NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng N3-supido (L1~3)
Total questions: 44
Worksheet time: 4mins
夜中
giữa đêm
đêm khuya
ngày nghỉ
trong ngày
真夜中
giữa đêm
đêm khuya
ngày nghỉ
trong ngày
休日
giữa đêm
đêm khuya
ngày nghỉ
trong ngày
日中
giữa đêm
đêm khuya
ngày nghỉ
trong ngày
suốt năm không nghỉ
年中無休
週明け
祝日
休日
đầu tuần
年中無休
週明け
祝日
休日
ngày lễ
年中無休
週明け
祝日
休日
ngày nghỉ
年中無休
週明け
祝日
休日
đồng bọn
仲間
同僚
両親
部下
đồng nghiệp
仲間
同僚
両親
部下
bố mẹ
仲間
同僚
両親
部下
cấp dưới
仲間
同僚
両親
部下
người quen
知人(知り合い)
実家
独身
家庭
quê nhà
知人(知り合い)
実家
独身
家庭
độc thân
知人(知り合い)
実家
独身
家庭
gia đình
知人(知り合い)
実家
独身
家庭
Nêm, nếm
味わう
かむ
かじる
なめる
Cắn
味わう
かむ
かじる
なめる
nhai, gặm, xé
味わう
かむ
かじる
なめる
liếm
味わう
かむ
かじる
なめる
tự nấu ăn
自炊する
食欲がある
酔っぱらう
食事を取る
Có cảm giác thèm ăn
自炊する
食欲がある
酔っぱらう
食事を取る
say rượu
自炊する
食欲がある
酔っぱらう
食事を取る
dùng bữa
自炊する
食欲がある
酔っぱらう
食事を取る
bữa phụ
おやつ
夜食
おかわり
おかず
ăn đêm
おやつ
夜食
おかわり
おかず
ăn thêm
おやつ
夜食
おかわり
おかず
thức ăn kèm
おやつ
夜食
おかわり
おかず
thức ăn hàng ngày
そうざい
食品
冷凍食品
ぬるい
thực phẩm
そうざい
食品
冷凍食品
ぬるい
thực phẩm đông lạnh
そうざい
食品
冷凍食品
ぬるい
nguội
そうざい
食品
冷凍食品
ぬるい
khoai tây
ジャガイモ
タマネギ
ニンジン
ピーマン
hành tây
ジャガイモ
タマネギ
ニンジン
ピーマン
cà rốt
ジャガイモ
タマネギ
ニンジン
ピーマン
ớt chuông
ジャガイモ
タマネギ
ニンジン
ピーマン
bắp cải
キャベツ
レタス
ニンニク
ショウガ
xà lách
キャベツ
レタス
ニンニク
ショウガ
tỏi
キャベツ
レタス
ニンニク
ショウガ
gừng
キャベツ
レタス
ニンニク
ショウガ
thịt hun khói
ハム
ソーセージ
チーズ
アイス
xúc xích
ハム
ソーセージ
チーズ
アイス
pho mai
ハム
ソーセージ
チーズ
アイス
kem
ハム
ソーセージ
チーズ
アイス
