Font size
WorksheetsCL11-U4
Total questions: 51
Worksheet time: 51mins
You (a) my email and invited me to visit your office.
(Bạn đã trả lời email của tôi và mời tôi đến thăm văn phòng của bạn.)
The streets and houses are decorated, and (a) are lit to scare away bad luck.
(Đường phố và nhà cửa được trang trí, và pháo hoa được đốt để xua đuổi những điều xui xẻo.)
The streets and houses are (a) , and fireworks are lit to scare away bad luck.
(Đường phố và nhà cửa được trang trí, và pháo hoa được đốt để xua đuổi những điều xui xẻo.)
He often said (a) the programme was an experience he would never forget.
(Anh thường nói tham gia chương trình là trải nghiệm không bao giờ quên.)
There are also (a) , street parties, and art performances in the new year celebrations.
(Ngoài ra còn có các cuộc diễu hành, tiệc đường phố và biểu diễn nghệ thuật trong lễ kỷ niệm năm mới.)
They decorate their homes, cook traditional dishes, and (a) each other with water.
(Họ trang trí nhà cửa, nấu các món ăn truyền thống và té nước vào nhau.)
There are also art performances, (a) , and dancing.
(Ngoài ra còn có các tiết mục văn nghệ, trò chơi dân gian, dân vũ.)
The main goals of AVVP are (a) and helping the development of the ASEAN community.
(Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.)
People in these countries follow traditions such as offering rice to Buddhist (a) to show their respect and receiving wishes for good luck and health from them.
(Người dân ở những quốc gia này tuân theo các truyền thống như dâng cơm cho các nhà sư Phật giáo để bày tỏ lòng kính trọng và nhận được những lời chúc may mắn và sức khỏe từ họ.)
People in these countries (a) such as offering rice to Buddhist monks to show their respect and receiving wishes for good luck and health from them.
(Người dân ở những quốc gia này tuân theo các truyền thống như dâng cơm cho các nhà sư Phật giáo để bày tỏ lòng kính trọng và nhận được những lời chúc may mắn và sức khỏe từ họ.)
This conference focused on (a)
(Hội nghị lần này tập trung thảo luận các vấn đề địa phương và khu vực.)
The main goals of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN (a)
(Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.)
Well, to become an AYVP volunteer, you must be (a) the programme, and this depends on the themes for the year.
(Chà, để trở thành tình nguyện viên cn AYVP, bạn phải đủ điều kiện tham gia chương trình và điều này phụ thuộc vào chủ đề của năm.)
Well, to become an AYVP volunteer, you must be qualified for the programme, and this (a) the themes for the year.
(Chà, để trở thành tình nguyện viên cn AYVP, bạn phải đủ điều kiện tham gia chương trình và điều này phụ thuộc vào chủ đề của năm.)
Then you may need to (a) related to the theme.
(Sau đó, bạn có thể cần đề xuất một dự án cộng đồng liên quan đến chủ đề.)
And we'll probably interview you to make sure you speak English well and are very (a) participating in the programme.
(Và chúng tôi có thể sẽ phỏng vấn bạn để đảm bảo rằng bạn nói tiếng Anh tốt và rất muốn tham gia chương trình.)
The main (a) of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.
(Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.)
We also provide (a) in rural areas.
(Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ thư viện di động ở các vùng nông thôn.)
We also provide mobile library services in (a)
(Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ thư viện di động ở các vùng nông thôn.)
The (a) of this meeting is to discuss current issues such as climate change and pollution.
(Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)
Communicating with people and (a) well are important leadership skills.
(Giao tiếp với mọi người và quản lý tốt tinh thần đồng đội là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng.)
Travelling might (a) new experiences.
(Du lịch có thể thỏa mãn mong muốn của bạn về những trải nghiệm mới.)
It is more convenient for students to (a) online.
(Việc đăng ký học bổng trực tuyến sẽ thuận tiện hơn cho sinh viên.)
He (a) not attending the meeting.
(Anh ấy xin lỗi vì đã không tham dự cuộc họp.)
Lunar New Year is a time for them to (a) , get together with family and friends, have a big family meal, and wish one another prosperity for the year to come.
(Tết Nguyên đán là thời gian để họ tỏ lòng thành kính với tổ tiên, sum họp với gia đình và bạn bè, dùng bữa cơm gia đình thịnh soạn và chúc nhau làm ăn phát đạt trong năm tới.)
Could you help me translate the documents for the (a) ?
(Bạn có thể giúp tôi dịch các tài liệu cho hội thảo?)
For example, Viet Nam, Singapore, Indonesia and parts of Malaysia (a) so their New Year festivities often take place in January or February.
(Ví dụ, Việt Nam, Singapore, Indonesia và một phần của Malaysia theo âm lịch nên lễ hội năm mới của họ thường diễn ra vào tháng Giêng hoặc tháng Hai.)
The aim of this meeting is to (a) such as climate change and pollution.
(Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)
We really hope you will consider this proposal as we think that it will be (a) both local students and guests.
(Chúng tôi thực sự hy vọng bạn sẽ xem xét đề xuất này vì chúng tôi nghĩ rằng nó sẽ có lợi cho cả sinh viên địa phương và khách.)
Conclusion: to urge the recipient to consider and (a)
(Kết luận: để thúc giục người nhận xem xét và thông qua đề nghị.)
The event will be hosted by grade 11 students, who will (a) for the activities.
(Sự kiện này sẽ được tổ chức bởi các học sinh lớp 11, những người sẽ sắp xếp mọi hoạt động.)
Don't miss this opportunity to (a) your country!
(Đừng bỏ lỡ cơ hội này để đại diện cho đất nước của bạn!)
The event will be (a) by grade 11 students, who will make all the arrangements for the activities.
(Sự kiện này sẽ được tổ chức bởi các học sinh lớp 11, những người sẽ sắp xếp mọi hoạt động.)
We (a) ideas for activities to welcome our guests.
(Chúng tôi kêu gọi ý tưởng cho các hoạt động chào đón khách của chúng tôi.)
A (a) for a welcome event.
(Một đề xuất cho một sự kiện chào mừng.)
Maria can 't forget the (a) she participated in last year.
(Maria không thể quên hội nghị mà cô ấy đã tham gia năm ngoái.)
During the visit, students will discuss how they can help (a) the event.
(Trong chuyến thăm, sinh viên sẽ thảo luận về cách họ có thể giúp đóng góp cho sự kiện.)
The Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme (SSEAYP) is (a)
(Chương trình Tàu thanh niên Đông Nam Á và Nhật Bản (SSEAYP) đang tìm kiếm người tham gia.)
Discussing (a) for joining a programme.
(Thảo luận về trình độ cần thiết để tham gia một chương trình.)
They learnt about ASEAN members, and discussed why ASEAN was important to Korea, and how to (a)
(Họ đã tìm hiểu về các thành viên ASEAN và thảo luận về lý do tại sao ASEAN lại quan trọng đối với Hàn Quốc và cách tăng cường quan hệ)
The talk show was (a) on the ASEAN webpage.
(Chương trình trò chuyện đã được phát trực tiếp trên trang web của ASEAN.)
Young people will have the opportunity to take part in exciting discussions on current social and youth issues, and (a)
(Những người trẻ tuổi sẽ có cơ hội tham gia vào các cuộc thảo luận thú vị về các vấn đề xã hội và giới trẻ hiện nay, cũng như các hoạt động giao lưu văn hóa mở mang tầm mắt.)
The talk show also discussed the rights of sports ASEAN was important to Korea, and (a)
(Chương trình trò chuyện cùng thảo luận về quyền của các môn thể thao ASEAN quan trọng đối với Hàn Quốc và người khuyết tật.)
An ASEAN talk show on women in sport (a) in December.
(Một chương trình đối thoại của ASEAN về phụ nữ trong thể thao đã diễn ra vào tháng 12.)
Organized by the government of Japan and supported by the governments of Southeast Asia, this (a) will last for 50 days and will bring together over 300 youths from ASEAN countries and Japan.
(Được tổ chức bởi chính phủ Nhật Bản và được hỗ trợ bởi chính phủ các nước Đông Nam Á, hành trình này sẽ kéo dài trong 50 ngày và quy tụ hơn 300 thanh niên đến từ các nước ASEAN và Nhật Bản.)
To (a) ASEAN and promote cultural exchanges between the youths of Korea and ASEAN, the ASEAN-Korea Centre (AKC) regularly organizes an ASEAN School Tour Programme.
(Để nâng cao nhận thức về ASEAN và thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa thanh niên Hàn Quốc và ASEAN, Trung tâm ASEAN-Hàn Quốc (AKC) thường xuyên tổ chức Chương trình Tham quan Trường học ASEAN.)
(a) in sport for ASEAN women.
(Bình đẳng trong thể thao cho phụ nữ ASEAN.)
A (a) is the best way for young people to understand other countries' values and ideas.
(Trao đổi văn hóa là cách tốt nhất để những người trẻ tuổi hiểu được các giá trị và ý tưởng của các quốc gia khác.)
ASEAN has (a) peace in the region.
(ASEAN đã có đóng góp lớn cho hòa bình trong khu vực.)
Communicating with people and managing teamwork well are important (a)
(Giao tiếp với mọi người và quản lý tốt tinh thần đồng đội là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng.)
My cousin was an AYVP (a)
(anh họ của tôi đã tham gia tình nguyện viên AYVP.)
