wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 ôn tập từ vựng

Total questions: 40

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of “professional"

a)

Chuyên

b)

Vận hành chuyên nghiệp

c)

Vận động viên chuyên nghiệp

d)

Vận động chuyên nghiệp

2.

What is the meaning of “properly"

(a)  

3.

What is the meaning of “slope"

a)

Dốc

b)

Dóc

c)

Nóc

d)

Đỉnh nói

4.

What is the meaning of “successful"

a)

Thân thiện

b)

Thành công nhân

c)

Nổi tiếng

d)

Thành công

5.

What is the meaning of “well-known"

a)

Thân thiện

b)

Nổi tiếng

c)

Nổi lềnh bềnh

d)

Thành công

6.

What is the meaning of “Coach"

a)

Huấn luyện viên

b)

Huấn hoa hồng

c)

Cầu thủ

d)

Máy bay

7.

What is the meaning of “sponsor"

a)

Huấn luyện viên

b)

Nhà nước

c)

Nhà tài trợ

d)

Nhà hảo tâm

8.

What is the meaning of “fit"

a)

Khỏe mạnh, cân đối

b)

Ốm yếu

c)

Bệnh

d)

Dị ứng

9.

What is the meaning of “Trick"

a)

Bị ghẹo

b)

Được kẹo

c)

Thủ thuật

d)

Đối xử

10.

"Bắt lấy" in English?

a)

Take

b)

Watch

c)

Catch

d)

Match

11.

"thi đấu, đua tranh với ai” in English?

a)

Complete against sb

b)

Repeat against sb

c)

retreat with sb

d)

Compete against sb

12.

"sân (quần vợt, cầu lông, …)” in English?

a)

Field

b)

Court

c)

Short

d)

Yourt

13.

"hít đất” in English?

a)

Do push ups

b)

Smell soil

c)

Workout

d)

Do homework

14.

"sân cỏ (bóng đá)” in English?

a)

Fort

b)

Yogurt

c)

Court

d)

Field

15.

"Dây cước” in English?

a)

fishing rope

b)

Rope cuoc

c)

line

d)

Fishing line

16.

"Môn thả diều” in English?

a)

Firefly

b)

Kite flying

c)

Release kite

d)

Kite playing

17.

"Quân cờ” in English?

a)

Cheese

b)

Peace

c)

Piece

d)

Niece

18.

"Người chơi” in English?

a)

Never

b)

Slayer

c)

Prayer

d)

Player

19.

"cái vợt” in English?

a)

Racket

b)

Packet

c)

Rocket raccoon

d)

sacket

20.

What is the meaning of “Stadium"

a)

Thể thao

b)

Sân vận động

c)

Sân sau

d)

Sân nhà

21.

What is the meaning of “Table tennis"

a)

Môn tennis

b)

Môn bàn

c)

Môn "bóng"

d)

Môn bóng bàn

22.

What is the meaning of “Tai chi"

a)

Kung fu

b)

Thái cực quyền

c)

Quyền Thái

d)

Vịnh Xuân Quyền

23.

What is the meaning of “Cycling"

a)

Lái xe

b)

Đạp vịt

c)

Đạp xe

d)

Chạy bộ

24.

"Chèo thuyền vượt ghềnh thác” in English?

(a)  

25.

"Mua sắm” in English?

(a)  

26.

"Lái thuyền buồm” in English?

(a)  

27.

"Leo núi” in English?

(a)  

28.

"Nấu ăn” in English?

(a)  

29.

"Đi bộ đường dài” in English?

(a)  

30.

"Chèo xuồng” in English?

(a)  

31.

What is the meaning of “bird watching"?

a)

việc cắm trại

b)

Mua chim

c)

Việc ngắm chim

d)

sưu tập tiền tệ

32.

What is the meaning of “bodybuilding"

a)

Thể hình

b)

làm vườn

c)

Làm body

d)

Sưu tập tem

33.

What is the meaning of “camping"

a)

Cam

b)

Việc cắm trại

c)

việc ngắm chim

d)

sưu tập tem

34.

What is the meaning of “antique collecting"?

a)

làm đồ gốm

b)

sưu tập tiền tệ

c)

Sưu tập tem

d)

sưu tập đồ cổ

35.

"sưu tập tiền tệ” in English?

a)

antique collecting

b)

Gold collection

c)

Stamp collecting

d)

coin collecting

36.

What is the meaning of “stamp collecting"?

(a)  

37.

"Làm vườn” in English?

a)

Camping

b)

Sharping

c)

collecting

d)

Gardening

38.

What is the meaning of “handicraft making"?

a)

Làm gốm

b)

Nghề làm thủ công mỹ nghệ

c)

Đồ dùng công nghiệp

d)

Sưu tập đồ cổ

39.

What is the meaning of “photography"?

a)

Tấm ảnh

b)

Nhiếp ảnh

c)

Nhiếp ảnh gia

d)

Thuộc về nhiếp ảnh

40.

What is the meaning of “hanging out with friends"?

a)

Đi chơi với bạn bè

b)

Đi chơi cờ

c)

Đi đánh nhau với bạn bè

d)

Đi kết bạn