wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2課.THOA

Total questions: 79

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
ここ
a)
Chỗ nào, đâu
b)
Cái này, đây
c)
Chỗ này, đăng này, đây
d)
Cái kia
2.
どちら
a)
Đi ra kia
b)
Nhà ăn
c)
Chỗ nào, đâu
d)
Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu
3.
Văn phòng
a)
しむしょ
b)
じむしょ
c)
じむぞ
d)
じむしゃ
4.
こちら
a)
Phía này, đằng này, chỗ này, đây
b)
Tầng mấy
c)
Phía đó, chỗ đó, đằng đó, đó
d)
Chỗ đó, đó
5.
Chỗ nào, đâu
a)
どこ
b)
どちら
c)
ここ
d)
そこ
6.
Bao nhiêu tiền
a)
うくら
b)
いくら
c)
どちら
d)
いくつ
7.
エスカレーター
a)
Tháng máy
b)
Thang cuốn
c)
Thang bộ
d)
Thang tre
8.
Thang máy
a)
ネクタイ
b)
エレベタ
c)
エレベーター
d)
ブラジル
9.
かいぎしつ
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Lớp học, phòng học
c)
Nhà ăn
d)
Quầy lễ tân, phòng thường trực
10.
トイレ (おてあらい)
a)
Cà vạt
b)
Điện thoại
c)
Toilet, nhà vệ sinh
d)
Phòng họp
11.
じゃ
a)
Xin lỗi
b)
Cho tôi xem
c)
Thế thì, vậy thì
d)
Xin cảm ơn
12.
Cầu thang
a)
かいたん
b)
かいだん
c)
でんわ
d)
がいだん
13.
じどうはんばいき
a)
Máy bán nước tự động
b)
Máy in
c)
Công ty
d)
Quầy bán
14.
Nghìn
a)
えん
b)
せーん
c)
せん
d)
ぜん
15.
あそこ
a)
Cái kia, kia
b)
Cái này, đây
c)
Chỗ kia, đằng kia, kia
d)
Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia
16.
Trăm
a)
ひゃく
b)
ひく
c)
ひあく
d)
ひくう
17.
そちら
a)
Phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó
b)
Phòng họp
c)
Cái đó
d)
Phòng học
18.
Lớp học, phòng học
a)
きおしつ
b)
きょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょしいつ
19.
Tầng hầm, dưới mặt đất
a)
ちか
b)
なんかい
c)
ちかい
d)
ちがい
20.
Điện thoại
a)
でんしゃ
b)
でんき
c)
でんわ
d)
でんさ
21.
ネクタイ
a)
Balo
b)
Máy ảnh
c)
Cà vạt
d)
Rượu vang
22.
Băng Cốc
a)
ばんこく
b)
バンコク
c)
ばこ
d)
ベルリン
23.
イタリア
a)
Bao nhiêu tiền
b)
Gia-các-ta
c)
Mỹ
d)
Ý
24.
ベルリン
a)
Bệnh viện
b)
Pháp
c)
Bangkok
d)
Béc-lin
25.
うけつけ
a)
Đồng hồ
b)
Nhà ăn
c)
Ngân hàng
d)
Quầy lễ tân, phòng thường trực
26.
へや
a)
Bác sĩ
b)
Nhà bếp
c)
Căn phòng
d)
Ngôi nhà
27.
「~を」みせてください
a)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ
b)
Cho tôi xem 「~」
c)
Cho tôi
d)
Xin mời
28.
Tầng mấy
a)
なに
b)
ななまえ
c)
なんかい
d)
なんがい
29.
Nhà ăn
a)
しょくどう
b)
そくどう
c)
しょくうど
d)
そくうどう
30.
まん
a)
Mười nghìn, vạn
b)
Trăm nghìn
c)
Trăm
d)
Trăm vạn
31.
Thụy Sĩ
a)
フランス
b)
スイス
c)
スイ
d)
ツイス
32.
ワイン
a)
Bia
b)
Rượu vang
c)
Cà phê
d)
Nước ép
33.
うち
a)
Phòng khách
b)
Nhà
c)
Căn phòng
d)
Khu vườn
34.
ジャカルタ
a)
Đức
b)
Pháp
c)
Gia-các-ta
d)
Indonesia
35.
どうも
a)
Tên anh/chi là gì?
b)
Thế thì, vậy thì
c)
Xin mời
d)
Cảm ơn
36.
Hành lang, đại sảnh
a)
ロビ
b)
ロビン
c)
ロビー
d)
ゴビン
37.
ーかい
a)
Có ー tầng
b)
Tầng thứ ー
c)
Tầng bao nhiêu
d)
Bao nhiêu tiền
38.
Pháp
a)
フラスコ
b)
イギリス
c)
スイス
d)
フランス
39.
Cho tôi [~]
a)
[~を] くだせい
b)
[~を] くたさい
c)
[~を] くたせい
d)
[~を] ください
40.
くつ
a)
Giày
b)
Dép
c)
Cà vạt
d)
Vớ
41.
Quầy bán (trong một bách hóa,..)
a)
うちは
b)
うりば
c)
うりは
d)
うちば
42.
ーえん
a)
Tiền
b)
Hãy ngồi yên!
c)
Yên
d)
Nhật Bản
43.
Xin chào quý khách, mời quý khách vào
a)
しらっしゃいませ
b)
いらっしゃいませ
c)
いらっしいませ
d)
ちらっしゃいませ
44.
あちら
a)
Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia
b)
Chỗ kia, đằng kia, kia
c)
Chỗ đó, đằng đó, đó
d)
Chỗ nào, đâu
45.
Công ty
a)
かいし
b)
かいしゃ
c)
かいさ
d)
かしゃ
46.
そこ
a)
Chỗ kia, đằng kia, kia
b)
Phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó
c)
Chỗ đó, đằng đó, đó
d)
Cái đó
47.
[お]くに
a)
Nông thôn
b)
Quê nhà (nơi sinh ra, lớn lên)
c)
Nước (của bạn/anh/chị)
d)
Thành phố
48.
すみません
a)
Cảm ơn
b)
Xin lỗi
c)
Tôi rất sẵn lòng
d)
Không có chi
49.
べんきょうします  
a)
Kết thúc
b)
Vận động  
c)
Học
d)
Chơi
50.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
51.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
52.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
53.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
54.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
55.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
56.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
57.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
58.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
59.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
60.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
61.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
62.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
63.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
64.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
65.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
66.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
67.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
68.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
69.
Kết thúc
a)
おります
b)
おわります
c)
わります
d)
おわれます
70.
Mấy giờ
a)
なんにち
b)
なんし
c)
なんじ
d)
なんかい
71.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
72.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
73.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
74.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
75.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
76.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
77.
Thứ sáu
a)
きんようび
b)
ぎんよび
c)
きんようぴ
d)
ぎんようび
78.
Phòng học 
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
79.
Buổi tối
a)
はん
b)
ばい
c)
ばん
d)
はい