wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tọa độ tuyệt đối

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 2 là

a)

X-2 Z20

b)

X20 Z-2

c)

X20 Z22

d)

X16 Z-2

2.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 3 là

a)

X-13 Z20

b)

X20 Z-13

c)

X20 Z13

d)

X13 Z-20

3.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 1 là

a)

X0 Z16

b)

X20 Z0

c)

X0 Z-16

d)

X16 Z0

4.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 4 là

a)

X24 Z15

b)

X24 Z-15

c)

X-15 Z24

d)

X15 Z24

5.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 10 là

a)

X60 Z-75

b)

X60 Z60

c)

X60 Z-60

d)

X75 Z-60

6.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 5 là

a)

X50 Z-60

b)

X50 Z-36

c)

X30 Z-15

d)

X20 Z-2

7.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 9 là

a)

X50 Z-60

b)

X60 Z-60

c)

X50 Z60

d)

X75 Z50

8.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 8 là

a)

X50 Z46

b)

X46 Z50

c)

X50 Z-46

d)

X46 Z-50

9.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 7 là

a)

X48 Z45

b)

X48 Z-45

c)

X-45 Z48

d)

X48 Z-46

10.

Tọa độ tuyệt đối điểm số 6 là

a)

X45 Z45

b)

X45 Z-40

c)

X-45 Z40

d)

X40 Z-45

11.

Tọa độ tương đối điểm số 1 là

a)

U20 W0

b)

U16 W0

c)

U0 W20

d)

U0 W-16

12.

Tọa độ tương đối điểm số 2 là

a)

U4 W-2

b)

U2 W-2

c)

U0 W-2

d)

U2 W2

13.

Tọa độ tương đối điểm số 3 là

a)

U20 W-13

b)

U11 W-2

c)

U0 W-11

d)

U20 W-11

14.

Tọa độ tương đối điểm số 4 là

a)

U20 W-13

b)

U24 W-15

c)

U0 W-11

d)

U4 W-2

15.

Tọa độ tương đối điểm số 5 là

a)

U30 W-15

b)

U0 W6

c)

U6 W0

d)

U4 W-2