wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 24

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

つれてきます

a)

dẫn đi

b)

đến

c)

đi

d)

dẫn đến

2.

人(  )おくります

a)

から

b)

c)

d)

3.

chuẩn bị

a)

じゅんび

b)

いみ

c)

ぜんぶ

d)

おべんとう

4.
a)

おべんとう

b)

おてら

c)

おいのり

d)

おかし

5.

pha cà phê

a)

コーヒーをいります

b)

コーヒーがくれます

c)

コーヒーをいれます

d)

コーヒーがいります

6.
a)

あんないします

b)

くれます

c)

おくります

d)

じゅんびします

7.

じぶんで

a)

ý nghĩa

b)

tự (mình)

c)

ngoài ra

d)

toàn bộ

8.

giải thích

a)

しょうかいします

b)

しります

c)

もってきます

d)

せつめいします

9.

đưa, tiễn

a)

おります

b)

のります

c)

おくります

d)

じゅんびします

10.

おじいさん

a)

b)

ông

c)

d)

11.

dẫn đến

a)

もってきます

b)

つれてきます

c)

つれていきます

d)

もっていきます

12.

しょうかいします

a)

giới thiệu

b)

giải thích

c)

dẫn đi

d)

cho, tặng

13.
a)

おにいさん

b)

おとうさん

c)

おじいさん

d)

おばあさん

14.

toàn bộ

a)

きっと

b)

たぶん

c)

じぶん

d)

ぜんぶ

15.

いみ

a)

ý kiến

b)

ý nghĩa

c)

ý tưởng

d)

ý đồ

16.
もらいます
a)
Tặng
b)
Nhận
c)
Biếu
d)
Cho
17.
コーヒー
a)
Cà-phê
b)
Sữa
c)
Nước trái cây
d)
Trà
18.
ははのひ
a)
Ngày tết
b)
Ngày của Mẹ
c)
Sinh nhật mẹ
d)
Mẹ cùa bạn
19.
Ngoài ra
a)
また
b)
ほかに
c)
それに
d)
それから
20.
Tạp chí
a)
ざっし
b)
しんぶん
c)
ノート
d)
じしょ
21.
Siêu thị
a)
スーパー
b)
バス
c)
デパート
d)
うりば
22.
Hồ bơi
a)
プールー
b)
プール
c)
プルー
d)
ブール
23.
Dạy
a)
おもいます
b)
ならいます
c)
べんきょうします
d)
おしえます
24.

Hình ảnh

a)
b)
えいが
c)
きって
d)
しゃしん
25.
Làm
a)
つかいます
b)
なおります
c)
こわれます
d)
つくります  
26.

ホームステイ

a)

Homework

b)

Housework

c)

Homestay

d)

Homepage

27.

マイクさんは わたしに えいごの じしょを _____。

a)

あげました

b)

くれました

28.

これは 何ですか。

a)

タブレット

b)

インターネット

c)

スマートフォン

d)

パソコン

29.

Cho mượn

a)

かきます

b)

きります

c)

かります

d)

かします

30.

Dạy

(a)  

31.

Dạy

(a)  

32.

きります

a)

cắt

b)

gửi

c)

nhận

d)

mua

33.

ならいます

a)

Học tập

b)

Nhận

c)

Gọi

d)

Mượn

34.

これはなんですか?

(a)  

35.

にもつ

a)

Máy tính

b)

Máy đánh chữ

c)

Fax

d)

hành lí, đồ đạc

36.

おくります

a)

vận chuyển

b)

chuyển phát

c)

gửi đi

d)

vứt đi

37.

これはなんですか?

a)

けしごん

b)

けしごむ

c)

けしゴム

d)

ケシごむ

38.

セロテープ

a)

b)

39.

シャツ

a)

áo sơ mi

b)

sách

c)

quần

d)

bảng

40.

Quà tặng

a)

ホッチキス

b)

ワープロ

c)

プレゼント

41.

ナイフ

a)

kéo

b)

muỗng, thìa

c)

dao

d)

đũa

42.

おかあさん

a)

Xưng hô với mẹ của mình

b)

Mẹ của người khác

c)

Xưng hô với Mẹ của mình , mẹ của người khác

d)

Mẹ

43.

かけます

a)

にもつをかけます

b)

きってをかけます

c)

でんわをかけます

d)

おかねをかけます

44.

はし…たべます(Ăn bằng đũa)

Bằng 1 công cụ hay phương tiện nào đó sẽ dùng trợ từ..

a)

b)

c)

d)

45.

スプーン

a)

cái muỗng

b)

cái nĩa

c)

cái dao

d)

cái kéo