Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp học Thương laoshi B10 PTHN

Total questions: 7

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

爬山

b)

2.

海边

c)

3.

海鲜

d)

4.

露营

e)

5.

野餐

2.

周末 nghĩa là gì ?

(a)  

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

头

b)

2.

肚子

c)

3.

腿

d)

4.

脚

e)

5.

口渴

4.

hình này ứng với từ tiếng trung nào

(a)  

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

吃一点儿东西

b)

2.

饭

c)

3.

水果

d)

4.

面包

e)

5.

饼干

6.

từ này ứng với từ vựng nào?

(a)  

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

三明治

b)

2.

睡十五分钟

c)

3.

喝水