wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khảo sát chất lượng định kỳ

Total questions: 59

Worksheet time: 3hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

màu trắng (n); trắng (adj)

4 lines
2.

Chọn thuật ngữ đúng

a)

profit

b)

indicate

c)

dental care

d)

white

3.

lợi nhuận (n)

4 lines
4.

nộp, gửi (v)

4 lines
5.

giải quyết (v)

4 lines
6.

chuyên gia (n)

4 lines
7.

xem xét, đánh giá (v, n)

4 lines
8.

tài chính (adj)

4 lines
9.

ngăn ngừa (v)

4 lines
10.

tiếng ồn (n)

4 lines
11.

làm xao nhãng (v)

4 lines
12.

người biểu diễn (n)

4 lines
13.

sảnh chờ (n)

4 lines
14.

buổi biểu diễn, hiệu suất (n)

4 lines
15.

gần như (adv)

4 lines
16.

quận, hạt (đơn vị hành chính của nước Anh) (n)

4 lines
17.

hiệu quả (adj)

4 lines
18.

giải pháp (n)

4 lines
19.

sự thăng tiến; khuyến mãi; quảng bá (n)

4 lines
20.

cư dân (n)

4 lines
21.

tiết kiệm; cứu; lưu (v)

4 lines
22.

thảm trải sàn (n)

4 lines
23.

đề nghị; ưu đãi (v, n)

4 lines
24.

hợp lệ (adj)

4 lines
25.

chỉ ra (v)

4 lines
26.

tìm thấy, thành lập (v)

4 lines
27.

chuyên về (v phrase)

4 lines
28.

giảm giá (n)

4 lines
29.

phiếu giảm giá (n)

4 lines
30.

bán lẻ (n)

4 lines
31.

trả lại (v); sự trở lại (n)

4 lines
32.

thích hơn (v)

4 lines
33.

giao tiếp (n)

4 lines
34.

thông báo (v)

4 lines
35.

đến hạn (adj)

4 lines
36.

hàng năm (adj)

4 lines
37.

chăm sóc răng miệng (np)

4 lines
38.

cuộc hẹn (n)

4 lines
39.

lễ tân (n)

4 lines
40.

thông báo (v)

4 lines
41.

màu trắng (n); trắng (adj)

4 lines
42.

làm trắng (v)

4 lines
43.

cải thiện (v)

4 lines
44.

nụ cười (n); mỉm cười (v)

4 lines
45.

cả hai (adj, pronoun)

4 lines
46.

nha sĩ (n)

4 lines
47.

thói quen hàng ngày, định kỳ (n,a)

4 lines
48.

kiểm tra sức khỏe (n)

4 lines
49.

phản hồi (n)

4 lines
50.

không hài lòng (adj)

4 lines
51.

giống nhau (adj phrase)

4 lines
52.

gần đây (adv)

4 lines
53.

đạt được (v)

4 lines
54.

kết quả (n)

4 lines
55.

bao gồm; che đậy; chi trả (bảo hiểm)

4 lines
56.

gói bảo hiểm (np)

4 lines
57.

Chọn thuật ngữ liên quan đến tài chính

a)

revenue

b)

toothbrush

c)

indicate

d)

blue

58.

Chọn thuật ngữ đúng trong lĩnh vực y tế

a)

diagnosis

b)

profit

c)

white

d)

indicate

59.

Chọn thuật ngữ đúng liên quan đến chăm sóc sức khỏe

a)

healthcare

b)

revenue

c)

blue

d)

toothpaste