Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

台車など移動の仕方

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
倉庫(そうこ)
a)
Nhà kho
b)
Mang
c)
Nhà ăn
d)
Chồng lên
2.
持つ (もつ)
a)
Nhà kho
b)
Mang
c)
đợi
d)
Chồng lên
3.
載せる (のせる )
a)
Nhà kho
b)
Mang
c)
Chất lên
d)
Leo lên
4.
積む (つ む )
a)
Nhà kho
b)
Mang
c)
Leo lên
d)
Chồng lên
5.
ấn, đẩy
a)
押す(おす)
b)
押さえる(おさえる)
c)
引っ張ぱる(ひっぱる)
d)
持ち上あげる(もちあげる)
6.
ấn giữ lại
a)
押す(おす)
b)
押さえる(おさえる)
c)
引っ張ぱる(ひっぱる)
d)
持ち上あげる(もちあげる)
7.
kéo
a)
押す(おす)
b)
押さえる(おさえる)
c)
引っ張ぱる(ひっぱる)
d)
持ち上あげる(もちあげる)
8.
Nâng lên
a)
押す(おす)
b)
押さえる(おさえる)
c)
引っ張ぱる(ひっぱる)
d)
持ち上あげる(もちあげる)
9.
運ぶ (はこぶ )
a)
Vận chuyển
b)
Nhập hàng
c)
Đặt để
d)
Đặt sẵn, để sẵn
10.
搬入(はんにゅう)
a)
Vận chuyển
b)
Nhập hàng
c)
Đặt để
d)
Đặt sẵn, để sẵn
11.
置く (おく)
a)
Vận chuyển
b)
Nhập hàng
c)
Đặt để
d)
Đặt sẵn, để sẵn
12.
置いとく (お いとく)
a)
Vận chuyển
b)
Nhập hàng
c)
Đặt để
d)
Đặt sẵn, để sẵn
13.
Đặt sát vào
a)
寄せる(よせる)
b)
立て掛ける(たてかける)
c)
戻す(もどす)
d)
戻る(もどる)
14.
dựng dựa vào
a)
寄せる(よせる)
b)
立て掛ける(たてかける)
c)
戻す(もどす)
d)
戻る(もどる)
15.
Trả lại
a)
寄せる(よせる)
b)
立て掛ける(たてかける)
c)
戻す(もどす)
d)
戻る(もどる)
16.
Quay lại
a)
寄せる(よせる)
b)
立て掛ける(たてかける)
c)
戻す(もどす)
d)
戻る(もどる)
17.
邪魔(じゃま)
a)
Vướng
b)
Đụng, va chạm
c)
Tránh
d)
Đưa vào
18.
ぶつかる
a)
Vướng
b)
Đụng, va chạm
c)
Tránh
d)
Đưa vào
19.
退く (どく)
a)
Vướng
b)
Đụng, va chạm
c)
Tránh
d)
Đưa vào
20.
入れる (いれる)
a)
Vướng
b)
Đụng, va chạm
c)
Tránh
d)
Đưa vào
21.
Chậm rãi, từ từ
a)
ゆっくり
b)
速く(はやく)
c)
遅い(おそい)
d)
集合(しゅうごう)
e)
解散(かいさん)
22.
Nhanh
a)
ゆっくり
b)
速く(はやく)
c)
遅い(おそい)
d)
集合(しゅうごう)
e)
解散(かいさん)
23.
Chậm
a)
ゆっくり
b)
速く(はやく)
c)
遅い(おそい)
d)
集合(しゅうごう)
e)
解散(かいさん)
24.
Tập trung
a)
ゆっくり
b)
速く(はやく)
c)
遅い(おそい)
d)
集合(しゅうごう)
e)
解散(かいさん)
25.
Giải tán
a)
ゆっくり
b)
速く(はやく)
c)
遅い(おそい)
d)
集合(しゅうごう)
e)
解散(かいさん)