Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第3週5+6日目 漢字

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Du học

a)

科学

b)

留学

c)

校学

2.

保留

a)

ほうりゅ

b)

ほりゅう

c)

ほうりゅう

3.

Chế độ lưu giữ tin nhắn thoại

a)

書留

b)

留学

c)

留守番

d)

留守

4.

書留

a)

Vắng nhà

b)

Giữ lại

c)

Du học

d)

Thư bảo đảm

5.

Phòng thủ

a)

守備

b)

守る

c)

留守

d)

保留

6.

るす

a)

守る

b)

部分

c)

数字

d)

留守

7.

こい

a)

恋

b)

濃い

c)

薄い

d)

数

8.

薄い

a)

うすい

b)

こい

c)

あつい

d)

あかるい

9.

部分

a)

Bộ phận

b)

trưởng phòng

c)

căn phòng

d)

toàn bộ

10.

Khoa

a)

学部

b)

学文

c)

学分

d)

科学

11.

すうじ

a)

数学

b)

数字

c)

数子

d)

数名

12.

数学

a)

Chữ số

b)

Toán học

c)

Đếm

d)

Khoa

13.

Tiêu đề

a)

事件

b)

件事

c)

研究

d)

件名

14.

事件

a)

con số

b)

tiêu đề

c)

sự cố

d)

đếm

15.

Việc cần bàn

a)

用件

b)

再件

c)

事件

d)

件名

16.

さいにゅうこく

a)

再入国

b)

用入国

c)

格入国

d)

学入国

17.

再生

a)

Tái nhập cảnh

b)

Tai nạn

c)

Tuần tới nữa

d)

Tái chế

18.

Kết nối

a)

めんせつ

b)

せつそく

c)

せつぞく

d)

つづく

19.

せつぞく

a)

面接

b)

接続

c)

書読

d)

直接

20.

めんせつ

a)

面接

b)

接続

c)

直接

d)

面談

21.

続く

a)

Tiếp tục

b)

Liên tục

c)

chỉ thị

d)

chỉ ra, cho xem

22.

Biểu thị , thể hiện

a)

表示

b)

指示

c)

再示

23.

しじ

a)

表示

b)

指示

c)

完了

24.

示す

a)

Chỉ thị

b)

biểu hiện

c)

chỉ ra, cho xem

d)

hoàn thành

25.

Hoàn thành

a)

完了

b)

完成

c)

漢字

26.

完全

a)

Hoàn thành

b)

Hoàn hảo

c)

Kết thúc

27.

LÍ giải

a)

両替

b)

領収書

c)

了解

d)

理解

28.

しゅうりょう

a)

了解

b)

完成

c)

終了

d)

完全

29.

登録

a)

Leo núi

b)

Kết thúc

c)

Ghi hình

d)

Đăng kí

30.

Leo núi

a)

登録

b)

登山

c)

登る

d)

録音

31.

記録

a)

Ghi hình

b)

ghi chép

c)

Ghi âm

32.

Ghi âm

a)

録音

b)

記録

c)

録画

d)

画面