NEW
Font size
Worksheetstrắc nghiệm TA
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Collection
Heper
Contest
Everyone
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Father
Family
Happen
Matter
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Natural
Standard
Potato
Factor
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Laugh
Naughty
Daughter
Taughter
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Elengant
Special
Network
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Bear
Near
Wear
Pear
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Slowly
Downtown
Power
Crowded
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Coast
Upload
Abroad
Roadside
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Home
Shopping
Comb
Locate
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Double
Council
Southeast
Thousand
Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại
Collection
Heper
Contest
Everyone
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Police
Garbage
Community
Around
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Pottery
Suburb
Handicraft
Facility
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Decide
Congested
Metro
Downtown
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Underground
Hygien
Itchy
Pricey
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Fattening
Delay
Minimise
Mental
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Additional
Anxiety
Accomplish
Optimistic
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Physical
Anxiety
Finish
Deadline
Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại
Delay
Priority
Chinese
Mental
