Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global success 8 - Unit 5 vocab

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Anh:

Trang trí

a)

decorations

b)

offering

c)

blooming flowers

d)

lanterns

2.

Dịch sang tiếng Anh:

Điều xấu

a)

decorations

b)

bad spirit

c)

blooming flowers

d)

lanterns

3.

Dịch sang tiếng Anh:

Cây nêu

a)

decorations

b)

bad spirit

c)

bamboo pole

d)

lanterns

4.

Dịch sang tiếng Anh:

xua đuổi

a)

chase away

b)

bad spirit

c)

bamboo pole

d)

lanterns

5.

Dịch sang tiếng Anh:

người đi trẩy hội

a)

chase away

b)

ornamental tree

c)

martial arts

d)

festival goer

6.

Dịch sang tiếng Anh:

võ thuật

a)

chase away

b)

ornamental tree

c)

martial arts

d)

festival goer

7.

Dịch sang tiếng Anh:

Gia đình xum họp

a)

chase away

b)

bad spirit

c)

bamboo pole

d)

family reunion

8.

Dịch sang tiếng Anh:

thờ cúng, tôn kính, tôn sùng

a)

worship

b)

longevity

c)

carp

d)

family reunion

9.

Dịch sang tiếng Anh:

a)

celebration

b)

food offerings 

c)

break with tradition

d)

wedding ceremony

10.

Dịch sang tiếng Anh:

phá vỡ truyền

a)

celebration

b)

food offerings 

c)

break with tradition

d)

wedding ceremony

11.

Dịch sang tiếng Anh:

Ông Công, Ông Táo

a)

carp

b)

Kitchen Gods

c)

Heaven

d)

wedding ceremony

12.

Dịch sang tiếng Anh:

vàng mã, quần áo giấy để đốt cho các

a)

carp

b)

Kitchen Gods

c)

Heaven

d)

paper clothes