NEW
Font size
Worksheets第3週5+6日目 語彙
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
mở tiệc
えんかいをする
えんあいをひらく
えんかいをひらく
えんあいをする
そうべつかい
Tiệc chia tay
tiệc chào mừng
tiệc tất niên
tiệc năm mới
Uống thỏa thích
のみほうだい
たべほうだい
のみほだい
たべほだい
お酒をつぐ
Cạn ly
rót rượu
sôi nổi
làm đổ
Sôi nổi
もりあがう
もりあがる
もちあがる
もちあがう
お湯をそそぐ
Rót rượu
Rót nước nóng
Rót nước trái cây
Rót nước
Đất nhô lê, chồi lên
とちがもりあがる
つちがもりあがる
とちがもちあがる
つちがもちあがる
ビールのあわ
Rót bia
bọt bia
Rót rượu
tràn ra
Tràn ra
あふれる
ふあれる
わふれる
こぼす
こぼす
Làm đổ
Bị đổ
Tràn ra
Quậy phá
Uống bia 1 hơi
ビールを一気に飲む
ビールをひっきに飲む
ビールをきっきに飲む
ビールをちっきにのむ
ウィスキーの水割り
Phô mai
Rượu whisky pha nước
Uống bia 1 hơi
Phô mai
おつまみのチーズ
おつまみの千ズー
おつまみのチーズー
よっぱらう
Say
Say mèm
Người say rượu
Quậy phá
あばれる
あはれる
おばれる
おぼれる
やかましい
náo nhiệt
Ồn ào, ầm ĩ
Huyên náo
yên tĩnh
Huyên náo
やかましい
さわがしい
そうぞうしい
さわく
Đinh tai nhức óc
そうぞうしい
やかましい
さわがしい
ごほす
たばこの煙
tàn thuốc lá
khói thuốc lá
điếu thuốc lá
グラスをわる
Làm vỡ kính
Kính bị vỡ
Làm đổ cốc
Làm đổ chai bia
ビールをたおる
ビールをおちる
ビールをこぼす
ビールをたおれる
ほかのきゃくにめいわくをかける
làm ồn đến khách
Làm náo nhiệt
Làm phiền đến khách khác
Gây phiền cho người khác
めいわくをかかる
めいわくがかける
めいわくにかかる
めいわくがかかる
レジ
Máy in
Máy tính tiền
Trả tiền
Hóa đơn
Chi trả hóa đơn
わりかんにする
げんきんではらう
かくにんする
かんじょうをすませる
Trả riêng từng người
べつべつにする
べつべつにはらう
べつべつにもらう
べつべつにわける
わりかんにする
Chia đều để trả
Trả bằng tiền mặt
Nhận lại tiền thối
Xin hóa đơn thanh toán
Bao, đãi ( Trả hết cho mọi người )
くずす
おごる
こおる
ごおる
カードのゆうこうきげんを確認する
Trả tiền bằng thẻ tín dụng
Kiểm tra lại thời hạn của thẻ tín dụng
Mở thẻ thanh toán
Trả tiền bằng thẻ
Phá tiền to
おさつをくずす
おさつをづすく
おさつをずすく
おさつをくすず
Xin hóa đơn thanh toán
レシートをとる
レシートをもらう
レシートをいれる
レシートをだす
ぜいたくをする
Xa xỉ, xài sang
Phung phí
Tốn phí
Nhận phiếu yêu cầu thanh toán
Phung phí tiền bạc
ぜいたくをする
せいきゅうしょがとどく
ひようがかかる
むだづかいをする
せいきゅうしょをとどく
có đủ tiền
trở nên túng thiếu
xa xỉ
Nhận phiếu yêu cầu thanh toán
Tốn phí
領収書をもらう
せいきゅうしょをとどく
ひようがかりる
ひようがかかる
今月の生活が不足する
Trở nên túng thiếu
Sinh hoạt phi tháng này không đủ
có đủ tiền sinh hoạt phí
Mượn sinh hoạt phí tháng này
Chi phí đi lại
こうつひ
こうつうひ
つうこうひ
つこうひ
食費をせつやくする
Cắt giảm phí sinh hoạt
Tiết kiệm tiền ăn
Tiết kiệm chi phí không cần thiết
vay nợ
Cắt giảm chi phí không cần thiết
むだをはぶく
食費をせつやくする
びんぼうになる
しゃっきんをする
びんぼうになる
vay nợ
cắt giảm chi phí sinh hoạt
cuộc sống nghèo nàn
Trở nên túng thiểu
Cuộc sống nghèo nàn
しゃっきんをする
むだをはぶく
おかねがたりる
まずしいせいかつ
しゃっきんをする
Có đủ tiền
Nhiều tiền
Cuộc sống nghèo nàn
Vay nợ
