wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第六课:你几岁?

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

几:

a)

b)

Đều

c)

Mấy

d)

Cũng

2.

Pinyin của chữ Hán 多大:

a)

duōdà

b)

duōda

c)

duodà

d)

duōdā

3.

你弟弟几岁?

a)

Anh trai bạn mấy tuổi?

b)

Em trai bạn mấy tuổi?

c)

Em trai bạn lớn bao nhiêu?

d)

Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?

4.

叶芳几岁?

a)

叶芳十岁。

b)

叶芳多大。

c)

叶芳三岁。

d)

叶芳八岁。

5.

Tớ 10 tuổi, Tú Châu cũng 10 tuổi.

a)

我十岁,秀珠十岁。

b)

我十岁,秀珠是十岁。

c)

我十岁,秀珠不十岁。

d)

我十岁,秀珠也十岁。

6.

A:你几岁?
B:我九岁,。。。

A:我也九岁。

a)

你是?

b)

你了?

c)

你呢?

d)

你来?

7.

叶芳:你爸爸。。。?

艾玛:我爸爸四十五岁?

a)

属什么?

b)

几岁?

c)

多少?

d)

多大?

8.

Pinyin của chữ Hán 岁:

a)

suì

b)

suī

c)

suí

d)

shuì

9.

Tuổi (con giáp):

a)

b)

多大

c)

d)

10.

Anh trai tớ tuổi rồng.

a)

我爸爸属龙。

b)

我哥哥属龙。

c)

我弟弟属龙。

d)

我爷爷属龙。