Worksheetsbài tập chính tả
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
nhanh
b)
nhănh
c)
nhânh
d)
nhenh
2.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
bằc
b)
bắc
c)
bẳc
d)
bẵc
3.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
bìng thườnh
b)
bình thườnh
c)
bìng thường
d)
bình thường
4.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
gha
b)
ghe
c)
ghu
d)
ghô
5.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
ngắn
b)
nghắn
c)
ghắn
d)
kắn
6.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
senh
b)
sing
c)
sông
d)
sunh
7.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
sãch
b)
sàch
c)
sảch
d)
sách
8.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
thu
b)
ku
c)
nghu
d)
yu
9.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
thông ming
b)
thông mâng
c)
thông minh
d)
thông mânh
10.
받아쓰기 맞는 단어를 고르세요
a)
buổi sánh
b)
buổi sắch
c)
buổi sáng
d)
buổi sấnh
100 %
