NEW
Font size
Worksheets第3週3+4日目 語彙
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
そでなし
áo dài tay
áo ngắn tay
áo không tay
áo có hoa văn
Áo ngắn tay
ながそで
しま
はんそで
みずたま
みずたま
áo có chấm bi
áo sọc
có họa tiết hình hoa
áo dài tay
Hợp
に合う
気に入る
このむ
はでな
気に入る
hợp
ưng ý
rộng
ưa thích
Ưa thích
好む
はでな
ゆるい
きつい
めだついろ
ưa thích
mầu sắc nổi bật
đang thịnh hành
hợp
Diêm dúa
はでな
そでな
人気
ゆるい
人気のあるデザイン
mẫu thiết kế được ưa chuộng
màu sắc nổi bật
xem lại kích cỡ
cho hàng vào giỏ
Đang thịnh hành
はやっている
サイズ
ゆるい
にあう
ゆるい
Rộng
ưa thích
xem lại, kiểm tra
cho vào giỏ hàng
Sở thích, gu của mình
このみ
このむ
おきにいる
きつい
Giản dị
はでな
はやり
サイズ
じみな
はやり
Phù hợp
giản dị
chật
thịnh hành
Chật
ゆるい
きつい
じみな
はやり
セール
bán hết
mua hàng giảm giá
có lời
chật
Giảm giá 30%
30 バーセント
30パーセント
30バセントー
30バセントー
売り切れる
bán
bán hết
có lời
Kim cương thật
本物のダイヤモンド
にせもののダイヤモンド
そんのダイヤモンド
Có lời, lãi
とくをする
とくをつける
とくをひく
そんをする
Có lời
hàng thật
hàng giả
bị tổn thất
Cả nhà, cả gia đình
かぞく
かぞくそろって
かぞくろそって
お腹がへる
No bụng
Đói bụng
Đau bụng
Đi ăn ở bên ngoài
外食をする
朝食をする
満席
注文する
ランチ
cơm trưa
ăn ở ngoài
xếp hàng
đặt món
Không còn trống ghế
すいている
まんせき
食器
がいしょく
列に並ぶ
thành hàng
chỗ ngồi được hút thuốc
xếp hàng
miễn phí
Thành hàng
すいている
列に並ぶ
列になる
きょうれつにできる
禁煙席
Chỗ ngồi đặt trước
Chỗ ngồi được hút thuốc
Chỗ ngồi cấm hút thuốc
Chỗ ngồi còn trống
Chỗ ngồi được hút thuốc
きつえんせき
禁煙席
優先席
おすすめを聞く
Hỏi nhân viên
Hỏi về món ăn đặc biệt trong ngày
Đặt món
Lượng thức ăn nhiều
量が多い
量が少ない
量がする
量が上がる
注文が決まる
Đặt món
Chọn món xong
Nhận đặt món
Thành hàng
Gọi thêm món tráng miệng
デザートをちゅうもんする
デザートをついかする
デザートをおすすめる
デザートをおかわり
コーヒーのおかわり
Gọi thêm cà phê
Cà phê tặng thêm
dọn bát đĩa
Dọn bát đĩa đi
食器をあがる
食器があがる
食器をさげる
食器がさげる
料理を残す
chừa lại thức ăn
chọn món xong
đặt món
gọi thêm món
Miễn phí
みりょう
むりょう
むりょ
みりょ
もったいない
Lạm phát
Lượng
Miễn phí
Lãng phí
Quý khách có mấy người
何人ですか
何名様ですか
何回ですか
何日ですか
