wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16 Định dạng khung

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Phần tử khối (block element) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Luôn hiển thị trên một dòng mới.

b)

Có thể đặt bên cạnh các phần tử khác trên cùng một dòng.

c)

Không có khoảng trắng xung quanh.

d)

Luôn có chiều rộng cố định.

2.

Phần tử nội tuyến (inline element) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có thể đặt bên cạnh các phần tử khác trên cùng một dòng.

b)

Luôn chiếm trọn một dòng.

c)

Không thể có chiều rộng.

d)

Luôn có chiều cao cố định.

3.

Phần tử nào sau đây là phần tử khối (block element) theo mặc định?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<a>

d)

<i>

4.

Để chuyển đổi một phần tử nội tuyến thành phần tử khối, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

display: block

b)

display: inline

c)

float: left

d)

position: absolute

5.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để đặt độ rộng của một khung?

a)

width

b)

border-width

c)

size

d)

frame-width

6.

Để tạo một khung có các cạnh đều là 2px và màu đỏ, ta sử dụng đoạn code nào sau đây?

a)

border: 2px solid red;

b)

border-width: 2px; border-color: red;

c)

frame: 2px red;

d)

border-width: 2px; red;

7.

Để tạo một khung có đường viền đứt đoạn, ta sử dụng giá trị nào cho thuộc tính border-style?

a)

dashed

b)

solid

c)

dotted

d)

double

8.

Cho đoạn html và các nhận định, em hãy chọn nhận định đúng nhất.

a)

Lớp test2 chỉ dùng được cho thẻ p.

b)

Thẻ h1 có thể dùng bộ chọn lớp test2.

c)

Lớp test1 không dùng được cho thẻ h2.

d)

Lớp test1 không dùng được cho thẻ h1.

9.

Ý nghĩa của dấu # trước tên bộ chọn (ví dụ: #doan1) là gì?

a)

Chỉ định một ID duy nhất cho phần tử

b)

Chỉ định một lớp CSS

c)

Áp dụng kiểu cho tất cả các phần tử có cùng tên

d)

Không có ý nghĩa đặc biệt

10.

Tại sao chúng ta sử dụng ID thay vì class để định dạng các phần tử?

a)

ID cung cấp một cách chính xác hơn để xác định và chọn một phần tử duy nhất.

b)

ID có thể được sử dụng nhiều lần cho nhiều phần tử.

c)

ID là cách duy nhất để áp dụng kiểu cho một phần tử.

d)

ID làm cho code CSS ngắn gọn hơn.

11.

Trong HTML, một phần tử có thể có bao nhiêu ID?

a)

Chỉ một ID.

b)

Nhiều ID.

c)

Không thể có ID.

d)

Tùy thuộc vào trình duyệt.

12.

Điểm khác biệt cơ bản giữa ID và class là gì?

a)

ID chỉ được áp dụng cho một phần tử, còn class có thể được áp dụng cho nhiều phần tử.

b)

ID có thể được áp dụng cho nhiều phần tử, còn class chỉ được áp dụng cho một phần tử.

c)

ID và class không có sự khác biệt về cách sử dụng.

d)

ID được sử dụng để tạo hiệu ứng chuyển động, còn class được sử dụng để định dạng.

13.

Quy tắc đặt tên nào sau đây là đúng cho ID và class?

a)

ID và class phân biệt chữ hoa và chữ thường.

b)

ID và class không được chứa dấu cách nhưng chứa được ký hiệu đặc biệt.

c)

ID và class có thể bắt đầu bằng số.

d)

ID và class có thể bắt đầu bằng ký hiệu @.