NEW
Font size
Worksheets第4週3+4日目 語彙
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Ghi vào
きにゅする
きにゅうする
メモする
書ている
見直す
sửa lại
ghi chép lại
xem lại
viết lại
sai
まちがう
ちがう
みなおす
かきなおす
Viết lại
書き直す
聞き直す
読み直す
見直す
仕上げる
Đúc kết lại
Nộp
Hoàn thành
Viết lại
Nộp
送る
見直す
仕上げる
ていしゅつする
担当の先生
Giáo viên phụ trách
Giáo viên
ghi nhớ
bình tĩnh
Học từ giáo viên
先生におそわる
先生にまなぶ
先生におしえる
先生におこわる
何度もくり返す
Nhắc lại nhiều lần
Lặp lại nhiều lần
Nhắc nhở nhiều lần
Trả lại nhiều lần
Ghi nhớ, thuộc lòng
覚える
暗記する
記入する
日記する
Được hỏi trong kỳ thi
試験で聞きます
試験でとわれる
試験でいわれる
試験できかせる
Bình tĩnh suy nghĩ
おちつぃて考える
おちついてい考える
しんぱいして考える
あんき
聞き直す
nghe lại
nói lại
hỏi lại
nhắc lại
言い直す
Nói lại
hỏi lại
Nghe lại
Nói lại cho đúng
Nghe hiểu
聞き直す
聞き取る
書きとる
見きとる
ついている
Bình tĩnh
May mắn
Đang hoàn thiện
Đang bật
Bài thi hoàn tất
試験がすむ
試験をすむ
試験がむす
試験をむす
Gian lận trong thi cử
カンニング
カンニングする
カソニング
カソニングする
ていしゅつきげんをまもる
Nộp báo cáo
Viết bản nháp
Gian lận trong thi cử
Nộp bài đúng kì hạn
Làm thêm bán thời gian tại nhà
こうじょうでバイト
こうじょうでパート
こうじょでバイト
こうじゅうでパート
Nhân viên của hàng tiện lợi
コンビニのしゃいん
コンビニのかいしゃいん
コンビニのてんいん
えいかいわこうし
Giáo viên dạy tiếng anh hội thoại
Giáo viên dạy tiếng nhật
Giáo viên dạy tiếng anh
Công việc biên dịch
つうやくしゃ
つうやくのしごと
ほんやくしゃ
ほんやくのしごと
じむのてつだい
Giúp đỡ người khác
Công việc văn phòng
Trợ lí văn phòng
Người giúp việc
ホームヘルパー
ホムヘルパー
ホームヘルパ
ホーヘルパ
しごとをさがす
Tìm kiếm
Tìm kiếm công viêc
Đã tìm được công việc
Viết bản lý lịch
りれいきしょをかく
りれきしょうをかく
りれきしょをかく
めんせつをする
Phỏng vấn
Nói chuyện
Trao đổi
Nhân viên tại khách sạn
ホテルのこうむいん
ホテルのじゅぎょういん
ホテルのじゅうぎょういん
ホテルのじょうぎょういん
しごとなかま
Trong công Việc
Việc nặng nhọc
Đồng nghiệp
Phỏng vấn
Có Chi phí đi lại
こうつうぶがでる
こうつうひがでる
こうつうおかねがでる
こうつうびがでる
きんむじかん
Giờ tăng ca
Giờ làm việc
Giờ giải lao
nhân viên văn phòng
Được thuê mướn, được tuyển chọn
やとかれる
やわとれる
やかわれる
やとわれる
Thuê mướn, tuyển dụng
やとう
たうと
やっと
やうと
きついしごと
Tìm kiếm công việc
Thuê mướn
Phỏng vấn
Việc nặng nhọc
Kiếm tiền
お金をかせぎ
お金をかせぐ
お金をかせき
お金をかせる
お金をもうける
Xong việc, hoàn tất
Người lười biếng
Kiếm được lợi nhuận
Bị đuổi việc
Lười biếng trong công việc
しごとをまける
しごとをなまける
しごとをすませる
Người lười biếng
なまへひと
なまけもの
なまけひと
Bị đuổi việc
やめる
やめされる
くび
やめさせられる
