Worksheets天井PB貼り
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Công việc
a)
作業(さぎょう)
b)
内容(ないよう)
c)
準備(じゅんび)
d)
順番(じゅんばん)
2.
Nội dung
a)
作業(さぎょう)
b)
内容(ないよう)
c)
準備(じゅんび)
d)
順番(じゅんばん)
3.
Chuẩn bị
a)
作業(さぎょう)
b)
内容(ないよう)
c)
準備(じゅんび)
d)
順番(じゅんばん)
4.
Thứ tự, trình tự
a)
作業(さぎょう)
b)
内容(ないよう)
c)
準備(じゅんび)
d)
順番(じゅんばん)
5.
打つ (うつ)
a)
Bắn
b)
Bắn vào
c)
Điểm dán đầu tiên
d)
Bắn gá, bắn tạm
6.
打ち込み (うちこみ)
a)
Bắn
b)
Bắn vào
c)
Điểm dán đầu tiên
d)
Bắn gá, bắn tạm
7.
貼り出し (はりだし)
a)
Bắn
b)
Bắn vào
c)
Điểm dán đầu tiên
d)
Bắn gá, bắn tạm
8.
仮留め (かりどめ)
a)
Bắn
b)
Bắn vào
c)
Điểm dán đầu tiên
d)
Bắn gá, bắn tạm
9.
Bắn, khóa
a)
留める(とめる)
b)
当たる(あたる)
c)
合わせる(あわせる)
d)
墨(すみ)
10.
Trúng
a)
留める(とめる)
b)
当たる(あたる)
c)
合わせる(あわせる)
d)
墨(すみ)
11.
làm cho trùng, khớp
a)
留める(とめる)
b)
当たる(あたる)
c)
合わせる(あわせる)
d)
墨(すみ)
12.
Mực
a)
留める(とめる)
b)
当たる(あたる)
c)
合わせる(あわせる)
d)
墨(すみ)
13.
ビスの頭(あたま)
a)
Đầu con vít
b)
Thẳng
c)
Nghiêng
d)
Quay , cong
14.
真っすぐ (まっすぐ)
a)
Đầu con vít
b)
Thẳng
c)
Nghiêng
d)
Quay , cong
15.
斜め (ななめ)
a)
Đầu con vít
b)
Thẳng
c)
Nghiêng
d)
Quay , cong
16.
曲がる (まがる)
a)
Đầu con vít
b)
Thẳng
c)
Nghiêng
d)
Quay , cong
17.
sâu
a)
深い(ふかい)
b)
出てる(でてる)
c)
チェック
d)
ダメ
18.
Lồi ra
a)
深い(ふかい)
b)
出てる(でてる)
c)
チェック
d)
ダメ
19.
Kiểm tra
a)
深い(ふかい)
b)
出てる(でてる)
c)
チェック
d)
ダメ
20.
Không được
a)
深い(ふかい)
b)
出てる(でてる)
c)
チェック
d)
ダメ
21.
仕事(しごと)
a)
Rớt
b)
Làm rớt
c)
Công việc
d)
Trình tự
22.
手順(てじゅん)
a)
Rớt
b)
Làm rớt
c)
Công việc
d)
Trình tự
23.
落ちる (おちる)
a)
Rớt
b)
Làm rớt
c)
Công việc
d)
Trình tự
24.
落とす (おとす)
a)
Rớt
b)
Làm rớt
c)
Công việc
d)
Trình tự
100 %
