NEW
Font size
Worksheets第4週1+2日目 語彙
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Giỏi, mạnh, thông thạo
とくいな
かもく
にがてな
たいいく
Ngữ văn ( Tiếng Nhật )
外国語
国語
中国語
文法
さんす
môn toán
Kế toán
Tính toán
Tự nhiên
Môn tự nhiên
かもく
さんす
りか
しゃかい
しゃかい
Môn tự nhiên
Môn xã hội
Công ty
Thể dục
Thể dục
たいく
たいそうく
しゃかい
たいいく
Trung học phổ thông tư thục
しりつ こうこう
こうりつ こうこう
こくりつ こうこう
こくりつ 大学
Trung học phổ thông công lập
trung học phổ thông tư thục
đại học quốc lập
Cơm trưa của trường
きゅしょく
お弁当
昼ごはん
きゅうしょく
時間割り
Lịch làm việc
Thời gian nghỉ trưa
Thời gian biểu
Thời khóa biểu
バスで通学する
Đi học bằng xe buýt
Đến trường bằng xe buýt
Đi làm bằng xe buýt
Đi du lịch bằng xe buýt
Lễ tốt nghiệp
そつぎょうしき
にゅうがくしき
そうべつかい
つうきんする
Đi học
Đi du lịch
Đi dự lễ
Đi làm
Học kì này
こんがっき
こんがくじ
こんがくき
こんげつ
せんき
Học kì đầu
Học kì sau
Học kì này
Học kì sau
今学期
戦記
後期
同じ学年
Giống nhau
Giống năm
Cùng niên khóa
Tự học
じっしゅうする
自分する
自習する
Chuốt gọt bút chì
えんぴつをけずる
えんぴつをかける
えんぴつをむく
えんぴつをだす
Đo bằng thước
じょうきでかかる
じょうきではかる
じょうきでとる
じょうきでけずる
こうけいをだす
Lấy hóa đơn
Tổng cộng, tính tổng
Thanh toán
In phiếu
Khoa văn học
ぶんがくぶう
けいがくぶ
けいざいがくぶ
ぶんがくぶ
経済がくぶ
Khoa kinh tế
Khoa văn học
Khoa y
Khoa học và kĩ thuật
Khoa Luật
ほうがくぶ
ほがくぶ
ほうがくぶう
ほうりゅうがくぶ
りこうがくぶ
Khoa kinh tế
Khoa luật
Khoa học và kĩ thuật
Khoa y
Học chuyên ngành
せんこうする
せんこする
せんもんする
せいもんする
せいじがく
Kinh tế học
Chính trị học
Tâm lý học
Vật lý học
Kinh tế học
けいざいがく
けざいがく
さんせいがく
さんすうがく
しんりがく
Khoa sinh lý
Khoa y
Ngôn ngữ học
Tâm lý học
Ngôn ngữ học
ことばがく
せいじがく
ぶつりがく
げんごがく
ぶつりがく
Tâm lý học
Vật lý học
Chính trị học
Ngôn ngữ học
Buổi giảng tập ( đại học )
ゼミ
セミ
センミ
ケミ
たんい
Thi đỗ
Tín chỉ
Bài giảng
Học thêm
Học thêm
ほうしゅう
ほしゅう
ほうしゅ
こうしゅう
ほこう
Học thêm
Buổi bổ túc
Bài giảng
Có nguyện vọng lên cao hơn
進学をきぼうする
進学をもうしこむ
進学をうける
進学をまなぶ
合格発表を見に行く
Đi xem bài phát biểu
Đi xem kết quả
Đi xem bảng dự thi
Trả học phí
がくひを払う
まなびを払う
がっきを払う
かがくを払う
しょうがくきんをもらう
Nhận kết quả
Nhận học bổng
Nhận quà
Nhận thư mời
Giáo sư đại học
大学きょうじゅ
大学きょうし
大学きゅしゅ
大学きょうしゅう
学者
Giáo viên
Học sinh
Học giả
Giáo sư
Kịp buổi giảng bài
こうぎに間に合う
こぎに間に合う
こうきに間に合う
こっきに間に合う
せいせきがいい
Thành tích tốt
Chỗ ngồi tốt
Tính tình tốt
Ngủ gật trong giờ
授業中にいねむりする
授業中にねぼうする
授業中にねむいする
授業中にねている
Trốn học
授業をサホる
授業をサンホる
授業をサボる
授業をにげる
単位を落とす
Đỗ tín chỉ
Rớt tín chỉ
Làm mất tín chỉ
Nghỉ học
れんきゅうする
きゅうがくする
やすむ
せいせきがわるい
thành tích tốt
thành tích xấu
ghế ngồi xấu
