wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngày trong Tiếng Nhật

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

ついたち (Tsuitachi) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 1

b)

Ngày mồng 2

c)

Ngày mồng 3

d)

Ngày mồng 4

2.

ふつか (Futsuka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 1

b)

Ngày mồng 2

c)

Ngày mồng 5

d)

Ngày mồng 10

3.

みっか (Mikka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 3

b)

Ngày mồng 5

c)

Ngày mồng 7

d)

Ngày mồng 9

4.

よっか (Yokka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 2

b)

Ngày mồng 4

c)

Ngày mồng 6

d)

Ngày mồng 8

5.

いつか (Itsuka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 4

b)

Ngày mồng 5

c)

Ngày mồng 6

d)

Ngày mồng 7

6.

むいか (Muika) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 5

b)

Ngày mồng 6

c)

Ngày mồng 8

d)

Ngày mồng 10

7.

なのか (Nanoka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 7

b)

Ngày mồng 9

c)

Ngày 10

d)

Ngày 11

8.

ようか (Yōka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 6

b)

Ngày mồng 8

c)

Ngày mồng 10

d)

Ngày 15

9.

ここのか (Kokonoka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 7

b)

Ngày mồng 8

c)

Ngày mồng 9

d)

Ngày 10

10.

とおか (Tōka) nghĩa là gì?

a)

Ngày mồng 5

b)

Ngày mồng 8

c)

Ngày mồng 10

d)

Ngày 15

11.

じゅうよっか (Jūyokka) nghĩa là gì?

a)

Ngày 12

b)

Ngày 13

c)

Ngày 14

d)

Ngày 15

12.

はつか (Hatsuka) nghĩa là gì?

a)

Ngày 15

b)

Ngày 18

c)

Ngày 20

d)

Ngày 25

13.

にじゅうよっか (Nijūyokka) nghĩa là gì?

a)

Ngày 22

b)

Ngày 23

c)

Ngày 24

d)

Ngày 25