wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh cơ bản

Total questions: 90

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.

bánh mì

(a)  

5.

bữa ăn sáng

(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.

cà rốt

(a)  

9.

thịt gà

(a)  

10.



(a)  

11.

quả dừa

(a)  

12.

bữa ăn tối

(a)  

13.

uống

(a)  

14.

ăn

(a)  

15.

trứng

(a)  

16.



(a)  

17.

thức ăn

(a)  

18.

hoa quả

(a)  

19.

quả nho

(a)  

20.

kem

(a)  

21.

nước ép

(a)  

22.

quả chanh vàng

(a)  

23.

quả chanh xanh

(a)  

24.

nước chanh

(a)  

25.

bữa ăn trưa

(a)  

26.

quả xoài

(a)  

27.



(a)  

28.

sữa

(a)  

29.

củ hành

(a)  

30.

quả cam

(a)  

31.

hạt đậu

(a)  

32.

quả lê

(a)  

33.

quả dứa

(a)  

34.



(a)  

35.

gạo

(a)  

36.



(a)  

37.

bữa ăn khuya

(a)  

38.

cà chua

(a)  

39.

nước

(a)  

40.

dưa hấu

(a)  

41.

Gia đình tiếng anh là gì ?

(a)  

42.

Who mis she?

(a)  

43.

Who is he?

(a)  

44.

Who is he ? ( ba )

(a)  

45.

ba mẹ

(a)  

46.

con gái

(a)  

47.

chị em gái

(a)  

48.

con trai

(a)  

49.

who is he?

(a)  

50.

who is she?

(a)  

51.

anh em họ

(a)  

52.

ông bà

(a)  

53.

cháu gái

(a)  

54.

cháu trai

(a)  

55.

người phụ nữ ( số ít)

(a)  

56.

người phụ nữ ( số nhiều)

(a)  

57.

đứa trẻ ( số ít)

(a)  

58.

đưá trẻ ( số nhiều)

(a)  

59.

em bé

(a)  

60.

who is he? ( số ít)

(a)  

61.

ngừời đàn ông ( số nhiều)

(a)  

62.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

63.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

64.

BEHIND

a)

Đằng sau

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Ở trong

65.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

66.

NEXT TO

a)

Phía sau

b)

Ở trên

c)

Ở giữa

d)

Bên cạnh

67.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

68.

BETWEEN

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

69.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

70.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

71.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

72.

NEXT TO

a)

Phía sau

b)

Ở trên

c)

Ở giữa

d)

Bên cạnh

73.

The cat is...........two desks.

a)

on

b)

under

c)

behind

d)

between

74.

a)

The teddy bear is on the table

b)

The teddy bear is under the table

c)

The teddy bear is next to the table

d)

The teddy bear is behind the table

75.

Where is the dog?

a)

The dog is in front of the tree

b)

The dog is next to the tree

c)

The dog is between the tree

d)

The dog is behind the tree

76.

Where is the ball?

a)

It's in the box

b)

It's on the box

c)

It's under the box

77.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

78.

a)

ON

b)

IN

c)

NEXT TO

79.

a)

IN

b)

IN FRONT

c)

UNDER

80.

There are two students ________ the class.

a)

next

b)

in

c)

on

d)

front

81.

Ở trong là gì?

(a)  

82.

Đằng sau là?

(a)  

83.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

84.

BETWEEN

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

85.

"ở giữa" là gì?

a)

inside

b)

between

c)

next to

d)

near

86.

"bên cạnh/kế bên" là gì?

a)

close to

b)

near

c)

next to

d)

between

87.

"in front of" là gì?

a)

ở gần

b)

ở phía sau

c)

ở bên cạnh

d)

ở phía trước

88.

"ở bên dưới" là gì?

a)

under

b)

in

c)

inside

d)

in front of

89.

"ở phía sau" là gì?

a)

under

b)

between

c)

opposite

d)

behind

90.

The dog is (a)   the table