wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十一課 你想參加那個社團?

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

câu lạc bộ

(a)  

2.

校園

(a)  

3.

安養院

(a)  

4.

Văn hoá trung hoa

(a)  

5.

育幼院

(a)  

6.

bày biện, đặt để

(a)  

7.

bồn cầu

(a)  

8.

安排

(a)  

9.

chà, cọ

(a)  

10.

sạp, quầy hàng

(a)  

11.

đánh răng

(a)  

12.

thành viên câu lạc bộ

(a)  

13.

chăm sóc

(a)  

14.

選擇

(a)  

15.

mỹ thuật

(a)  

16.

lần, lượt

(a)  

17.

外邊

(a)  

18.

立刻

(a)  

19.

công phu, sức lực

(a)  

20.

鋼琴

(a)  

21.

quan tâm đến, hứng thú với

(a)  

22.

nghệ thuật

(a)  

23.

lợi hại, giỏi giang

(a)  

24.

勇敢

(a)  

25.

bảo vệ, bảo hộ

(a)  

26.

đợi, mà

(a)  

27.



(a)  

28.

複習

(a)  

29.

戀愛

(a)  

30.

đàn ghita

(a)  

31.

trái đất, địa cậu

(a)  

32.

lẫn nhau

(a)  

33.

kỹ năng, kỹ sảo

(a)  

34.

愛心

(a)  

35.

nằm viện

(a)  

36.

xuất viện

(a)  

37.

美好

(a)  

38.

kiểm tra

(a)  

39.

關心

(a)  

40.

xử lí

(a)  

41.

thu hoạch

(a)  

42.

cực, đỉnh

(a)  

43.

phòng bệnh

(a)  

44.

coi trọng, xem trọng, chú trọng

(a)  

45.

đợi, chờ

(a)  

46.

tương lai

(a)  

47.

trưởng thành, lớn lên

(a)  

48.

寶貴

(a)  

49.

ý nghĩa, tầm quan trọng

(a)