NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第4週3+4日目 漢字
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Nước Mỹ
a)
来国
b)
着国
c)
米国
d)
業国
2.
Cao cấp
a)
公球
b)
高級
c)
救急
d)
高休
3.
Làm tăng ca
a)
残業
b)
残来
c)
残級
d)
残米
4.
残り
a)
Chỗ thừa
b)
Để lại, chừa lại
c)
Làm ngoài giờ
5.
Cỡ lớn
a)
大きい
b)
大型
c)
大生
d)
大人
6.
小型
a)
おおがた
b)
こがた
c)
ちいさいがた
d)
すこしがた
7.
しんがた
a)
新型
b)
新制
c)
新理
d)
新方
8.
消費税
a)
tiền thuế
b)
loại hình, kiểu mới
c)
thuế tiêu dùng
d)
bình cứu
9.
Chuyển khoản
a)
申し込む
b)
税込み
c)
振り込む
d)
変り込む
10.
価格
a)
Vật giá
b)
Xác nhận
c)
Giá quy định
d)
Giá cả
11.
Giá quy định
a)
価格
b)
物価
c)
値段
d)
定価
12.
格安
a)
Đỗ đạt
b)
Giá quy định
c)
Giá cả
d)
Giá rẻ, hạ giá
13.
Tờ khai đăng ký
a)
申し込む
b)
振り込む
c)
申込書
d)
申し込み紙
14.
申告
a)
しんこうく
b)
しんこうくう
c)
しんこく
d)
しんこくう
15.
申請
a)
Khai báo
b)
Mở
c)
Xin, đăng ký
d)
Nhật kí
16.
Điền vào
a)
日記
b)
記入
c)
記号
d)
記事
17.
記号
a)
きご
b)
きごう
c)
きにゅう
d)
きじ
18.
記事
a)
Nhật kí
b)
Bài báo, tin tức
c)
Điền vào
d)
Ký hiệu
19.
Tuổi tác
a)
高齢
b)
年齢
c)
年年
d)
歳
20.
高齢
a)
Cao tuổi
b)
Tuổi tác
c)
Tuổi
d)
Tính cách
21.
Giới tính
a)
性別
b)
正確
c)
税格
d)
性格
22.
性格
a)
Giới tính
b)
Phái nữ
c)
Tính cách
d)
Chính xác
23.
Kỳ nghỉ dài ( dài ngày )
a)
休み
b)
連休
c)
有給
d)
連絡
Reset
