để nhầm chổ
b)
quầy lễ tân
c)
đang diễn ra, liên tục
d)
nghệ sĩ khách mời
85.
label (n) (v)
a)
nhãn hiệu (n), gán mác (v)
b)
(v) để nhầm chổ
c)
quầy lễ tân
d)
đang diễn ra, liên tục
86.
free up
a)
giải phóng
b)
nhãn hiệu (n), gán mác (v)
c)
(v) để nhầm chổ
d)
quầy lễ tân
87.
layout (n)
a)
bố cục (n)
b)
giải phóng
c)
nhãn hiệu (n), gán mác (v)
d)
(v) để nhầm chổ
88.
take up
a)
bắt đầu , chiếm , chấp nhận , tiếp tục, thu ngắn
b)
bố cục (n)
c)
giải phóng
d)
nhãn hiệu (n), gán mác (v)
89.
prescribe (v)
a)
kê đơn, quy định
b)
bắt đầu , chiếm , chấp nhận , tiếp tục, thu ngắn
c)
bố cục (n)
d)
giải phóng
90.
inquire (v)
a)
hỏi, yêu cầu, tìm hiểu
b)
kê đơn, quy định
c)
bắt đầu , chiếm , chấp nhận , tiếp tục, thu ngắn
d)
bố cục (n)
91.
sportswear
a)
đồ thể thao
b)
hỏi, yêu cầu, tìm hiểu
c)
kê đơn, quy định
d)
bắt đầu , chiếm , chấp nhận , tiếp tục, thu ngắn
92.
elect (v)
a)
bầu cử (v)
b)
đồ thể thao
c)
hỏi, yêu cầu, tìm hiểu
d)
kê đơn, quy định
93.
specialize in
a)
chuyên về
b)
bầu cử (v)
c)
đồ thể thao
d)
hỏi, yêu cầu, tìm hiểu
94.
professional (a)
a)
chuyên nghiệp (a)
b)
chuyên về
c)
bầu cử (v)
d)
đồ thể thao
95.
aspire
a)
khao khát , tham vọng(v)
b)
chuyên nghiệp (a)
c)
chuyên về
d)
bầu cử (v)
96.
campus
a)
khuôn viên trường
b)
khao khát , tham vọng(v)
c)
chuyên nghiệp (a)
d)
chuyên về
97.
apprentice (n)
a)
người học việc (n)
b)
khuôn viên trường
c)
khao khát , tham vọng(v)
d)
chuyên nghiệp (a)
98.
give out
a)
phân phát , cạn kịêt
b)
người học việc (n)
c)
khuôn viên trường
d)
khao khát , tham vọng(v)
99.
cafeteria
a)
quán ăn tự phục vụ
b)
phân phát , cạn kịêt
c)
người học việc (n)
d)
khuôn viên trường
100.
guest speaker
a)
diễn giả khách mời
b)
quán ăn tự phục vụ
c)
phân phát , cạn kịêt
d)
người học việc (n)
101.
mind
a)
tâm trí, tinh thần (n), quan tâm, chú ý, phiền (v)
b)
diễn giả khách mời
c)
quán ăn tự phục vụ
d)
phân phát , cạn kịêt
102.
engaging (a)
a)
hấp dẫn (a)
b)
tâm trí, tinh thần (n), quan tâm, chú ý, phiền (v)
c)
diễn giả khách mời
d)
quán ăn tự phục vụ
103.
truthful (a)
a)
chân thật (a)
b)
hấp dẫn (a)
c)
tâm trí, tinh thần (n), quan tâm, chú ý, phiền (v)
d)
diễn giả khách mời
104.
art preservation center
a)
trung tâm bảo tồn nghệ thuật
b)
chân thật (a)
c)
hấp dẫn (a)
d)
tâm trí, tinh thần (n), quan tâm, chú ý, phiền (v)
105.
explore (v)
a)
khám phá (v)
b)
trung tâm bảo tồn nghệ thuật
c)
chân thật (a)
d)
hấp dẫn (a)
106.
urgent (a)
a)
khẩn cấp (a)
b)
khám phá (v)
c)
trung tâm bảo tồn nghệ thuật
d)
chân thật (a)
107.
ground floor
a)
tầng 0 hoặc tầng 1
b)
khẩn cấp (a)
c)
khám phá (v)
d)
trung tâm bảo tồn nghệ thuật
108.
delivery slip
a)
phiếu giao hàng
b)
tầng 0 hoặc tầng 1
c)
khẩn cấp (a)
d)
khám phá (v)
109.
upstairs
a)
tầng trên
b)
phiếu giao hàng
c)
tầng 0 hoặc tầng 1
d)
khẩn cấp (a)
110.
withdraw
a)
rút tiền, rút lui
b)
tầng trên
c)
phiếu giao hàng
d)
tầng 0 hoặc tầng 1
111.
plenty of
a)
rất nhiều
b)
rút tiền, rút lui
c)
tầng trên
d)
phiếu giao hàng
112.
loyalty (n)
a)
lòng trung thành (n)
b)
rất nhiều
c)
rút tiền, rút lui
d)
tầng trên
113.
general public
a)
công chúng
b)
lòng trung thành (n)
c)
rất nhiều
d)
rút tiền, rút lui
114.
by far
a)
cho đến nay
b)
công chúng
c)
lòng trung thành (n)
d)
rất nhiều
115.
hygiene
a)
vệ sinh (n)
b)
cho đến nay
c)
công chúng
d)
lòng trung thành (n)
116.
heart of
a)
ở trung tâm của
b)
vệ sinh (n)
c)
cho đến nay
d)
công chúng
117.
district
a)
quận, huyện, khu vực
b)
ở trung tâm của
c)
vệ sinh (n)
d)
cho đến nay
118.
graduate school
a)
trường cao học (sau đh)
b)
quận, huyện, khu vực
c)
ở trung tâm của
d)
vệ sinh (n)
119.
cultivate
a)
trồng trọt, trau dồi (v)
b)
trường cao học (sau đh)
c)
quận, huyện, khu vực
d)
ở trung tâm của
120.
boast (v) (n)
a)
tự hào ,khoe khoang
b)
trồng trọt, trau dồi (v)
c)
trường cao học (sau đh)
d)
quận, huyện, khu vực
121.
lecturer
a)
giảng viên
b)
tự hào ,khoe khoang
c)
trồng trọt, trau dồi (v)
d)
trường cao học (sau đh)
122.
real-world experiences
a)
những trải nghiệm thực tế
b)
giảng viên
c)
tự hào ,khoe khoang
d)
trồng trọt, trau dồi (v)
123.
ferry terminal
a)
bến phà
b)
những trải nghiệm thực tế
c)
giảng viên
d)
tự hào ,khoe khoang
124.
questionnaire
a)
bảng câu hỏi
b)
bến phà
c)
những trải nghiệm thực tế
d)
giảng viên
125.
continental
a)
thuộc lục địa
b)
bảng câu hỏi
c)
bến phà
d)
những trải nghiệm thực tế
126.
off-site
a)
bên ngoài
b)
thuộc lục địa
c)
bảng câu hỏi
d)
bến phà
127.
kitchenette
a)
bếp nhỏ, khu nấu ăn chung
b)
bên ngoài
c)
thuộc lục địa
d)
bảng câu hỏi
128.
long breaks
a)
kỳ nghỉ dài
b)
bếp nhỏ, khu nấu ăn chung
c)
bên ngoài
d)
thuộc lục địa
129.
tidy
a)
gọn gàng
b)
kỳ nghỉ dài
c)
bếp nhỏ, khu nấu ăn chung
d)
bên ngoài
130.
multimedia
a)
đa phương tiện
b)
gọn gàng
c)
kỳ nghỉ dài
d)
bếp nhỏ, khu nấu ăn chung
131.
acclaim (n), (v)
a)
khen ngợi (v) , sự khen gợi (n)
b)
đa phương tiện
c)
gọn gàng
d)
kỳ nghỉ dài
132.
dub (n), (v)
a)
đặt lên , lồng tiếng (v), loại nhạc , sự lồng tiếng (n)
b)
khen ngợi (v) , sự khen gợi (n)
c)
đa phương tiện
d)
gọn gàng
133.
decade
a)
(n) thập kỷ
b)
đặt lên , lồng tiếng (v), loại nhạc , sự lồng tiếng (n)
c)
khen ngợi (v) , sự khen gợi (n)
d)
đa phương tiện
134.
critic
a)
nhà phê bình
b)
(n) thập kỷ
c)
đặt lên , lồng tiếng (v), loại nhạc , sự lồng tiếng (n)
d)
khen ngợi (v) , sự khen gợi (n)
135.
countertop
a)
mặt bàn, quầy
b)
nhà phê bình
c)
(n) thập kỷ
d)
đặt lên , lồng tiếng (v), loại nhạc , sự lồng tiếng (n)
136.
faucet
a)
vòi nước
b)
mặt bàn, quầy
c)
nhà phê bình
d)
(n) thập kỷ
137.
kitchen cabinet
a)
tủ bếp
b)
vòi nước
c)
mặt bàn, quầy
d)
nhà phê bình
138.
upfront
a)
Trả trước; thanh toán trước
b)
tủ bếp
c)
vòi nước
d)
mặt bàn, quầy
139.
contractor
a)
nhà thầu (n)
b)
Trả trước; thanh toán trước
c)
tủ bếp
d)
vòi nước
140.
overestimate
a)
v. đánh giá quá cao
b)
nhà thầu (n)
c)
Trả trước; thanh toán trước
d)
tủ bếp
141.
cost of labor
a)
chi phí lao động
b)
v. đánh giá quá cao
c)
nhà thầu (n)
d)
Trả trước; thanh toán trước
142.
grabbing a bite
a)
ăn nhẹ
b)
chi phí lao động
c)
v. đánh giá quá cao
d)
nhà thầu (n)
143.
till
a)
cho đến khi, ngăn kéo để tiền
b)
ăn nhẹ
c)
chi phí lao động
d)
v. đánh giá quá cao
144.
update figures
a)
cập nhật số liệu
b)
cho đến khi, ngăn kéo để tiền
c)
ăn nhẹ
d)
chi phí lao động
145.
authentic
a)
thật, đúng chất , đúng nguồn gốc
b)
cập nhật số liệu
c)
cho đến khi, ngăn kéo để tiền
d)
ăn nhẹ
146.
scheduling conflict
a)
trùng lịch
b)
thật, đúng chất , đúng nguồn gốc
c)
cập nhật số liệu
d)
cho đến khi, ngăn kéo để tiền
147.
co-worker
a)
đồng nghiệp = colleague
b)
trùng lịch
c)
thật, đúng chất , đúng nguồn gốc
d)
cập nhật số liệu
148.
postage-paid
a)
đã thanh toán cước phí bưu điện
b)
đồng nghiệp = colleague
c)
trùng lịch
d)
thật, đúng chất , đúng nguồn gốc
149.
economical
a)
(adj) tiết kiệm
b)
đã thanh toán cước phí bưu điện
c)
đồng nghiệp = colleague
d)
trùng lịch
150.
commentary
a)
bài bình luận
b)
(adj) tiết kiệm
c)
đã thanh toán cước phí bưu điện
d)
đồng nghiệp = colleague
151.
affair
a)
chuyện tình cảm, vấn đề, công việc
b)
bài bình luận
c)
(adj) tiết kiệm
d)
đã thanh toán cước phí bưu điện
152.
perspective (n)
a)
quan điểm, góc nhìn (n)
b)
chuyện tình cảm, vấn đề, công việc
c)
bài bình luận
d)
(adj) tiết kiệm
153.
inquiry
a)
cuộc điều tra, yêu cầu thông tin
b)
quan điểm, góc nhìn (n)
c)
chuyện tình cảm, vấn đề, công việc
d)
bài bình luận
154.
storeroom
a)
phòng kho
b)
cuộc điều tra, yêu cầu thông tin
c)
quan điểm, góc nhìn (n)
d)
chuyện tình cảm, vấn đề, công việc
155.
bearing a name tag
a)
Mang thẻ tên
b)
phòng kho
c)
cuộc điều tra, yêu cầu thông tin
d)
quan điểm, góc nhìn (n)
156.
come over
a)
ghé qua
b)
Mang thẻ tên
c)
phòng kho
d)
cuộc điều tra, yêu cầu thông tin
157.
dispose of
a)
v. = get rid of : vứt bỏ
b)
ghé qua
c)
Mang thẻ tên
d)
phòng kho
158.
luggage = baggage = suitcase
a)
hành lý, va-li (n)
b)
v. = get rid of : vứt bỏ
c)
ghé qua
d)
Mang thẻ tên
159.
blend with
a)
hài hòa với, phù hợp với
b)
hành lý, va-li (n)
c)
v. = get rid of : vứt bỏ
d)
ghé qua
160.
patience
a)
sự kiên nhẫn (n)
b)
hài hòa với, phù hợp với
c)
hành lý, va-li (n)
d)
v. = get rid of : vứt bỏ
161.
agriculture
a)
nông nghiệp
b)
sự kiên nhẫn (n)
c)
hài hòa với, phù hợp với
d)
hành lý, va-li (n)
162.
herb
a)
thảo dược
b)
nông nghiệp
c)
sự kiên nhẫn (n)
d)
hài hòa với, phù hợp với
163.
harvest
a)
thu hoạch
b)
thảo dược
c)
nông nghiệp
d)
sự kiên nhẫn (n)
164.
barn
a)
chuồng, kho
b)
thu hoạch
c)
thảo dược
d)
nông nghiệp
165.
pesticide
a)
thuốc trừ sâu
b)
chuồng, kho
c)
thu hoạch
d)
thảo dược
166.
herbicide
a)
thuốc diệt cỏ
b)
thuốc trừ sâu
c)
chuồng, kho
d)
thu hoạch
167.
fertilizer
a)
phân bón
b)
thuốc diệt cỏ
c)
thuốc trừ sâu
d)
chuồng, kho
168.
utility
a)
tiện ích, hữu ích
b)
phân bón
c)
thuốc diệt cỏ
d)
thuốc trừ sâu
169.
sewer
a)
cống rãnh
b)
tiện ích, hữu ích
c)
phân bón
d)
thuốc diệt cỏ
170.
general upkeep
a)
bảo trì chung
b)
cống rãnh
c)
tiện ích, hữu ích
d)
phân bón
171.
tenant
a)
người thuê nhà
b)
bảo trì chung
c)
cống rãnh
d)
tiện ích, hữu ích
172.
look over
a)
xem xét, kiểm tra
b)
người thuê nhà
c)
bảo trì chung
d)
cống rãnh
173.
indoor
a)
trong nhà
b)
dùng hết, cạn kiệt
c)
duy trì , cập nhật , giữ
d)
khác, thêm nữa
174.
processor
a)
bộ xử lý
b)
trong nhà
c)
dùng hết, cạn kiệt
d)
duy trì , cập nhật , giữ
175.
stainless
a)
không gỉ
b)
bộ xử lý
c)
trong nhà
d)
dùng hết, cạn kiệt
176.
blade
a)
lưỡi dao
b)
không gỉ
c)
bộ xử lý
d)
trong nhà
177.
reassurance
a)
(n) sự đảm bảo
b)
lưỡi dao
c)
không gỉ
d)
bộ xử lý
178.
versatile
a)
linh hoạt, đa năng
b)
(n) sự đảm bảo
c)
lưỡi dao
d)
không gỉ
179.
dishwasher
a)
máy rửa bát
b)
linh hoạt, đa năng
c)
(n) sự đảm bảo
d)
lưỡi dao
180.
comparison
a)
sự so sánh
b)
máy rửa bát
c)
linh hoạt, đa năng
d)
(n) sự đảm bảo
181.
admire
a)
ngưỡng mộ (v)
b)
sự so sánh
c)
máy rửa bát
d)
linh hoạt, đa năng
182.
incentive
a)
(v,n) khuyến khích, (n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
b)
ngưỡng mộ (v)
c)
sự so sánh
d)
máy rửa bát
183.
progress
a)
sự tiến bộ, tiến triển
b)
(v,n) khuyến khích, (n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
c)
ngưỡng mộ (v)
d)
sự so sánh
184.
championship
a)
giải vô địch
b)
sự tiến bộ, tiến triển
c)
(v,n) khuyến khích, (n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
d)
ngưỡng mộ (v)
185.
refurbish
a)
Tân trang lại
b)
giải vô địch
c)
sự tiến bộ, tiến triển
d)
(v,n) khuyến khích, (n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
186.
live up to
a)
đáp ứng được, xứng đáng với
b)
Tân trang lại
c)
giải vô địch
d)
sự tiến bộ, tiến triển
187.
semifinal
a)
bán kết
b)
đáp ứng được, xứng đáng với
c)
Tân trang lại
d)
giải vô địch
188.
take on
a)
đảm nhận, chấp nhận , đối đầu
b)
bán kết
c)
đáp ứng được, xứng đáng với
d)
Tân trang lại
189.
covered live
a)
phát sóng, tường thuật trực tiếp
b)
đảm nhận, chấp nhận , đối đầu
c)
bán kết
d)
đáp ứng được, xứng đáng với
190.
sketch
a)
bảng vẽ phác thảo
b)
phát sóng, tường thuật trực tiếp
c)
đảm nhận, chấp nhận , đối đầu
d)
bán kết
191.
futher
a)
khác, thêm nữa
b)
bảng vẽ phác thảo
c)
phát sóng, tường thuật trực tiếp
d)
đảm nhận, chấp nhận , đối đầu
192.
keep
a)
duy trì , cập nhật , giữ
b)
khác, thêm nữa
c)
bảng vẽ phác thảo
d)
phát sóng, tường thuật trực tiếp
193.
run out
a)
dùng hết, cạn kiệt
b)
duy trì , cập nhật , giữ
c)
khác, thêm nữa
d)
bảng vẽ phác thảo
Reset
