wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm TA

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Collection

b)

Heper

c)

Contest

d)

Everyone

2.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Father

b)

Family

c)

Happen

d)

Matter

3.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Natural

b)

Standard

c)

Potato

d)

Factor

4.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Laugh

b)

Naughty

c)

Daughter

d)

Taughter

5.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Elengant

b)

Email

c)

Special

d)

Network

6.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Bear

b)

Near

c)

Wear

d)

Pear

7.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Slowly

b)

Downtown

c)

Power

d)

Crowded

8.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Coast

b)

Upload

c)

Abroad

d)

Roadside

9.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Home

b)

Shopping

c)

Comb

d)

Locate

10.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Double

b)

Council

c)

Southeast

d)

Thousand

11.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

Collection

b)

Heper

c)

Contest

d)

Everyone

12.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Police

b)

Garbage

c)

Community

d)

Around

13.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Pottery

b)

Suburb

c)

Handicraft

d)

Facility

14.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Decide

b)

Congested

c)

Metro

d)

Downtown

15.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Underground

b)

Hygien

c)

Itchy

d)

Pricey

16.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Fattening

b)

Delay

c)

Minimise

d)

Mental

17.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Additional

b)

Anxiety

c)

Accomplish

d)

Optimistic

18.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Physical

b)

Anxiety

c)

Finish

d)

Deadline

19.

Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại

a)

Delay

b)

Priority

c)

Chinese

d)

Mental